Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,066,312 | 325,890 | 99,690 | 1,491,892 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,091,332 | 325,890 | 99,690 | 1,516,912 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,124,153 | 325,890 | 99,690 | 1,549,733 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,066,312 | 325,890 | 99,690 | 1,491,892 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,091,332 | 325,890 | 99,690 | 1,516,912 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,124,153 | 325,890 | 99,690 | 1,549,733 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,144,564 |
| 325,890 |
| 99,690 |
| 1,570,144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,202,261 | 325,890 | 99,690 | 1,627,841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,207,029 | 325,890 | 99,690 | 1,632,609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,295,940 | 325,890 | 99,690 | 1,721,520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 780,820 | 293,760 | 99,690 | 1,174,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 776,342 | 293,760 | 99,690 | 1,169,792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 846,307 | 293,760 | 99,690 | 1,239,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 852,091 | 293,760 | 99,690 | 1,245,541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 912,291 | 293,760 | 99,690 | 1,305,741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 926,238 | 293,760 | 99,690 | 1,319,688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977,506 | 293,760 | 99,690 | 1,370,956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 998,784 | 293,760 | 99,690 | 1,392,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,030,341 | 293,760 | 99,690 | 1,423,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,056,059 | 293,760 | 99,690 | 1,449,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,080,838 | 293,760 | 99,690 | 1,474,288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,113,344 | 293,760 | 99,690 | 1,506,794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,133,558 | 293,760 | 99,690 | 1,527,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,190,701 | 293,760 | 99,690 | 1,584,151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,195,423 | 293,760 | 99,690 | 1,588,873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,283,479 | 293,760 | 99,690 | 1,676,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773,240 | 266,220 | 99,690 | 1,139,150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768,804 | 266,220 | 99,690 | 1,134,714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838,091 | 266,220 | 99,690 | 1,204,001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843,818 | 266,220 | 99,690 | 1,209,728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903,434 | 266,220 | 99,690 | 1,269,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917,246 | 266,220 | 99,690 | 1,283,156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968,016 | 266,220 | 99,690 | 1,333,926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989,087 | 266,220 | 99,690 | 1,354,997 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,020,338 | 266,220 | 99,690 | 1,386,248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,045,806 | 266,220 | 99,690 | 1,411,716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,070,345 | 266,220 | 99,690 | 1,436,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,102,534 | 266,220 | 99,690 | 1,468,444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,122,553 | 266,220 | 99,690 | 1,488,463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,179,140 | 266,220 | 99,690 | 1,545,050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,183,817 | 266,220 | 99,690 | 1,549,727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,271,018 | 266,220 | 99,690 | 1,636,928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773,240 | 238,680 | 99,690 | 1,111,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768,804 | 238,680 | 99,690 | 1,107,174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838,091 | 238,680 | 99,690 | 1,176,461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843,818 | 238,680 | 99,690 | 1,182,188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903,434 | 238,680 | 99,690 | 1,241,804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917,246 | 238,680 | 99,690 | 1,255,616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968,016 | 238,680 | 99,690 | 1,306,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989,087 | 238,680 | 99,690 | 1,327,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,020,338 | 238,680 | 99,690 | 1,358,708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,045,806 | 238,680 | 99,690 | 1,384,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,070,345 | 238,680 | 99,690 | 1,408,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,144,564 |
| 325,890 |
| 99,690 |
| 1,570,144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,202,261 | 325,890 | 99,690 | 1,627,841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,207,029 | 325,890 | 99,690 | 1,632,609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,295,940 | 325,890 | 99,690 | 1,721,520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 780,820 | 293,760 | 99,690 | 1,174,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 776,342 | 293,760 | 99,690 | 1,169,792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 846,307 | 293,760 | 99,690 | 1,239,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 852,091 | 293,760 | 99,690 | 1,245,541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 912,291 | 293,760 | 99,690 | 1,305,741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 926,238 | 293,760 | 99,690 | 1,319,688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977,506 | 293,760 | 99,690 | 1,370,956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 998,784 | 293,760 | 99,690 | 1,392,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,030,341 | 293,760 | 99,690 | 1,423,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,056,059 | 293,760 | 99,690 | 1,449,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,080,838 | 293,760 | 99,690 | 1,474,288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,113,344 | 293,760 | 99,690 | 1,506,794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,133,558 | 293,760 | 99,690 | 1,527,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,190,701 | 293,760 | 99,690 | 1,584,151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,195,423 | 293,760 | 99,690 | 1,588,873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,283,479 | 293,760 | 99,690 | 1,676,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773,240 | 266,220 | 99,690 | 1,139,150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768,804 | 266,220 | 99,690 | 1,134,714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838,091 | 266,220 | 99,690 | 1,204,001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843,818 | 266,220 | 99,690 | 1,209,728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903,434 | 266,220 | 99,690 | 1,269,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917,246 | 266,220 | 99,690 | 1,283,156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968,016 | 266,220 | 99,690 | 1,333,926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989,087 | 266,220 | 99,690 | 1,354,997 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,020,338 | 266,220 | 99,690 | 1,386,248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,045,806 | 266,220 | 99,690 | 1,411,716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,070,345 | 266,220 | 99,690 | 1,436,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,102,534 | 266,220 | 99,690 | 1,468,444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,122,553 | 266,220 | 99,690 | 1,488,463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,179,140 | 266,220 | 99,690 | 1,545,050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,183,817 | 266,220 | 99,690 | 1,549,727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,271,018 | 266,220 | 99,690 | 1,636,928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773,240 | 238,680 | 99,690 | 1,111,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768,804 | 238,680 | 99,690 | 1,107,174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838,091 | 238,680 | 99,690 | 1,176,461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843,818 | 238,680 | 99,690 | 1,182,188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903,434 | 238,680 | 99,690 | 1,241,804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917,246 | 238,680 | 99,690 | 1,255,616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968,016 | 238,680 | 99,690 | 1,306,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989,087 | 238,680 | 99,690 | 1,327,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,020,338 | 238,680 | 99,690 | 1,358,708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,045,806 | 238,680 | 99,690 | 1,384,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,070,345 | 238,680 | 99,690 | 1,408,715 |