Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 385,560 | 28,826 | 1,407,929 | |
| Bê tông ống cống, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 385,560 | 28,826 | 1,427,973 | |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 385,560 | 28,826 | 1,456,674 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 385,560 | 28,826 | 1,407,929 | |
| Bê tông ống cống, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 385,560 | 28,826 | 1,427,973 | |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 385,560 | 28,826 | 1,456,674 | |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 1,071,840 |
| 385,560 |
| 28,826 |
| 1,486,226 |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 385,560 | 28,826 | 1,539,349 |
| Bê tông ống cống, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 385,560 | 28,826 | 1,563,495 |
| Bê tông ống cống, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 385,560 | 28,826 | 1,666,713 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 468,180 | 28,826 | 1,219,196 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 468,180 | 28,826 | 1,215,211 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 468,180 | 28,826 | 1,274,279 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 468,180 | 28,826 | 1,278,737 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 468,180 | 28,826 | 1,329,964 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 468,180 | 28,826 | 1,341,357 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 468,180 | 28,826 | 1,382,365 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 468,180 | 28,826 | 1,401,030 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 468,180 | 28,826 | 1,432,803 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 468,180 | 28,826 | 1,490,549 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 468,180 | 28,826 | 1,510,593 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 468,180 | 28,826 | 1,539,294 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 468,180 | 28,826 | 1,568,846 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 468,180 | 28,826 | 1,621,969 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 468,180 | 28,826 | 1,646,115 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 468,180 | 28,826 | 1,749,333 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 429,165 | 28,826 | 1,180,181 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 429,165 | 28,826 | 1,176,196 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 429,165 | 28,826 | 1,235,264 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 429,165 | 28,826 | 1,239,722 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 429,165 | 28,826 | 1,290,949 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 429,165 | 28,826 | 1,302,342 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 429,165 | 28,826 | 1,343,350 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 429,165 | 28,826 | 1,362,015 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 429,165 | 28,826 | 1,393,788 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 429,165 | 28,826 | 1,451,534 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 429,165 | 28,826 | 1,471,578 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 429,165 | 28,826 | 1,500,279 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 429,165 | 28,826 | 1,529,831 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 429,165 | 28,826 | 1,582,954 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 429,165 | 28,826 | 1,607,100 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 429,165 | 28,826 | 1,710,318 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 514,080 | 75,519 | 1,311,789 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 514,080 | 75,519 | 1,307,804 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 514,080 | 75,519 | 1,366,872 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 514,080 | 75,519 | 1,371,330 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 514,080 | 75,519 | 1,422,557 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 514,080 | 75,519 | 1,433,950 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 514,080 | 75,519 | 1,474,958 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 514,080 | 75,519 | 1,493,623 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 514,080 | 75,519 | 1,525,396 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 514,080 | 75,519 | 1,583,142 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 514,080 | 75,519 | 1,603,186 |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 1,071,840 |
| 385,560 |
| 28,826 |
| 1,486,226 |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 385,560 | 28,826 | 1,539,349 |
| Bê tông ống cống, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 385,560 | 28,826 | 1,563,495 |
| Bê tông ống cống, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 385,560 | 28,826 | 1,666,713 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 468,180 | 28,826 | 1,219,196 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 468,180 | 28,826 | 1,215,211 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 468,180 | 28,826 | 1,274,279 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 468,180 | 28,826 | 1,278,737 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 468,180 | 28,826 | 1,329,964 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 468,180 | 28,826 | 1,341,357 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 468,180 | 28,826 | 1,382,365 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 468,180 | 28,826 | 1,401,030 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 468,180 | 28,826 | 1,432,803 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 468,180 | 28,826 | 1,490,549 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 468,180 | 28,826 | 1,510,593 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 468,180 | 28,826 | 1,539,294 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 468,180 | 28,826 | 1,568,846 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 468,180 | 28,826 | 1,621,969 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 468,180 | 28,826 | 1,646,115 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 468,180 | 28,826 | 1,749,333 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 429,165 | 28,826 | 1,180,181 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 429,165 | 28,826 | 1,176,196 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 429,165 | 28,826 | 1,235,264 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 429,165 | 28,826 | 1,239,722 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 429,165 | 28,826 | 1,290,949 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 429,165 | 28,826 | 1,302,342 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 429,165 | 28,826 | 1,343,350 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 429,165 | 28,826 | 1,362,015 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 429,165 | 28,826 | 1,393,788 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 429,165 | 28,826 | 1,451,534 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 429,165 | 28,826 | 1,471,578 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 429,165 | 28,826 | 1,500,279 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 429,165 | 28,826 | 1,529,831 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 429,165 | 28,826 | 1,582,954 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 429,165 | 28,826 | 1,607,100 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 429,165 | 28,826 | 1,710,318 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 514,080 | 75,519 | 1,311,789 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 514,080 | 75,519 | 1,307,804 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 514,080 | 75,519 | 1,366,872 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 514,080 | 75,519 | 1,371,330 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 514,080 | 75,519 | 1,422,557 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 514,080 | 75,519 | 1,433,950 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 514,080 | 75,519 | 1,474,958 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 514,080 | 75,519 | 1,493,623 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 514,080 | 75,519 | 1,525,396 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 514,080 | 75,519 | 1,583,142 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 514,080 | 75,519 | 1,603,186 |