Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 202,452 | 244,145 | 7,302 | 453,899 | |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 203,565 | 244,145 | 7,302 | 455,012 | |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 207,479 | 244,145 | 7,302 | 458,926 | |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 202,452 | 244,145 | 7,302 | 453,899 | |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 203,565 | 244,145 | 7,302 | 455,012 | |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 207,479 | 244,145 | 7,302 | 458,926 | |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 |
| m2 |
| 207,675 |
| 244,145 |
| 7,302 |
| 459,122 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 217,721 | 226,706 | 7,302 | 451,729 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 219,436 | 226,706 | 7,302 | 453,444 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 222,545 | 226,706 | 7,302 | 456,553 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 225,536 | 226,706 | 7,302 | 459,544 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 226,649 | 226,706 | 7,302 | 460,657 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 230,563 | 226,706 | 7,302 | 464,571 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 230,759 | 226,706 | 7,302 | 464,767 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 297,649 | 259,093 | 7,650 | 564,392 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 299,364 | 259,093 | 7,650 | 566,107 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 302,474 | 259,093 | 7,650 | 569,217 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 305,464 | 259,093 | 7,650 | 572,207 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 306,578 | 259,093 | 7,650 | 573,321 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 310,492 | 259,093 | 7,650 | 577,235 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 310,688 | 259,093 | 7,650 | 577,431 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 287,809 | 244,145 | 7,302 | 539,256 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 289,524 | 244,145 | 7,302 | 540,971 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 292,634 | 244,145 | 7,302 | 544,081 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 295,624 | 244,145 | 7,302 | 547,071 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 296,738 | 244,145 | 7,302 | 548,185 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 300,652 | 244,145 | 7,302 | 552,099 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 300,848 | 244,145 | 7,302 | 552,295 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 278,241 | 226,706 | 7,302 | 512,249 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 279,957 | 226,706 | 7,302 | 513,965 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 283,066 | 226,706 | 7,302 | 517,074 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 286,056 | 226,706 | 7,302 | 520,064 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 287,170 | 226,706 | 7,302 | 521,178 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 291,084 | 226,706 | 7,302 | 525,092 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 291,280 | 226,706 | 7,302 | 525,288 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 9,094 | 16,941 | 1,110 | 27,145 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 10,044 | 16,941 | 1,110 | 28,095 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 12,068 | 16,941 | 1,110 | 30,119 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 13,876 | 16,941 | 1,110 | 31,927 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 14,599 | 16,941 | 1,110 | 32,650 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 16,982 | 16,941 | 1,110 | 35,033 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17,171 | 16,941 | 1,110 | 35,222 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 20,089 | 16,941 | 1,110 | 38,140 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 19,593 | 16,941 | 1,110 | 37,644 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 12,732 | 26,408 | 1,387 | 40,527 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 14,061 | 26,408 | 1,387 | 41,856 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 16,896 | 26,408 | 1,387 | 44,691 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 19,427 | 26,408 | 1,387 | 47,222 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 20,439 | 26,408 | 1,387 | 48,234 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 23,775 | 26,408 | 1,387 | 51,570 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 24,039 | 26,408 | 1,387 | 51,834 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 28,124 | 26,408 | 1,387 | 55,919 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 27,430 | 26,408 | 1,387 | 55,225 |
| m2 |
| 207,675 |
| 244,145 |
| 7,302 |
| 459,122 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 217,721 | 226,706 | 7,302 | 451,729 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 219,436 | 226,706 | 7,302 | 453,444 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 222,545 | 226,706 | 7,302 | 456,553 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 225,536 | 226,706 | 7,302 | 459,544 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 226,649 | 226,706 | 7,302 | 460,657 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 230,563 | 226,706 | 7,302 | 464,571 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 230,759 | 226,706 | 7,302 | 464,767 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 297,649 | 259,093 | 7,650 | 564,392 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 299,364 | 259,093 | 7,650 | 566,107 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 302,474 | 259,093 | 7,650 | 569,217 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 305,464 | 259,093 | 7,650 | 572,207 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 306,578 | 259,093 | 7,650 | 573,321 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 310,492 | 259,093 | 7,650 | 577,235 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 310,688 | 259,093 | 7,650 | 577,431 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 287,809 | 244,145 | 7,302 | 539,256 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 289,524 | 244,145 | 7,302 | 540,971 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 292,634 | 244,145 | 7,302 | 544,081 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 295,624 | 244,145 | 7,302 | 547,071 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 296,738 | 244,145 | 7,302 | 548,185 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 300,652 | 244,145 | 7,302 | 552,099 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 300,848 | 244,145 | 7,302 | 552,295 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 278,241 | 226,706 | 7,302 | 512,249 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 279,957 | 226,706 | 7,302 | 513,965 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 283,066 | 226,706 | 7,302 | 517,074 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 286,056 | 226,706 | 7,302 | 520,064 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 287,170 | 226,706 | 7,302 | 521,178 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 291,084 | 226,706 | 7,302 | 525,092 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 291,280 | 226,706 | 7,302 | 525,288 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 9,094 | 16,941 | 1,110 | 27,145 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 10,044 | 16,941 | 1,110 | 28,095 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 12,068 | 16,941 | 1,110 | 30,119 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 13,876 | 16,941 | 1,110 | 31,927 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 14,599 | 16,941 | 1,110 | 32,650 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 16,982 | 16,941 | 1,110 | 35,033 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17,171 | 16,941 | 1,110 | 35,222 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 20,089 | 16,941 | 1,110 | 38,140 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 19,593 | 16,941 | 1,110 | 37,644 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 12,732 | 26,408 | 1,387 | 40,527 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 14,061 | 26,408 | 1,387 | 41,856 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 16,896 | 26,408 | 1,387 | 44,691 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 19,427 | 26,408 | 1,387 | 47,222 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 20,439 | 26,408 | 1,387 | 48,234 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 23,775 | 26,408 | 1,387 | 51,570 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 24,039 | 26,408 | 1,387 | 51,834 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 28,124 | 26,408 | 1,387 | 55,919 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 27,430 | 26,408 | 1,387 | 55,225 |