Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 768,094 | 259,335 | 6,937 | 1,034,366 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 790,274 | 259,335 | 6,937 | 1,056,546 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 786,502 | 259,335 | 6,937 | 1,052,774 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 768,094 | 259,335 | 6,937 | 1,034,366 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 790,274 | 259,335 | 6,937 | 1,056,546 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 786,502 | 259,335 | 6,937 | 1,052,774 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 |
| m3 |
| 706,695 |
| 266,220 |
| 52,550 |
| 1,025,465 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 713,914 | 266,220 | 52,550 | 1,032,684 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729,304 | 266,220 | 52,550 | 1,048,074 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 743,046 | 266,220 | 52,550 | 1,061,816 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 748,543 | 266,220 | 52,550 | 1,067,313 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 766,659 | 266,220 | 52,550 | 1,085,429 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 768,094 | 266,220 | 52,550 | 1,086,864 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 790,274 | 266,220 | 52,550 | 1,109,044 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 786,502 | 266,220 | 52,550 | 1,105,272 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 706,695 | 293,760 | 101,964 | 1,102,419 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 713,914 | 293,760 | 101,964 | 1,109,638 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729,304 | 293,760 | 101,964 | 1,125,028 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 743,046 | 293,760 | 101,964 | 1,138,770 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 748,543 | 293,760 | 101,964 | 1,144,267 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 766,659 | 293,760 | 101,964 | 1,162,383 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 768,094 | 293,760 | 101,964 | 1,163,818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 790,274 | 293,760 | 101,964 | 1,185,998 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 786,502 | 293,760 | 101,964 | 1,182,226 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 706,695 | 307,530 | 154,470 | 1,168,695 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 713,914 | 307,530 | 154,470 | 1,175,914 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729,304 | 307,530 | 154,470 | 1,191,304 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 743,046 | 307,530 | 154,470 | 1,205,046 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 748,543 | 307,530 | 154,470 | 1,210,543 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 766,659 | 307,530 | 154,470 | 1,228,659 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 768,094 | 307,530 | 154,470 | 1,230,094 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 790,274 | 307,530 | 154,470 | 1,252,274 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 786,502 | 307,530 | 154,470 | 1,248,502 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 780,784 | 312,120 | 6,382 | 1,099,286 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 787,165 | 312,120 | 6,382 | 1,105,667 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 800,769 | 312,120 | 6,382 | 1,119,271 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 812,918 | 312,120 | 6,382 | 1,131,420 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 817,777 | 312,120 | 6,382 | 1,136,279 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 833,791 | 312,120 | 6,382 | 1,152,293 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 835,059 | 312,120 | 6,382 | 1,153,561 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 854,666 | 312,120 | 6,382 | 1,173,168 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 851,332 | 312,120 | 6,382 | 1,169,834 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 780,784 | 330,480 | 51,995 | 1,163,259 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 787,165 | 330,480 | 51,995 | 1,169,640 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 800,769 | 330,480 | 51,995 | 1,183,244 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 812,918 | 330,480 | 51,995 | 1,195,393 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 817,777 | 330,480 | 51,995 | 1,200,252 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 833,791 | 330,480 | 51,995 | 1,216,266 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 835,059 | 330,480 | 51,995 | 1,217,534 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 854,666 | 330,480 | 51,995 | 1,237,141 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 851,332 | 330,480 | 51,995 | 1,233,807 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 780,784 | 360,315 | 101,409 | 1,242,508 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 787,165 | 360,315 | 101,409 | 1,248,889 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 |
| m3 |
| 706,695 |
| 266,220 |
| 52,550 |
| 1,025,465 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 713,914 | 266,220 | 52,550 | 1,032,684 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729,304 | 266,220 | 52,550 | 1,048,074 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 743,046 | 266,220 | 52,550 | 1,061,816 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 748,543 | 266,220 | 52,550 | 1,067,313 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 766,659 | 266,220 | 52,550 | 1,085,429 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 768,094 | 266,220 | 52,550 | 1,086,864 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 790,274 | 266,220 | 52,550 | 1,109,044 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 786,502 | 266,220 | 52,550 | 1,105,272 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 706,695 | 293,760 | 101,964 | 1,102,419 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 713,914 | 293,760 | 101,964 | 1,109,638 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729,304 | 293,760 | 101,964 | 1,125,028 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 743,046 | 293,760 | 101,964 | 1,138,770 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 748,543 | 293,760 | 101,964 | 1,144,267 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 766,659 | 293,760 | 101,964 | 1,162,383 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 768,094 | 293,760 | 101,964 | 1,163,818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 790,274 | 293,760 | 101,964 | 1,185,998 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 786,502 | 293,760 | 101,964 | 1,182,226 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 706,695 | 307,530 | 154,470 | 1,168,695 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 713,914 | 307,530 | 154,470 | 1,175,914 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729,304 | 307,530 | 154,470 | 1,191,304 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 743,046 | 307,530 | 154,470 | 1,205,046 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 748,543 | 307,530 | 154,470 | 1,210,543 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 766,659 | 307,530 | 154,470 | 1,228,659 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 768,094 | 307,530 | 154,470 | 1,230,094 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 790,274 | 307,530 | 154,470 | 1,252,274 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 786,502 | 307,530 | 154,470 | 1,248,502 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 780,784 | 312,120 | 6,382 | 1,099,286 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 787,165 | 312,120 | 6,382 | 1,105,667 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 800,769 | 312,120 | 6,382 | 1,119,271 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 812,918 | 312,120 | 6,382 | 1,131,420 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 817,777 | 312,120 | 6,382 | 1,136,279 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 833,791 | 312,120 | 6,382 | 1,152,293 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 835,059 | 312,120 | 6,382 | 1,153,561 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 854,666 | 312,120 | 6,382 | 1,173,168 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 851,332 | 312,120 | 6,382 | 1,169,834 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 780,784 | 330,480 | 51,995 | 1,163,259 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 787,165 | 330,480 | 51,995 | 1,169,640 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 800,769 | 330,480 | 51,995 | 1,183,244 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 812,918 | 330,480 | 51,995 | 1,195,393 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 817,777 | 330,480 | 51,995 | 1,200,252 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 833,791 | 330,480 | 51,995 | 1,216,266 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 835,059 | 330,480 | 51,995 | 1,217,534 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 854,666 | 330,480 | 51,995 | 1,237,141 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 851,332 | 330,480 | 51,995 | 1,233,807 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 780,784 | 360,315 | 101,409 | 1,242,508 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 787,165 | 360,315 | 101,409 | 1,248,889 |