Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,358,288 | 624,240 | 54,770 | 2,037,298 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,352,954 | 624,240 | 54,770 | 2,031,964 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,240,077 | 686,205 | 104,183 | 2,030,465 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,358,288 | 624,240 | 54,770 | 2,037,298 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,352,954 | 624,240 | 54,770 | 2,031,964 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,240,077 | 686,205 | 104,183 | 2,030,465 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 1,250,287 |
| 686,205 |
| 104,183 |
| 2,040,675 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,272,054 | 686,205 | 104,183 | 2,062,442 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,291,491 | 686,205 | 104,183 | 2,081,879 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,299,266 | 686,205 | 104,183 | 2,089,654 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,324,888 | 686,205 | 104,183 | 2,115,276 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,326,918 | 686,205 | 104,183 | 2,117,306 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,358,288 | 686,205 | 104,183 | 2,148,676 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,352,954 | 686,205 | 104,183 | 2,143,342 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,240,077 | 716,040 | 156,690 | 2,112,807 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,250,287 | 716,040 | 156,690 | 2,123,017 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,272,054 | 716,040 | 156,690 | 2,144,784 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,291,491 | 716,040 | 156,690 | 2,164,221 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,299,266 | 716,040 | 156,690 | 2,171,996 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,324,888 | 716,040 | 156,690 | 2,197,618 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,326,918 | 716,040 | 156,690 | 2,199,648 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,358,288 | 716,040 | 156,690 | 2,231,018 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,352,954 | 716,040 | 156,690 | 2,225,684 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,201,789 | 452,115 | 10,267 | 1,664,171 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,214,272 | 452,115 | 10,267 | 1,676,654 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,240,886 | 452,115 | 10,267 | 1,703,268 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,264,651 | 452,115 | 10,267 | 1,727,033 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,274,156 | 452,115 | 10,267 | 1,736,538 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,305,483 | 452,115 | 10,267 | 1,767,865 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,307,965 | 452,115 | 10,267 | 1,770,347 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,346,320 | 452,115 | 10,267 | 1,808,702 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,339,798 | 452,115 | 10,267 | 1,802,180 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,201,789 | 500,310 | 55,880 | 1,757,979 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,214,272 | 500,310 | 55,880 | 1,770,462 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,240,886 | 500,310 | 55,880 | 1,797,076 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,264,651 | 500,310 | 55,880 | 1,820,841 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,274,156 | 500,310 | 55,880 | 1,830,346 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,305,483 | 500,310 | 55,880 | 1,861,673 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,307,965 | 500,310 | 55,880 | 1,864,155 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,346,320 | 500,310 | 55,880 | 1,902,510 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,339,798 | 500,310 | 55,880 | 1,895,988 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,201,789 | 548,505 | 105,293 | 1,855,587 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,214,272 | 548,505 | 105,293 | 1,868,070 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,240,886 | 548,505 | 105,293 | 1,894,684 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,264,651 | 548,505 | 105,293 | 1,918,449 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,274,156 | 548,505 | 105,293 | 1,927,954 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,305,483 | 548,505 | 105,293 | 1,959,281 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,307,965 | 548,505 | 105,293 | 1,961,763 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,346,320 | 548,505 | 105,293 | 2,000,118 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,339,798 | 548,505 | 105,293 | 1,993,596 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,201,789 | 571,455 | 157,800 | 1,931,044 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,214,272 | 571,455 | 157,800 | 1,943,527 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,240,886 | 571,455 | 157,800 | 1,970,141 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 1,250,287 |
| 686,205 |
| 104,183 |
| 2,040,675 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,272,054 | 686,205 | 104,183 | 2,062,442 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,291,491 | 686,205 | 104,183 | 2,081,879 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,299,266 | 686,205 | 104,183 | 2,089,654 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,324,888 | 686,205 | 104,183 | 2,115,276 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,326,918 | 686,205 | 104,183 | 2,117,306 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,358,288 | 686,205 | 104,183 | 2,148,676 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,352,954 | 686,205 | 104,183 | 2,143,342 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,240,077 | 716,040 | 156,690 | 2,112,807 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,250,287 | 716,040 | 156,690 | 2,123,017 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,272,054 | 716,040 | 156,690 | 2,144,784 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,291,491 | 716,040 | 156,690 | 2,164,221 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,299,266 | 716,040 | 156,690 | 2,171,996 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,324,888 | 716,040 | 156,690 | 2,197,618 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,326,918 | 716,040 | 156,690 | 2,199,648 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,358,288 | 716,040 | 156,690 | 2,231,018 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,352,954 | 716,040 | 156,690 | 2,225,684 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,201,789 | 452,115 | 10,267 | 1,664,171 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,214,272 | 452,115 | 10,267 | 1,676,654 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,240,886 | 452,115 | 10,267 | 1,703,268 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,264,651 | 452,115 | 10,267 | 1,727,033 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,274,156 | 452,115 | 10,267 | 1,736,538 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,305,483 | 452,115 | 10,267 | 1,767,865 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,307,965 | 452,115 | 10,267 | 1,770,347 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,346,320 | 452,115 | 10,267 | 1,808,702 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,339,798 | 452,115 | 10,267 | 1,802,180 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,201,789 | 500,310 | 55,880 | 1,757,979 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,214,272 | 500,310 | 55,880 | 1,770,462 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,240,886 | 500,310 | 55,880 | 1,797,076 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,264,651 | 500,310 | 55,880 | 1,820,841 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,274,156 | 500,310 | 55,880 | 1,830,346 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,305,483 | 500,310 | 55,880 | 1,861,673 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,307,965 | 500,310 | 55,880 | 1,864,155 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,346,320 | 500,310 | 55,880 | 1,902,510 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,339,798 | 500,310 | 55,880 | 1,895,988 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,201,789 | 548,505 | 105,293 | 1,855,587 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,214,272 | 548,505 | 105,293 | 1,868,070 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,240,886 | 548,505 | 105,293 | 1,894,684 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,264,651 | 548,505 | 105,293 | 1,918,449 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,274,156 | 548,505 | 105,293 | 1,927,954 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,305,483 | 548,505 | 105,293 | 1,959,281 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,307,965 | 548,505 | 105,293 | 1,961,763 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,346,320 | 548,505 | 105,293 | 2,000,118 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,339,798 | 548,505 | 105,293 | 1,993,596 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,201,789 | 571,455 | 157,800 | 1,931,044 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,214,272 | 571,455 | 157,800 | 1,943,527 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,240,886 | 571,455 | 157,800 | 1,970,141 |