Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 835,545 | 236,385 | 99,690 | 1,171,620 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 894,577 | 236,385 | 99,690 | 1,230,652 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 908,253 | 236,385 | 99,690 | 1,244,328 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 835,545 | 236,385 | 99,690 | 1,171,620 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 894,577 | 236,385 | 99,690 | 1,230,652 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 908,253 | 236,385 | 99,690 | 1,244,328 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 958,526 |
| 236,385 |
| 99,690 |
| 1,294,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 979,390 | 236,385 | 99,690 | 1,315,465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,010,335 | 236,385 | 99,690 | 1,346,410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,035,553 | 236,385 | 99,690 | 1,371,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,059,851 | 236,385 | 99,690 | 1,395,926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,091,725 | 236,385 | 99,690 | 1,427,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,111,548 | 236,385 | 99,690 | 1,447,623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,167,580 | 236,385 | 99,690 | 1,503,655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,172,211 | 236,385 | 99,690 | 1,508,286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,258,557 | 236,385 | 99,690 | 1,594,632 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤16m3/h | 100m3 | 0 | 1,731,444 | 9,032,021 | 10,763,465 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤25m3/h | 100m3 | 0 | 1,462,808 | 6,653,857 | 8,116,665 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤30m3/h | 100m3 | 0 | 1,416,636 | 6,127,122 | 7,543,758 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤50m3/h | 100m3 | 0 | 1,101,828 | 4,495,167 | 5,596,995 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤60m3/h | 100m3 | 0 | 1,078,742 | 4,146,495 | 5,225,237 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤90m3/h | 100m3 | 0 | 1,011,583 | 3,721,334 | 4,732,917 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤120m3/h | 100m3 | 0 | 944,424 | 1,155,805 | 2,100,229 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤160m3/h | 100m3 | 0 | 881,462 | 2,986,415 | 3,867,877 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn, công suất 60m3/h | 100m3 | 0 | 1,147,500 | 4,417,826 | 5,565,326 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn, công suất 120m3/h | 100m3 | 0 | 895,050 | 1,134,533 | 2,029,583 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,799,066 | 8,799,066 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,989,422 | 9,989,422 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,274,807 | 8,274,807 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 9,417,379 | 9,417,379 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 10,641,792 | 10,641,792 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 8,819,854 | 8,819,854 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,988,129 | 9,988,129 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,416,482 | 11,416,482 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,414,451 | 9,414,451 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 10,844,255 | 10,844,255 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 12,313,491 | 12,313,491 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 10,157,697 | 10,157,697 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 12,841,880 | 12,841,880 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 14,515,241 | 14,515,241 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 11,991,037 | 11,991,037 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 14,102,287 | 14,102,287 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 15,983,075 | 15,983,075 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 13,229,781 | 13,229,781 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1,198,576 | 1,198,576 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1,361,823 | 1,361,823 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1,124,779 | 1,124,779 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,612,389 | 11,612,389 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 13,990,515 | 13,990,515 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,826,429 | 15,826,429 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17,524,410 | 17,524,410 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19,222,392 | 19,222,392 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12,801,452 | 12,801,452 |
| m3 |
| 958,526 |
| 236,385 |
| 99,690 |
| 1,294,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 979,390 | 236,385 | 99,690 | 1,315,465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,010,335 | 236,385 | 99,690 | 1,346,410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,035,553 | 236,385 | 99,690 | 1,371,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,059,851 | 236,385 | 99,690 | 1,395,926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,091,725 | 236,385 | 99,690 | 1,427,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,111,548 | 236,385 | 99,690 | 1,447,623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,167,580 | 236,385 | 99,690 | 1,503,655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,172,211 | 236,385 | 99,690 | 1,508,286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,258,557 | 236,385 | 99,690 | 1,594,632 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤16m3/h | 100m3 | 0 | 1,731,444 | 9,032,021 | 10,763,465 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤25m3/h | 100m3 | 0 | 1,462,808 | 6,653,857 | 8,116,665 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤30m3/h | 100m3 | 0 | 1,416,636 | 6,127,122 | 7,543,758 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤50m3/h | 100m3 | 0 | 1,101,828 | 4,495,167 | 5,596,995 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤60m3/h | 100m3 | 0 | 1,078,742 | 4,146,495 | 5,225,237 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤90m3/h | 100m3 | 0 | 1,011,583 | 3,721,334 | 4,732,917 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤120m3/h | 100m3 | 0 | 944,424 | 1,155,805 | 2,100,229 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤160m3/h | 100m3 | 0 | 881,462 | 2,986,415 | 3,867,877 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn, công suất 60m3/h | 100m3 | 0 | 1,147,500 | 4,417,826 | 5,565,326 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn, công suất 120m3/h | 100m3 | 0 | 895,050 | 1,134,533 | 2,029,583 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,799,066 | 8,799,066 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,989,422 | 9,989,422 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,274,807 | 8,274,807 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 9,417,379 | 9,417,379 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 10,641,792 | 10,641,792 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 8,819,854 | 8,819,854 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,988,129 | 9,988,129 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,416,482 | 11,416,482 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,414,451 | 9,414,451 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 10,844,255 | 10,844,255 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 12,313,491 | 12,313,491 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 10,157,697 | 10,157,697 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 12,841,880 | 12,841,880 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 14,515,241 | 14,515,241 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 11,991,037 | 11,991,037 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 14,102,287 | 14,102,287 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 15,983,075 | 15,983,075 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 13,229,781 | 13,229,781 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1,198,576 | 1,198,576 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1,361,823 | 1,361,823 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1,124,779 | 1,124,779 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,612,389 | 11,612,389 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 13,990,515 | 13,990,515 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,826,429 | 15,826,429 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17,524,410 | 17,524,410 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19,222,392 | 19,222,392 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12,801,452 | 12,801,452 |