Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 11,461 | 11,461 | |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,866 | 24,866 | |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,578 | 16,578 | |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 11,461 | 11,461 | |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,866 | 24,866 | |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,578 | 16,578 | |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
| 10 tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 8,289 |
| 8,289 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 35,309 | 35,309 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 27,953 | 27,953 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,068 | 22,068 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,564 | 30,564 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,833 | 24,833 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,102 | 19,102 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,392 | 30,392 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,866 | 24,866 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,578 | 16,578 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 38,251 | 38,251 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,895 | 30,895 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,010 | 25,010 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 34,384 | 34,384 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28,653 | 28,653 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,923 | 22,923 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 35,918 | 35,918 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,392 | 30,392 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,866 | 24,866 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 36,780 | 36,780 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 29,424 | 29,424 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23,539 | 23,539 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 32,474 | 32,474 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 26,743 | 26,743 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,013 | 21,013 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 33,155 | 33,155 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 27,629 | 27,629 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,104 | 22,104 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu vào bờ đảo bằng cơ giới - Cự ly vận chuyển ≤300m | 1 tấn | 40,971 | 373,132 | 33,310 | 447,413 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu vào bờ đảo bằng cơ giới - Cự ly vận chuyển ≤500m | 1 tấn | 74,571 | 382,414 | 39,891 | 496,876 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu vào bờ đảo bằng cơ giới - Cự ly vận chuyển: V/c tiếp 100m | 1 tấn | 16,800 | 16,707 | 11,309 | 44,816 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 37,128 | 832,595 | 869,723 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 31,558 | 840,072 | 871,630 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 25,989 | 816,680 | 842,669 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36,855,000 | 161,505 | 516,233 | 37,532,738 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 37,674,000 | 219,053 | 704,306 | 38,597,359 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 38,766,000 | 306,303 | 987,963 | 40,060,266 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36,855,000 | 148,510 | 541,455 | 37,544,965 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 37,674,000 | 206,058 | 748,402 | 38,628,460 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 38,766,000 | 285,883 | 1,041,637 | 40,093,520 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36,855,000 | 135,516 | 454,834 | 37,445,350 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 37,674,000 | 189,351 | 631,702 | 38,495,053 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 38,766,000 | 263,606 | 880,084 | 39,909,690 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy đầm đất cầm tay 70kg - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36,855,000 | 1,511,093 | 1,573,859 | 39,939,952 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36,855,000 | 150,367 | 458,379 | 37,463,746 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 37,674,000 | 202,345 | 654,192 | 38,530,537 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 38,766,000 | 293,308 | 804,341 | 39,863,649 |
| 10 tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 8,289 |
| 8,289 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 35,309 | 35,309 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 27,953 | 27,953 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,068 | 22,068 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,564 | 30,564 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,833 | 24,833 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,102 | 19,102 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,392 | 30,392 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,866 | 24,866 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,578 | 16,578 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 38,251 | 38,251 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,895 | 30,895 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,010 | 25,010 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 34,384 | 34,384 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28,653 | 28,653 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,923 | 22,923 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 35,918 | 35,918 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,392 | 30,392 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,866 | 24,866 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 36,780 | 36,780 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 29,424 | 29,424 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23,539 | 23,539 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 32,474 | 32,474 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 26,743 | 26,743 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,013 | 21,013 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 33,155 | 33,155 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 27,629 | 27,629 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,104 | 22,104 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu vào bờ đảo bằng cơ giới - Cự ly vận chuyển ≤300m | 1 tấn | 40,971 | 373,132 | 33,310 | 447,413 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu vào bờ đảo bằng cơ giới - Cự ly vận chuyển ≤500m | 1 tấn | 74,571 | 382,414 | 39,891 | 496,876 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu vào bờ đảo bằng cơ giới - Cự ly vận chuyển: V/c tiếp 100m | 1 tấn | 16,800 | 16,707 | 11,309 | 44,816 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 37,128 | 832,595 | 869,723 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 31,558 | 840,072 | 871,630 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 25,989 | 816,680 | 842,669 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36,855,000 | 161,505 | 516,233 | 37,532,738 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 37,674,000 | 219,053 | 704,306 | 38,597,359 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 38,766,000 | 306,303 | 987,963 | 40,060,266 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36,855,000 | 148,510 | 541,455 | 37,544,965 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 37,674,000 | 206,058 | 748,402 | 38,628,460 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 38,766,000 | 285,883 | 1,041,637 | 40,093,520 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36,855,000 | 135,516 | 454,834 | 37,445,350 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 37,674,000 | 189,351 | 631,702 | 38,495,053 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 38,766,000 | 263,606 | 880,084 | 39,909,690 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy đầm đất cầm tay 70kg - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36,855,000 | 1,511,093 | 1,573,859 | 39,939,952 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36,855,000 | 150,367 | 458,379 | 37,463,746 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 37,674,000 | 202,345 | 654,192 | 38,530,537 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 38,766,000 | 293,308 | 804,341 | 39,863,649 |