Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 7,813 | 129,547 | 832 | 138,192 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,381 | 129,547 | 832 | 139,760 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,889 | 129,547 | 832 | 141,268 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 7,813 | 129,547 | 832 | 138,192 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,381 | 129,547 | 832 | 139,760 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,889 | 129,547 | 832 | 141,268 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 |
| 11,450 |
| 129,547 |
| 832 |
| 141,829 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 13,424 | 129,547 | 832 | 143,803 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 13,523 | 129,547 | 832 | 143,902 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 9,650 | 142,003 | 1,110 | 152,763 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 10,851 | 142,003 | 1,110 | 153,964 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 13,029 | 142,003 | 1,110 | 156,142 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 15,123 | 142,003 | 1,110 | 158,236 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 15,903 | 142,003 | 1,110 | 159,016 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 18,644 | 142,003 | 1,110 | 161,757 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 18,782 | 142,003 | 1,110 | 161,895 |
| Trát xà dầm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 6,948 | 87,195 | 832 | 94,975 |
| Trát xà dầm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 7,813 | 87,195 | 832 | 95,840 |
| Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,381 | 87,195 | 832 | 97,408 |
| Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,889 | 87,195 | 832 | 98,916 |
| Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,450 | 87,195 | 832 | 99,477 |
| Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 13,424 | 87,195 | 832 | 101,451 |
| Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 13,523 | 87,195 | 832 | 101,550 |
| Trát trần, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 6,948 | 124,564 | 832 | 132,344 |
| Trát trần, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 7,813 | 124,564 | 832 | 133,209 |
| Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,381 | 124,564 | 832 | 134,777 |
| Trát trần, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,889 | 124,564 | 832 | 136,285 |
| Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,450 | 124,564 | 832 | 136,846 |
| Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 13,424 | 124,564 | 832 | 138,820 |
| Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 13,523 | 124,564 | 832 | 138,919 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M25, PCB40 | m | 4,288 | 49,826 | 0 | 54,114 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M25, PCB30 | m | 4,822 | 49,826 | 0 | 54,648 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 | m | 5,790 | 49,826 | 0 | 55,616 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB30 | m | 6,721 | 49,826 | 0 | 56,547 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | m | 7,067 | 49,826 | 0 | 56,893 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | m | 8,285 | 49,826 | 0 | 58,111 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | m | 8,346 | 49,826 | 0 | 58,172 |
| Đắp phào kép, vữa XM M25, PCB40 | m | 5,467 | 62,282 | 0 | 67,749 |
| Đắp phào kép, vữa XM M25, PCB30 | m | 6,148 | 62,282 | 0 | 68,430 |
| Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB40 | m | 7,382 | 62,282 | 0 | 69,664 |
| Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB30 | m | 8,568 | 62,282 | 0 | 70,850 |
| Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | m | 9,010 | 62,282 | 0 | 71,292 |
| Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | m | 10,563 | 62,282 | 0 | 72,845 |
| Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 | m | 10,641 | 62,282 | 0 | 72,923 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M25, PCB40 | m | 1,051 | 29,895 | 0 | 30,946 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M25, PCB30 | m | 1,182 | 29,895 | 0 | 31,077 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 | m | 1,420 | 29,895 | 0 | 31,315 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 | m | 1,648 | 29,895 | 0 | 31,543 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | m | 1,733 | 29,895 | 0 | 31,628 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | m | 2,031 | 29,895 | 0 | 31,926 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | m | 2,046 | 29,895 | 0 | 31,941 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 4,678 | 59,791 | 0 | 64,469 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 5,260 | 59,791 | 0 | 65,051 |
| 11,450 |
| 129,547 |
| 832 |
| 141,829 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 13,424 | 129,547 | 832 | 143,803 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 13,523 | 129,547 | 832 | 143,902 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 9,650 | 142,003 | 1,110 | 152,763 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 10,851 | 142,003 | 1,110 | 153,964 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 13,029 | 142,003 | 1,110 | 156,142 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 15,123 | 142,003 | 1,110 | 158,236 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 15,903 | 142,003 | 1,110 | 159,016 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 18,644 | 142,003 | 1,110 | 161,757 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 18,782 | 142,003 | 1,110 | 161,895 |
| Trát xà dầm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 6,948 | 87,195 | 832 | 94,975 |
| Trát xà dầm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 7,813 | 87,195 | 832 | 95,840 |
| Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,381 | 87,195 | 832 | 97,408 |
| Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,889 | 87,195 | 832 | 98,916 |
| Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,450 | 87,195 | 832 | 99,477 |
| Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 13,424 | 87,195 | 832 | 101,451 |
| Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 13,523 | 87,195 | 832 | 101,550 |
| Trát trần, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 6,948 | 124,564 | 832 | 132,344 |
| Trát trần, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 7,813 | 124,564 | 832 | 133,209 |
| Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,381 | 124,564 | 832 | 134,777 |
| Trát trần, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,889 | 124,564 | 832 | 136,285 |
| Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,450 | 124,564 | 832 | 136,846 |
| Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 13,424 | 124,564 | 832 | 138,820 |
| Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 13,523 | 124,564 | 832 | 138,919 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M25, PCB40 | m | 4,288 | 49,826 | 0 | 54,114 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M25, PCB30 | m | 4,822 | 49,826 | 0 | 54,648 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 | m | 5,790 | 49,826 | 0 | 55,616 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB30 | m | 6,721 | 49,826 | 0 | 56,547 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | m | 7,067 | 49,826 | 0 | 56,893 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | m | 8,285 | 49,826 | 0 | 58,111 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | m | 8,346 | 49,826 | 0 | 58,172 |
| Đắp phào kép, vữa XM M25, PCB40 | m | 5,467 | 62,282 | 0 | 67,749 |
| Đắp phào kép, vữa XM M25, PCB30 | m | 6,148 | 62,282 | 0 | 68,430 |
| Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB40 | m | 7,382 | 62,282 | 0 | 69,664 |
| Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB30 | m | 8,568 | 62,282 | 0 | 70,850 |
| Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | m | 9,010 | 62,282 | 0 | 71,292 |
| Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | m | 10,563 | 62,282 | 0 | 72,845 |
| Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 | m | 10,641 | 62,282 | 0 | 72,923 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M25, PCB40 | m | 1,051 | 29,895 | 0 | 30,946 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M25, PCB30 | m | 1,182 | 29,895 | 0 | 31,077 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 | m | 1,420 | 29,895 | 0 | 31,315 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 | m | 1,648 | 29,895 | 0 | 31,543 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | m | 1,733 | 29,895 | 0 | 31,628 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | m | 2,031 | 29,895 | 0 | 31,926 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | m | 2,046 | 29,895 | 0 | 31,941 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 4,678 | 59,791 | 0 | 64,469 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 5,260 | 59,791 | 0 | 65,051 |