Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 628,306 | 378,675 | 155,580 | 1,162,561 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647,012 | 378,675 | 155,580 | 1,181,267 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 663,715 | 378,675 | 155,580 | 1,197,970 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 628,306 | 378,675 | 155,580 | 1,162,561 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647,012 | 378,675 | 155,580 | 1,181,267 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 663,715 | 378,675 | 155,580 | 1,197,970 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 |
| m3 |
| 670,397 |
| 378,675 |
| 155,580 |
| 1,204,652 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 692,416 | 378,675 | 155,580 | 1,226,671 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 694,160 | 378,675 | 155,580 | 1,228,415 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 721,119 | 378,675 | 155,580 | 1,255,374 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 716,535 | 378,675 | 155,580 | 1,250,790 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 729,058 | 305,235 | 6,660 | 1,040,953 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 735,838 | 305,235 | 6,660 | 1,047,733 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 750,293 | 305,235 | 6,660 | 1,062,188 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 763,201 | 305,235 | 6,660 | 1,075,096 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 768,363 | 305,235 | 6,660 | 1,080,258 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 785,378 | 305,235 | 6,660 | 1,097,273 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 786,726 | 305,235 | 6,660 | 1,098,621 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 807,558 | 305,235 | 6,660 | 1,119,453 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 804,016 | 305,235 | 6,660 | 1,115,911 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 729,058 | 321,300 | 52,272 | 1,102,630 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 735,838 | 321,300 | 52,272 | 1,109,410 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 750,293 | 321,300 | 52,272 | 1,123,865 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 763,201 | 321,300 | 52,272 | 1,136,773 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 768,363 | 321,300 | 52,272 | 1,141,935 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 785,378 | 321,300 | 52,272 | 1,158,950 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 786,726 | 321,300 | 52,272 | 1,160,298 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 807,558 | 321,300 | 52,272 | 1,181,130 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 804,016 | 321,300 | 52,272 | 1,177,588 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 729,058 | 353,430 | 101,686 | 1,184,174 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 735,838 | 353,430 | 101,686 | 1,190,954 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 750,293 | 353,430 | 101,686 | 1,205,409 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 763,201 | 353,430 | 101,686 | 1,218,317 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 768,363 | 353,430 | 101,686 | 1,223,479 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 785,378 | 353,430 | 101,686 | 1,240,494 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 786,726 | 353,430 | 101,686 | 1,241,842 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 807,558 | 353,430 | 101,686 | 1,262,674 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 804,016 | 353,430 | 101,686 | 1,259,132 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 729,058 | 369,495 | 154,192 | 1,252,745 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 735,838 | 369,495 | 154,192 | 1,259,525 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 750,293 | 369,495 | 154,192 | 1,273,980 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 763,201 | 369,495 | 154,192 | 1,286,888 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 768,363 | 369,495 | 154,192 | 1,292,050 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 785,378 | 369,495 | 154,192 | 1,309,065 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 786,726 | 369,495 | 154,192 | 1,310,413 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 807,558 | 369,495 | 154,192 | 1,331,245 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 804,016 | 369,495 | 154,192 | 1,327,703 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 706,695 | 259,335 | 6,937 | 972,967 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 713,914 | 259,335 | 6,937 | 980,186 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729,304 | 259,335 | 6,937 | 995,576 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 743,046 | 259,335 | 6,937 | 1,009,318 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 748,543 | 259,335 | 6,937 | 1,014,815 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 766,659 | 259,335 | 6,937 | 1,032,931 |
| m3 |
| 670,397 |
| 378,675 |
| 155,580 |
| 1,204,652 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 692,416 | 378,675 | 155,580 | 1,226,671 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 694,160 | 378,675 | 155,580 | 1,228,415 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 721,119 | 378,675 | 155,580 | 1,255,374 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 716,535 | 378,675 | 155,580 | 1,250,790 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 729,058 | 305,235 | 6,660 | 1,040,953 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 735,838 | 305,235 | 6,660 | 1,047,733 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 750,293 | 305,235 | 6,660 | 1,062,188 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 763,201 | 305,235 | 6,660 | 1,075,096 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 768,363 | 305,235 | 6,660 | 1,080,258 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 785,378 | 305,235 | 6,660 | 1,097,273 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 786,726 | 305,235 | 6,660 | 1,098,621 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 807,558 | 305,235 | 6,660 | 1,119,453 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 804,016 | 305,235 | 6,660 | 1,115,911 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 729,058 | 321,300 | 52,272 | 1,102,630 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 735,838 | 321,300 | 52,272 | 1,109,410 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 750,293 | 321,300 | 52,272 | 1,123,865 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 763,201 | 321,300 | 52,272 | 1,136,773 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 768,363 | 321,300 | 52,272 | 1,141,935 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 785,378 | 321,300 | 52,272 | 1,158,950 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 786,726 | 321,300 | 52,272 | 1,160,298 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 807,558 | 321,300 | 52,272 | 1,181,130 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 804,016 | 321,300 | 52,272 | 1,177,588 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 729,058 | 353,430 | 101,686 | 1,184,174 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 735,838 | 353,430 | 101,686 | 1,190,954 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 750,293 | 353,430 | 101,686 | 1,205,409 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 763,201 | 353,430 | 101,686 | 1,218,317 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 768,363 | 353,430 | 101,686 | 1,223,479 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 785,378 | 353,430 | 101,686 | 1,240,494 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 786,726 | 353,430 | 101,686 | 1,241,842 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 807,558 | 353,430 | 101,686 | 1,262,674 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 804,016 | 353,430 | 101,686 | 1,259,132 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 729,058 | 369,495 | 154,192 | 1,252,745 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 735,838 | 369,495 | 154,192 | 1,259,525 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 750,293 | 369,495 | 154,192 | 1,273,980 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 763,201 | 369,495 | 154,192 | 1,286,888 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 768,363 | 369,495 | 154,192 | 1,292,050 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 785,378 | 369,495 | 154,192 | 1,309,065 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 786,726 | 369,495 | 154,192 | 1,310,413 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 807,558 | 369,495 | 154,192 | 1,331,245 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 804,016 | 369,495 | 154,192 | 1,327,703 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 706,695 | 259,335 | 6,937 | 972,967 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 713,914 | 259,335 | 6,937 | 980,186 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729,304 | 259,335 | 6,937 | 995,576 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 743,046 | 259,335 | 6,937 | 1,009,318 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 748,543 | 259,335 | 6,937 | 1,014,815 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 766,659 | 259,335 | 6,937 | 1,032,931 |