Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,264,651 | 571,455 | 157,800 | 1,993,906 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,274,156 | 571,455 | 157,800 | 2,003,411 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,305,483 | 571,455 | 157,800 | 2,034,738 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,264,651 | 571,455 | 157,800 | 1,993,906 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,274,156 | 571,455 | 157,800 | 2,003,411 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,305,483 | 571,455 | 157,800 | 2,034,738 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 1,307,965 |
| 571,455 |
| 157,800 |
| 2,037,220 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,346,320 | 571,455 | 157,800 | 2,075,575 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,339,798 | 571,455 | 157,800 | 2,069,053 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,189,038 | 440,640 | 10,822 | 1,640,500 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,202,120 | 440,640 | 10,822 | 1,653,582 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,230,009 | 440,640 | 10,822 | 1,681,471 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,254,912 | 440,640 | 10,822 | 1,706,374 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,264,874 | 440,640 | 10,822 | 1,716,336 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,297,702 | 440,640 | 10,822 | 1,749,164 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,300,303 | 440,640 | 10,822 | 1,751,765 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,340,496 | 440,640 | 10,822 | 1,791,958 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,333,662 | 440,640 | 10,822 | 1,785,124 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,189,038 | 481,950 | 56,435 | 1,727,423 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,202,120 | 481,950 | 56,435 | 1,740,505 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,230,009 | 481,950 | 56,435 | 1,768,394 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,254,912 | 481,950 | 56,435 | 1,793,297 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,264,874 | 481,950 | 56,435 | 1,803,259 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,297,702 | 481,950 | 56,435 | 1,836,087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,300,303 | 481,950 | 56,435 | 1,838,688 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,340,496 | 481,950 | 56,435 | 1,878,881 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,333,662 | 481,950 | 56,435 | 1,872,047 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,189,038 | 527,850 | 105,848 | 1,822,736 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,202,120 | 527,850 | 105,848 | 1,835,818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,230,009 | 527,850 | 105,848 | 1,863,707 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,254,912 | 527,850 | 105,848 | 1,888,610 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,264,874 | 527,850 | 105,848 | 1,898,572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,297,702 | 527,850 | 105,848 | 1,931,400 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,300,303 | 527,850 | 105,848 | 1,934,001 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,340,496 | 527,850 | 105,848 | 1,974,194 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,333,662 | 527,850 | 105,848 | 1,967,360 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,189,038 | 553,095 | 158,355 | 1,900,488 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,202,120 | 553,095 | 158,355 | 1,913,570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,230,009 | 553,095 | 158,355 | 1,941,459 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,254,912 | 553,095 | 158,355 | 1,966,362 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,264,874 | 553,095 | 158,355 | 1,976,324 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,297,702 | 553,095 | 158,355 | 2,009,152 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,300,303 | 553,095 | 158,355 | 2,011,753 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,340,496 | 553,095 | 158,355 | 2,051,946 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,333,662 | 553,095 | 158,355 | 2,045,112 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,189,038 | 918,000 | 10,822 | 2,117,860 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,202,120 | 918,000 | 10,822 | 2,130,942 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,230,009 | 918,000 | 10,822 | 2,158,831 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,254,912 | 918,000 | 10,822 | 2,183,734 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,264,874 | 918,000 | 10,822 | 2,193,696 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,297,702 | 918,000 | 10,822 | 2,226,524 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,300,303 | 918,000 | 10,822 | 2,229,125 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,340,496 | 918,000 | 10,822 | 2,269,318 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 1,307,965 |
| 571,455 |
| 157,800 |
| 2,037,220 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,346,320 | 571,455 | 157,800 | 2,075,575 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,339,798 | 571,455 | 157,800 | 2,069,053 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,189,038 | 440,640 | 10,822 | 1,640,500 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,202,120 | 440,640 | 10,822 | 1,653,582 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,230,009 | 440,640 | 10,822 | 1,681,471 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,254,912 | 440,640 | 10,822 | 1,706,374 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,264,874 | 440,640 | 10,822 | 1,716,336 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,297,702 | 440,640 | 10,822 | 1,749,164 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,300,303 | 440,640 | 10,822 | 1,751,765 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,340,496 | 440,640 | 10,822 | 1,791,958 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,333,662 | 440,640 | 10,822 | 1,785,124 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,189,038 | 481,950 | 56,435 | 1,727,423 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,202,120 | 481,950 | 56,435 | 1,740,505 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,230,009 | 481,950 | 56,435 | 1,768,394 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,254,912 | 481,950 | 56,435 | 1,793,297 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,264,874 | 481,950 | 56,435 | 1,803,259 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,297,702 | 481,950 | 56,435 | 1,836,087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,300,303 | 481,950 | 56,435 | 1,838,688 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,340,496 | 481,950 | 56,435 | 1,878,881 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,333,662 | 481,950 | 56,435 | 1,872,047 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,189,038 | 527,850 | 105,848 | 1,822,736 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,202,120 | 527,850 | 105,848 | 1,835,818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,230,009 | 527,850 | 105,848 | 1,863,707 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,254,912 | 527,850 | 105,848 | 1,888,610 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,264,874 | 527,850 | 105,848 | 1,898,572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,297,702 | 527,850 | 105,848 | 1,931,400 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,300,303 | 527,850 | 105,848 | 1,934,001 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,340,496 | 527,850 | 105,848 | 1,974,194 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,333,662 | 527,850 | 105,848 | 1,967,360 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,189,038 | 553,095 | 158,355 | 1,900,488 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,202,120 | 553,095 | 158,355 | 1,913,570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,230,009 | 553,095 | 158,355 | 1,941,459 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,254,912 | 553,095 | 158,355 | 1,966,362 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,264,874 | 553,095 | 158,355 | 1,976,324 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,297,702 | 553,095 | 158,355 | 2,009,152 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,300,303 | 553,095 | 158,355 | 2,011,753 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,340,496 | 553,095 | 158,355 | 2,051,946 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,333,662 | 553,095 | 158,355 | 2,045,112 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,189,038 | 918,000 | 10,822 | 2,117,860 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,202,120 | 918,000 | 10,822 | 2,130,942 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,230,009 | 918,000 | 10,822 | 2,158,831 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,254,912 | 918,000 | 10,822 | 2,183,734 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,264,874 | 918,000 | 10,822 | 2,193,696 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,297,702 | 918,000 | 10,822 | 2,226,524 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,300,303 | 918,000 | 10,822 | 2,229,125 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,340,496 | 918,000 | 10,822 | 2,269,318 |