Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 15,179,578 | 15,179,578 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,015,492 | 17,015,492 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 18,713,473 | 18,713,473 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 15,179,578 | 15,179,578 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,015,492 | 17,015,492 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 18,713,473 | 18,713,473 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 20,411,455 |
| 20,411,455 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 13,990,515 | 13,990,515 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 16,368,641 | 16,368,641 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18,204,555 | 18,204,555 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 19,902,536 | 19,902,536 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,600,518 | 21,600,518 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14,784,809 | 14,784,809 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17,162,935 | 17,162,935 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18,996,470 | 18,996,470 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 20,694,452 | 20,694,452 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 22,394,813 | 22,394,813 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,576,725 | 15,576,725 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17,954,851 | 17,954,851 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19,788,386 | 19,788,386 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 21,488,747 | 21,488,747 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 23,186,729 | 23,186,729 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,368,641 | 16,368,641 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 18,746,767 | 18,746,767 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20,582,681 | 20,582,681 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 22,280,662 | 22,280,662 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 23,978,644 | 23,978,644 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,963,173 | 16,963,173 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 19,341,299 | 19,341,299 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,177,212 | 21,177,212 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 22,875,194 | 22,875,194 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 24,573,176 | 24,573,176 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,557,704 | 17,557,704 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 19,935,830 | 19,935,830 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,771,744 | 21,771,744 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 23,469,725 | 23,469,725 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 25,167,707 | 25,167,707 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,723,182 | 4,723,182 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,039,094 | 6,039,094 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,331,507 | 7,331,507 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,600,422 | 8,600,422 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 5,0km | 100m3 | 0 | 0 | 9,845,838 | 9,845,838 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | tấn | 19,205,350 | 2,467,125 | 105,564 | 21,778,039 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | tấn | 19,431,208 | 1,760,265 | 522,456 | 21,713,929 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | tấn | 19,413,960 | 1,282,905 | 538,891 | 21,235,756 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | tấn | 19,205,350 | 2,820,555 | 105,564 | 22,131,469 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | tấn | 19,434,304 | 2,127,465 | 538,099 | 22,099,868 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm | tấn | 19,413,960 | 1,581,255 | 538,891 | 21,534,106 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19,205,350 | 2,972,025 | 105,564 | 22,282,939 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19,205,350 | 3,077,595 | 161,955 | 22,444,900 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19,205,350 | 3,385,125 | 216,234 | 22,806,709 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19,205,350 | 3,538,890 | 272,722 | 23,016,962 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19,431,208 | 2,359,260 | 522,456 | 22,312,924 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 20,411,455 |
| 20,411,455 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 13,990,515 | 13,990,515 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 16,368,641 | 16,368,641 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18,204,555 | 18,204,555 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 19,902,536 | 19,902,536 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,600,518 | 21,600,518 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14,784,809 | 14,784,809 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17,162,935 | 17,162,935 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18,996,470 | 18,996,470 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 20,694,452 | 20,694,452 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 22,394,813 | 22,394,813 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,576,725 | 15,576,725 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17,954,851 | 17,954,851 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19,788,386 | 19,788,386 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 21,488,747 | 21,488,747 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 23,186,729 | 23,186,729 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,368,641 | 16,368,641 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 18,746,767 | 18,746,767 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20,582,681 | 20,582,681 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 22,280,662 | 22,280,662 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 23,978,644 | 23,978,644 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,963,173 | 16,963,173 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 19,341,299 | 19,341,299 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,177,212 | 21,177,212 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 22,875,194 | 22,875,194 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 24,573,176 | 24,573,176 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,557,704 | 17,557,704 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 19,935,830 | 19,935,830 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,771,744 | 21,771,744 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 23,469,725 | 23,469,725 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 25,167,707 | 25,167,707 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,723,182 | 4,723,182 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,039,094 | 6,039,094 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,331,507 | 7,331,507 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,600,422 | 8,600,422 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 5,0km | 100m3 | 0 | 0 | 9,845,838 | 9,845,838 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | tấn | 19,205,350 | 2,467,125 | 105,564 | 21,778,039 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | tấn | 19,431,208 | 1,760,265 | 522,456 | 21,713,929 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | tấn | 19,413,960 | 1,282,905 | 538,891 | 21,235,756 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | tấn | 19,205,350 | 2,820,555 | 105,564 | 22,131,469 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | tấn | 19,434,304 | 2,127,465 | 538,099 | 22,099,868 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm | tấn | 19,413,960 | 1,581,255 | 538,891 | 21,534,106 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19,205,350 | 2,972,025 | 105,564 | 22,282,939 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19,205,350 | 3,077,595 | 161,955 | 22,444,900 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19,205,350 | 3,385,125 | 216,234 | 22,806,709 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19,205,350 | 3,538,890 | 272,722 | 23,016,962 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19,431,208 | 2,359,260 | 522,456 | 22,312,924 |