Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 5,780,946 | 5,780,946 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,028,662 | 5,028,662 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 8,450,341 | 8,450,341 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 5,780,946 | 5,780,946 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,028,662 | 5,028,662 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 8,450,341 | 8,450,341 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 6,618,468 |
| 6,618,468 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,827,608 | 5,827,608 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 1,140,537 | 1,140,537 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 755,813 | 755,813 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 610,959 | 610,959 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 3,615,644 | 3,615,644 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 2,960,801 | 2,960,801 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 2,835,993 | 2,835,993 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 4,534,876 | 4,534,876 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 3,900,738 | 3,900,738 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 3,727,305 | 3,727,305 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 5,311,116 | 5,311,116 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 4,629,189 | 4,629,189 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 4,402,542 | 4,402,542 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 6,087,356 | 6,087,356 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 5,357,640 | 5,357,640 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 5,104,788 | 5,104,788 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 735,385 | 735,385 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 657,956 | 657,956 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 648,227 | 648,227 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,678,809 | 5,678,809 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,676,186 | 4,676,186 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,456,561 | 4,456,561 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,149,580 | 7,149,580 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,133,088 | 6,133,088 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,861,053 | 5,861,053 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,375,222 | 8,375,222 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,284,510 | 7,284,510 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,941,431 | 6,941,431 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 9,600,864 | 9,600,864 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,435,933 | 8,435,933 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,021,810 | 8,021,810 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 1,164,360 | 1,164,360 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 1,080,927 | 1,080,927 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 999,350 | 999,350 |
| Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | cái | 45,287 | 36,720 | 0 | 82,007 |
| Làm cột km BTCT | cái | 170,291 | 358,020 | 0 | 528,311 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 67,816 | 149,175 | 28,890 | 245,881 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 68,205 | 149,175 | 28,890 | 246,270 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 67,816 | 153,765 | 28,890 | 250,471 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 68,205 | 153,765 | 28,890 | 250,860 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 67,816 | 142,290 | 28,890 | 238,996 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 68,205 | 142,290 | 28,890 | 239,385 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 67,816 | 123,930 | 28,890 | 220,636 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 68,205 | 123,930 | 28,890 | 221,025 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 8,290 | 16,524 | 11,962 | 36,776 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 4,101 | 15,836 | 11,962 | 31,899 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 6,618,468 |
| 6,618,468 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,827,608 | 5,827,608 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 1,140,537 | 1,140,537 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 755,813 | 755,813 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 610,959 | 610,959 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 3,615,644 | 3,615,644 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 2,960,801 | 2,960,801 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 2,835,993 | 2,835,993 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 4,534,876 | 4,534,876 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 3,900,738 | 3,900,738 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 3,727,305 | 3,727,305 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 5,311,116 | 5,311,116 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 4,629,189 | 4,629,189 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 4,402,542 | 4,402,542 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 6,087,356 | 6,087,356 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 5,357,640 | 5,357,640 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 5,104,788 | 5,104,788 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 735,385 | 735,385 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 657,956 | 657,956 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 648,227 | 648,227 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,678,809 | 5,678,809 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,676,186 | 4,676,186 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,456,561 | 4,456,561 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,149,580 | 7,149,580 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,133,088 | 6,133,088 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,861,053 | 5,861,053 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,375,222 | 8,375,222 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,284,510 | 7,284,510 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,941,431 | 6,941,431 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 9,600,864 | 9,600,864 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,435,933 | 8,435,933 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,021,810 | 8,021,810 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 1,164,360 | 1,164,360 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 1,080,927 | 1,080,927 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 999,350 | 999,350 |
| Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | cái | 45,287 | 36,720 | 0 | 82,007 |
| Làm cột km BTCT | cái | 170,291 | 358,020 | 0 | 528,311 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 67,816 | 149,175 | 28,890 | 245,881 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 68,205 | 149,175 | 28,890 | 246,270 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 67,816 | 153,765 | 28,890 | 250,471 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 68,205 | 153,765 | 28,890 | 250,860 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 67,816 | 142,290 | 28,890 | 238,996 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 68,205 | 142,290 | 28,890 | 239,385 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 67,816 | 123,930 | 28,890 | 220,636 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 68,205 | 123,930 | 28,890 | 221,025 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 8,290 | 16,524 | 11,962 | 36,776 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 4,101 | 15,836 | 11,962 | 31,899 |