Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 76,080 | 87,195 | 5,563 | 168,838 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77,498 | 87,195 | 5,563 | 170,256 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 77,584 | 87,195 | 5,563 | 170,342 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 76,080 | 87,195 | 5,563 | 168,838 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77,498 | 87,195 | 5,563 | 170,256 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 77,584 | 87,195 | 5,563 | 170,342 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 |
| 72,846 |
| 84,704 |
| 5,563 |
| 163,113 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73,458 | 84,704 | 5,563 | 163,725 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74,612 | 84,704 | 5,563 | 164,879 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75,691 | 84,704 | 5,563 | 165,958 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 76,114 | 84,704 | 5,563 | 166,381 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77,531 | 84,704 | 5,563 | 167,798 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 77,618 | 84,704 | 5,563 | 167,885 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 72,920 | 79,721 | 5,563 | 158,204 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73,531 | 79,721 | 5,563 | 158,815 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74,685 | 79,721 | 5,563 | 159,969 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75,764 | 79,721 | 5,563 | 161,048 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 76,187 | 79,721 | 5,563 | 161,471 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77,604 | 79,721 | 5,563 | 162,888 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 77,692 | 79,721 | 5,563 | 162,976 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 73,067 | 77,230 | 5,563 | 155,860 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73,677 | 77,230 | 5,563 | 156,470 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74,833 | 77,230 | 5,563 | 157,626 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75,909 | 77,230 | 5,563 | 158,702 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 76,335 | 77,230 | 5,563 | 159,128 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77,749 | 77,230 | 5,563 | 160,542 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 77,839 | 77,230 | 5,563 | 160,632 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 73,309 | 72,247 | 5,563 | 151,119 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73,916 | 72,247 | 5,563 | 151,726 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 75,075 | 72,247 | 5,563 | 152,885 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 76,148 | 72,247 | 5,563 | 153,958 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 76,577 | 72,247 | 5,563 | 154,387 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77,988 | 72,247 | 5,563 | 155,798 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 78,081 | 72,247 | 5,563 | 155,891 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | m2 | 64,576 | 112,108 | 2,782 | 179,466 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | m2 | 64,576 | 99,651 | 2,782 | 167,009 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | m2 | 64,576 | 94,669 | 2,782 | 162,027 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 | m2 | 64,576 | 119,581 | 2,782 | 186,939 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,045m2 | m2 | 64,576 | 104,634 | 2,782 | 171,992 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | m2 | 64,576 | 89,686 | 2,782 | 157,044 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 | m2 | 64,576 | 92,177 | 2,782 | 159,535 |
| Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | m2 | 627,623 | 142,003 | 7,650 | 777,276 |
| Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 603,201 | 119,581 | 7,302 | 730,084 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 204,477 | 259,093 | 7,650 | 471,220 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 206,192 | 259,093 | 7,650 | 472,935 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 209,301 | 259,093 | 7,650 | 476,044 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 212,292 | 259,093 | 7,650 | 479,035 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 213,405 | 259,093 | 7,650 | 480,148 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 217,319 | 259,093 | 7,650 | 484,062 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 217,515 | 259,093 | 7,650 | 484,258 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 194,637 | 244,145 | 7,302 | 446,084 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 196,352 | 244,145 | 7,302 | 447,799 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 199,461 | 244,145 | 7,302 | 450,908 |
| 72,846 |
| 84,704 |
| 5,563 |
| 163,113 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73,458 | 84,704 | 5,563 | 163,725 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74,612 | 84,704 | 5,563 | 164,879 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75,691 | 84,704 | 5,563 | 165,958 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 76,114 | 84,704 | 5,563 | 166,381 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77,531 | 84,704 | 5,563 | 167,798 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 77,618 | 84,704 | 5,563 | 167,885 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 72,920 | 79,721 | 5,563 | 158,204 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73,531 | 79,721 | 5,563 | 158,815 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74,685 | 79,721 | 5,563 | 159,969 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75,764 | 79,721 | 5,563 | 161,048 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 76,187 | 79,721 | 5,563 | 161,471 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77,604 | 79,721 | 5,563 | 162,888 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 77,692 | 79,721 | 5,563 | 162,976 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 73,067 | 77,230 | 5,563 | 155,860 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73,677 | 77,230 | 5,563 | 156,470 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74,833 | 77,230 | 5,563 | 157,626 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75,909 | 77,230 | 5,563 | 158,702 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 76,335 | 77,230 | 5,563 | 159,128 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77,749 | 77,230 | 5,563 | 160,542 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 77,839 | 77,230 | 5,563 | 160,632 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 73,309 | 72,247 | 5,563 | 151,119 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73,916 | 72,247 | 5,563 | 151,726 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 75,075 | 72,247 | 5,563 | 152,885 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 76,148 | 72,247 | 5,563 | 153,958 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 76,577 | 72,247 | 5,563 | 154,387 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77,988 | 72,247 | 5,563 | 155,798 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 78,081 | 72,247 | 5,563 | 155,891 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | m2 | 64,576 | 112,108 | 2,782 | 179,466 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | m2 | 64,576 | 99,651 | 2,782 | 167,009 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | m2 | 64,576 | 94,669 | 2,782 | 162,027 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 | m2 | 64,576 | 119,581 | 2,782 | 186,939 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,045m2 | m2 | 64,576 | 104,634 | 2,782 | 171,992 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | m2 | 64,576 | 89,686 | 2,782 | 157,044 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 | m2 | 64,576 | 92,177 | 2,782 | 159,535 |
| Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | m2 | 627,623 | 142,003 | 7,650 | 777,276 |
| Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 603,201 | 119,581 | 7,302 | 730,084 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 204,477 | 259,093 | 7,650 | 471,220 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 206,192 | 259,093 | 7,650 | 472,935 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 209,301 | 259,093 | 7,650 | 476,044 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 212,292 | 259,093 | 7,650 | 479,035 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 213,405 | 259,093 | 7,650 | 480,148 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 217,319 | 259,093 | 7,650 | 484,062 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 217,515 | 259,093 | 7,650 | 484,258 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 194,637 | 244,145 | 7,302 | 446,084 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 196,352 | 244,145 | 7,302 | 447,799 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 199,461 | 244,145 | 7,302 | 450,908 |