Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 514,080 | 51,913 | 1,410,344 | |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 514,080 | 51,913 | 1,451,352 | |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 514,080 | 51,913 | 1,470,017 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 514,080 | 51,913 | 1,410,344 | |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 514,080 | 51,913 | 1,451,352 | |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 514,080 | 51,913 | 1,470,017 | |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 935,797 |
| 514,080 |
| 51,913 |
| 1,501,790 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 514,080 | 51,913 | 1,559,536 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 514,080 | 51,913 | 1,579,580 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 514,080 | 51,913 | 1,608,281 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 514,080 | 51,913 | 1,637,833 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 514,080 | 51,913 | 1,690,956 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 514,080 | 51,913 | 1,715,102 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 514,080 | 51,913 | 1,818,320 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 405,053 | 28,826 | 1,156,069 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 405,053 | 28,826 | 1,152,084 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 405,053 | 28,826 | 1,211,152 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 405,053 | 28,826 | 1,215,610 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 405,053 | 28,826 | 1,266,837 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 405,053 | 28,826 | 1,278,230 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 405,053 | 28,826 | 1,319,238 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 405,053 | 28,826 | 1,337,903 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 405,053 | 28,826 | 1,369,676 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 405,053 | 28,826 | 1,427,422 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 405,053 | 28,826 | 1,447,466 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 405,053 | 28,826 | 1,476,167 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 405,053 | 28,826 | 1,505,719 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 405,053 | 28,826 | 1,558,842 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 405,053 | 28,826 | 1,582,988 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 405,053 | 28,826 | 1,686,206 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 625,419 | 28,826 | 1,376,435 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 625,419 | 28,826 | 1,372,450 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 625,419 | 28,826 | 1,431,518 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 625,419 | 28,826 | 1,435,976 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 625,419 | 28,826 | 1,487,203 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 625,419 | 28,826 | 1,498,596 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 625,419 | 28,826 | 1,539,604 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 625,419 | 28,826 | 1,558,269 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 625,419 | 28,826 | 1,590,042 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 625,419 | 28,826 | 1,647,788 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 625,419 | 28,826 | 1,667,832 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 625,419 | 28,826 | 1,696,533 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 625,419 | 28,826 | 1,726,085 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 625,419 | 28,826 | 1,779,208 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 625,419 | 28,826 | 1,803,354 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 625,419 | 28,826 | 1,906,572 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 457,521 | 28,826 | 1,208,537 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 457,521 | 28,826 | 1,204,552 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 457,521 | 28,826 | 1,263,620 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 457,521 | 28,826 | 1,268,078 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 457,521 | 28,826 | 1,319,305 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 457,521 | 28,826 | 1,330,698 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 457,521 | 28,826 | 1,371,706 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 935,797 |
| 514,080 |
| 51,913 |
| 1,501,790 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 514,080 | 51,913 | 1,559,536 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 514,080 | 51,913 | 1,579,580 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 514,080 | 51,913 | 1,608,281 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 514,080 | 51,913 | 1,637,833 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 514,080 | 51,913 | 1,690,956 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 514,080 | 51,913 | 1,715,102 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 514,080 | 51,913 | 1,818,320 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 405,053 | 28,826 | 1,156,069 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 405,053 | 28,826 | 1,152,084 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 405,053 | 28,826 | 1,211,152 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 405,053 | 28,826 | 1,215,610 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 405,053 | 28,826 | 1,266,837 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 405,053 | 28,826 | 1,278,230 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 405,053 | 28,826 | 1,319,238 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 405,053 | 28,826 | 1,337,903 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 405,053 | 28,826 | 1,369,676 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 405,053 | 28,826 | 1,427,422 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 405,053 | 28,826 | 1,447,466 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 405,053 | 28,826 | 1,476,167 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 405,053 | 28,826 | 1,505,719 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 405,053 | 28,826 | 1,558,842 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 405,053 | 28,826 | 1,582,988 |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 405,053 | 28,826 | 1,686,206 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 625,419 | 28,826 | 1,376,435 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 625,419 | 28,826 | 1,372,450 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 625,419 | 28,826 | 1,431,518 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 625,419 | 28,826 | 1,435,976 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 625,419 | 28,826 | 1,487,203 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 625,419 | 28,826 | 1,498,596 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 625,419 | 28,826 | 1,539,604 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 625,419 | 28,826 | 1,558,269 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 625,419 | 28,826 | 1,590,042 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 625,419 | 28,826 | 1,647,788 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 625,419 | 28,826 | 1,667,832 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 625,419 | 28,826 | 1,696,533 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 625,419 | 28,826 | 1,726,085 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 625,419 | 28,826 | 1,779,208 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 625,419 | 28,826 | 1,803,354 |
| Bê tông nan hoa, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 625,419 | 28,826 | 1,906,572 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 457,521 | 28,826 | 1,208,537 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 457,521 | 28,826 | 1,204,552 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 457,521 | 28,826 | 1,263,620 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 457,521 | 28,826 | 1,268,078 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 457,521 | 28,826 | 1,319,305 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 457,521 | 28,826 | 1,330,698 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 457,521 | 28,826 | 1,371,706 |