Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 50,750 | 19,508 | 0 | 70,258 | |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 125,563 | 13,311 | 0 | 138,874 | |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 87,290 | 14,918 | 0 | 102,208 | |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 346,359 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 50,750 | 19,508 | 0 | 70,258 | |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 125,563 | 13,311 | 0 | 138,874 | |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 87,290 | 14,918 | 0 | 102,208 | |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 346,359 |
| 13,770 |
| 199 |
| 360,328 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 0,8m | cái | 0 | 179,372 | 116,952 | 296,324 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1m | cái | 0 | 246,637 | 163,617 | 410,254 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1,2m | cái | 0 | 318,884 | 210,858 | 529,742 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1,4m | cái | 0 | 388,640 | 257,524 | 646,164 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 5,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 630,574 | 1,273,044 | 0 | 1,903,618 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 5,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 633,142 | 1,273,044 | 0 | 1,906,186 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 6,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 630,574 | 1,325,361 | 0 | 1,955,935 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-150mm, dài 6,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 633,142 | 1,325,361 | 0 | 1,958,503 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 7,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 630,574 | 1,362,730 | 0 | 1,993,304 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-150mm, dài 7,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 633,142 | 1,362,730 | 0 | 1,995,872 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 158,240 | 373,692 | 0 | 531,932 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400,612 | 415,395 | 14,707 | 830,714 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416,051 | 415,395 | 14,707 | 846,153 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445,475 | 415,395 | 14,707 | 875,577 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473,478 | 415,395 | 14,707 | 903,580 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484,399 | 415,395 | 14,707 | 914,501 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521,558 | 415,395 | 14,707 | 951,660 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525,130 | 415,395 | 14,707 | 955,232 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571,884 | 415,395 | 14,707 | 1,001,986 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562,727 | 415,395 | 14,707 | 992,829 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616,262 | 415,395 | 14,707 | 1,046,364 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597,962 | 415,395 | 14,707 | 1,028,064 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400,612 | 399,330 | 14,707 | 814,649 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416,051 | 399,330 | 14,707 | 830,088 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445,475 | 399,330 | 14,707 | 859,512 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473,478 | 399,330 | 14,707 | 887,515 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484,399 | 399,330 | 14,707 | 898,436 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521,558 | 399,330 | 14,707 | 935,595 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525,130 | 399,330 | 14,707 | 939,167 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571,884 | 399,330 | 14,707 | 985,921 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562,727 | 399,330 | 14,707 | 976,764 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616,262 | 399,330 | 14,707 | 1,030,299 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597,962 | 399,330 | 14,707 | 1,011,999 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400,612 | 472,770 | 14,707 | 888,089 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416,051 | 472,770 | 14,707 | 903,528 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445,475 | 472,770 | 14,707 | 932,952 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473,478 | 472,770 | 14,707 | 960,955 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484,399 | 472,770 | 14,707 | 971,876 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521,558 | 472,770 | 14,707 | 1,009,035 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525,130 | 472,770 | 14,707 | 1,012,607 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571,884 | 472,770 | 14,707 | 1,059,361 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562,727 | 472,770 | 14,707 | 1,050,204 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616,262 | 472,770 | 14,707 | 1,103,739 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597,962 | 472,770 | 14,707 | 1,085,439 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420,642 | 550,800 | 14,707 | 986,149 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436,854 | 550,800 | 14,707 | 1,002,361 |
| 13,770 |
| 199 |
| 360,328 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 0,8m | cái | 0 | 179,372 | 116,952 | 296,324 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1m | cái | 0 | 246,637 | 163,617 | 410,254 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1,2m | cái | 0 | 318,884 | 210,858 | 529,742 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1,4m | cái | 0 | 388,640 | 257,524 | 646,164 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 5,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 630,574 | 1,273,044 | 0 | 1,903,618 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 5,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 633,142 | 1,273,044 | 0 | 1,906,186 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 6,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 630,574 | 1,325,361 | 0 | 1,955,935 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-150mm, dài 6,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 633,142 | 1,325,361 | 0 | 1,958,503 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 7,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 630,574 | 1,362,730 | 0 | 1,993,304 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-150mm, dài 7,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 633,142 | 1,362,730 | 0 | 1,995,872 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 158,240 | 373,692 | 0 | 531,932 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400,612 | 415,395 | 14,707 | 830,714 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416,051 | 415,395 | 14,707 | 846,153 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445,475 | 415,395 | 14,707 | 875,577 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473,478 | 415,395 | 14,707 | 903,580 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484,399 | 415,395 | 14,707 | 914,501 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521,558 | 415,395 | 14,707 | 951,660 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525,130 | 415,395 | 14,707 | 955,232 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571,884 | 415,395 | 14,707 | 1,001,986 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562,727 | 415,395 | 14,707 | 992,829 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616,262 | 415,395 | 14,707 | 1,046,364 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597,962 | 415,395 | 14,707 | 1,028,064 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400,612 | 399,330 | 14,707 | 814,649 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416,051 | 399,330 | 14,707 | 830,088 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445,475 | 399,330 | 14,707 | 859,512 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473,478 | 399,330 | 14,707 | 887,515 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484,399 | 399,330 | 14,707 | 898,436 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521,558 | 399,330 | 14,707 | 935,595 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525,130 | 399,330 | 14,707 | 939,167 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571,884 | 399,330 | 14,707 | 985,921 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562,727 | 399,330 | 14,707 | 976,764 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616,262 | 399,330 | 14,707 | 1,030,299 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597,962 | 399,330 | 14,707 | 1,011,999 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400,612 | 472,770 | 14,707 | 888,089 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416,051 | 472,770 | 14,707 | 903,528 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445,475 | 472,770 | 14,707 | 932,952 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473,478 | 472,770 | 14,707 | 960,955 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484,399 | 472,770 | 14,707 | 971,876 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521,558 | 472,770 | 14,707 | 1,009,035 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525,130 | 472,770 | 14,707 | 1,012,607 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571,884 | 472,770 | 14,707 | 1,059,361 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562,727 | 472,770 | 14,707 | 1,050,204 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616,262 | 472,770 | 14,707 | 1,103,739 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597,962 | 472,770 | 14,707 | 1,085,439 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420,642 | 550,800 | 14,707 | 986,149 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436,854 | 550,800 | 14,707 | 1,002,361 |