Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917,246 | 268,515 | 99,690 | 1,285,451 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968,016 | 268,515 | 99,690 | 1,336,221 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989,087 | 268,515 | 99,690 | 1,357,292 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917,246 | 268,515 | 99,690 | 1,285,451 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968,016 | 268,515 | 99,690 | 1,336,221 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989,087 | 268,515 | 99,690 | 1,357,292 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,020,338 |
| 268,515 |
| 99,690 |
| 1,388,543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,045,806 | 268,515 | 99,690 | 1,414,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,070,345 | 268,515 | 99,690 | 1,438,550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,102,534 | 268,515 | 99,690 | 1,470,739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,122,553 | 268,515 | 99,690 | 1,490,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,179,140 | 268,515 | 99,690 | 1,547,345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,183,817 | 268,515 | 99,690 | 1,552,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,271,018 | 268,515 | 99,690 | 1,639,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773,240 | 240,975 | 99,690 | 1,113,905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768,804 | 240,975 | 99,690 | 1,109,469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838,091 | 240,975 | 99,690 | 1,178,756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843,818 | 240,975 | 99,690 | 1,184,483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903,434 | 240,975 | 99,690 | 1,244,099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917,246 | 240,975 | 99,690 | 1,257,911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968,016 | 240,975 | 99,690 | 1,308,681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989,087 | 240,975 | 99,690 | 1,329,752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,020,338 | 240,975 | 99,690 | 1,361,003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,045,806 | 240,975 | 99,690 | 1,386,471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,070,345 | 240,975 | 99,690 | 1,411,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,102,534 | 240,975 | 99,690 | 1,443,199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,122,553 | 240,975 | 99,690 | 1,463,218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,179,140 | 240,975 | 99,690 | 1,519,805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,183,817 | 240,975 | 99,690 | 1,524,482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,271,018 | 240,975 | 99,690 | 1,611,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 795,982 | 436,050 | 99,690 | 1,331,722 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 791,416 | 436,050 | 99,690 | 1,327,156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 862,741 | 436,050 | 99,690 | 1,398,481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 868,636 | 436,050 | 99,690 | 1,404,376 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 930,005 | 436,050 | 99,690 | 1,465,745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 944,224 | 436,050 | 99,690 | 1,479,964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 996,487 | 436,050 | 99,690 | 1,532,227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,178 | 436,050 | 99,690 | 1,553,918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,050,348 | 436,050 | 99,690 | 1,586,088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,076,565 | 436,050 | 99,690 | 1,612,305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,101,826 | 436,050 | 99,690 | 1,637,566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,134,962 | 436,050 | 99,690 | 1,670,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,155,569 | 436,050 | 99,690 | 1,691,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,213,821 | 436,050 | 99,690 | 1,749,561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,218,635 | 436,050 | 99,690 | 1,754,375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,308,401 | 436,050 | 99,690 | 1,844,141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 788,401 | 392,445 | 99,690 | 1,280,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 783,879 | 392,445 | 99,690 | 1,276,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 854,524 | 392,445 | 99,690 | 1,346,659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 860,364 | 392,445 | 99,690 | 1,352,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 921,148 | 392,445 | 99,690 | 1,413,283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 935,231 | 392,445 | 99,690 | 1,427,366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 986,997 | 392,445 | 99,690 | 1,479,132 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,020,338 |
| 268,515 |
| 99,690 |
| 1,388,543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,045,806 | 268,515 | 99,690 | 1,414,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,070,345 | 268,515 | 99,690 | 1,438,550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,102,534 | 268,515 | 99,690 | 1,470,739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,122,553 | 268,515 | 99,690 | 1,490,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,179,140 | 268,515 | 99,690 | 1,547,345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,183,817 | 268,515 | 99,690 | 1,552,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,271,018 | 268,515 | 99,690 | 1,639,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773,240 | 240,975 | 99,690 | 1,113,905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768,804 | 240,975 | 99,690 | 1,109,469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838,091 | 240,975 | 99,690 | 1,178,756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843,818 | 240,975 | 99,690 | 1,184,483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903,434 | 240,975 | 99,690 | 1,244,099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917,246 | 240,975 | 99,690 | 1,257,911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968,016 | 240,975 | 99,690 | 1,308,681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989,087 | 240,975 | 99,690 | 1,329,752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,020,338 | 240,975 | 99,690 | 1,361,003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,045,806 | 240,975 | 99,690 | 1,386,471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,070,345 | 240,975 | 99,690 | 1,411,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,102,534 | 240,975 | 99,690 | 1,443,199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,122,553 | 240,975 | 99,690 | 1,463,218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,179,140 | 240,975 | 99,690 | 1,519,805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,183,817 | 240,975 | 99,690 | 1,524,482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,271,018 | 240,975 | 99,690 | 1,611,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 795,982 | 436,050 | 99,690 | 1,331,722 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 791,416 | 436,050 | 99,690 | 1,327,156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 862,741 | 436,050 | 99,690 | 1,398,481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 868,636 | 436,050 | 99,690 | 1,404,376 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 930,005 | 436,050 | 99,690 | 1,465,745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 944,224 | 436,050 | 99,690 | 1,479,964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 996,487 | 436,050 | 99,690 | 1,532,227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,178 | 436,050 | 99,690 | 1,553,918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,050,348 | 436,050 | 99,690 | 1,586,088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,076,565 | 436,050 | 99,690 | 1,612,305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,101,826 | 436,050 | 99,690 | 1,637,566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,134,962 | 436,050 | 99,690 | 1,670,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,155,569 | 436,050 | 99,690 | 1,691,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,213,821 | 436,050 | 99,690 | 1,749,561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,218,635 | 436,050 | 99,690 | 1,754,375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,308,401 | 436,050 | 99,690 | 1,844,141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 788,401 | 392,445 | 99,690 | 1,280,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 783,879 | 392,445 | 99,690 | 1,276,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 854,524 | 392,445 | 99,690 | 1,346,659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 860,364 | 392,445 | 99,690 | 1,352,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 921,148 | 392,445 | 99,690 | 1,413,283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 935,231 | 392,445 | 99,690 | 1,427,366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 986,997 | 392,445 | 99,690 | 1,479,132 |