Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 6,316 | 59,791 | 0 | 66,107 | |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 7,331 | 59,791 | 0 | 67,122 | |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 7,710 | 59,791 | 0 | 67,501 | |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 9,038 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 6,316 | 59,791 | 0 | 66,107 | |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 7,331 | 59,791 | 0 | 67,122 | |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 7,710 | 59,791 | 0 | 67,501 | |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 9,038 |
| 59,791 |
| 0 |
| 68,829 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 9,105 | 59,791 | 0 | 68,896 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M25, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 15,984 | 77,230 | 0 | 93,214 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 25, XM PCB30 | m2 | 17,973 | 77,230 | 0 | 95,203 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M50, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 21,580 | 77,230 | 0 | 98,810 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 50, XM PCB30 | m2 | 25,049 | 77,230 | 0 | 102,279 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M75, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 26,341 | 77,230 | 0 | 103,571 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | m2 | 30,881 | 77,230 | 0 | 108,111 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M100, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 31,108 | 77,230 | 0 | 108,338 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m | 3,667 | 79,721 | 0 | 83,388 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m | 3,762 | 79,721 | 0 | 83,483 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m | 3,936 | 79,721 | 0 | 83,657 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m | 4,102 | 79,721 | 0 | 83,823 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m | 4,165 | 79,721 | 0 | 83,886 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m | 4,383 | 79,721 | 0 | 84,104 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m | 4,394 | 79,721 | 0 | 84,115 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 43,717 | 729,945 | 0 | 773,662 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 44,482 | 729,945 | 0 | 774,427 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 45,869 | 729,945 | 0 | 775,814 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 47,203 | 729,945 | 0 | 777,148 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 47,699 | 729,945 | 0 | 777,644 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 49,445 | 729,945 | 0 | 779,390 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 49,532 | 729,945 | 0 | 779,477 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 35,079 | 271,550 | 0 | 306,629 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 35,844 | 271,550 | 0 | 307,394 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 37,231 | 271,550 | 0 | 308,781 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 38,565 | 271,550 | 0 | 310,115 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 39,061 | 271,550 | 0 | 310,611 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 40,807 | 271,550 | 0 | 312,357 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 40,894 | 271,550 | 0 | 312,444 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 39,434 | 284,006 | 0 | 323,440 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 40,199 | 284,006 | 0 | 324,205 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 41,585 | 284,006 | 0 | 325,591 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 42,919 | 284,006 | 0 | 326,925 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 43,416 | 284,006 | 0 | 327,422 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 45,161 | 284,006 | 0 | 329,167 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 45,249 | 284,006 | 0 | 329,255 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 39,434 | 184,355 | 0 | 223,789 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 40,199 | 184,355 | 0 | 224,554 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 41,585 | 184,355 | 0 | 225,940 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 42,919 | 184,355 | 0 | 227,274 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 43,416 | 184,355 | 0 | 227,771 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 45,161 | 184,355 | 0 | 229,516 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 45,249 | 184,355 | 0 | 229,604 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 39,434 | 440,957 | 0 | 480,391 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 40,199 | 440,957 | 0 | 481,156 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 41,585 | 440,957 | 0 | 482,542 |
| 59,791 |
| 0 |
| 68,829 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 9,105 | 59,791 | 0 | 68,896 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M25, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 15,984 | 77,230 | 0 | 93,214 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 25, XM PCB30 | m2 | 17,973 | 77,230 | 0 | 95,203 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M50, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 21,580 | 77,230 | 0 | 98,810 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 50, XM PCB30 | m2 | 25,049 | 77,230 | 0 | 102,279 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M75, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 26,341 | 77,230 | 0 | 103,571 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | m2 | 30,881 | 77,230 | 0 | 108,111 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M100, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 31,108 | 77,230 | 0 | 108,338 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m | 3,667 | 79,721 | 0 | 83,388 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m | 3,762 | 79,721 | 0 | 83,483 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m | 3,936 | 79,721 | 0 | 83,657 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m | 4,102 | 79,721 | 0 | 83,823 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m | 4,165 | 79,721 | 0 | 83,886 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m | 4,383 | 79,721 | 0 | 84,104 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m | 4,394 | 79,721 | 0 | 84,115 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 43,717 | 729,945 | 0 | 773,662 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 44,482 | 729,945 | 0 | 774,427 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 45,869 | 729,945 | 0 | 775,814 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 47,203 | 729,945 | 0 | 777,148 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 47,699 | 729,945 | 0 | 777,644 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 49,445 | 729,945 | 0 | 779,390 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 49,532 | 729,945 | 0 | 779,477 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 35,079 | 271,550 | 0 | 306,629 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 35,844 | 271,550 | 0 | 307,394 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 37,231 | 271,550 | 0 | 308,781 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 38,565 | 271,550 | 0 | 310,115 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 39,061 | 271,550 | 0 | 310,611 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 40,807 | 271,550 | 0 | 312,357 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 40,894 | 271,550 | 0 | 312,444 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 39,434 | 284,006 | 0 | 323,440 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 40,199 | 284,006 | 0 | 324,205 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 41,585 | 284,006 | 0 | 325,591 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 42,919 | 284,006 | 0 | 326,925 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 43,416 | 284,006 | 0 | 327,422 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 45,161 | 284,006 | 0 | 329,167 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 45,249 | 284,006 | 0 | 329,255 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 39,434 | 184,355 | 0 | 223,789 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 40,199 | 184,355 | 0 | 224,554 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 41,585 | 184,355 | 0 | 225,940 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 42,919 | 184,355 | 0 | 227,274 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 43,416 | 184,355 | 0 | 227,771 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 45,161 | 184,355 | 0 | 229,516 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 45,249 | 184,355 | 0 | 229,604 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 39,434 | 440,957 | 0 | 480,391 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 40,199 | 440,957 | 0 | 481,156 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 41,585 | 440,957 | 0 | 482,542 |