Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 843,783 | 319,005 | 154,192 | 1,316,980 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 840,241 | 319,005 | 154,192 | 1,313,438 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 768,223 | 328,185 | 6,660 | 1,103,068 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 843,783 | 319,005 | 154,192 | 1,316,980 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 840,241 | 319,005 | 154,192 | 1,313,438 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 768,223 | 328,185 | 6,660 | 1,103,068 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 775,003 |
| 328,185 |
| 6,660 |
| 1,109,848 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 789,458 | 328,185 | 6,660 | 1,124,303 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 802,366 | 328,185 | 6,660 | 1,137,211 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 807,528 | 328,185 | 6,660 | 1,142,373 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 824,543 | 328,185 | 6,660 | 1,159,388 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 825,891 | 328,185 | 6,660 | 1,160,736 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 846,723 | 328,185 | 6,660 | 1,181,568 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 843,181 | 328,185 | 6,660 | 1,178,026 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 768,223 | 337,365 | 52,272 | 1,157,860 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 775,003 | 337,365 | 52,272 | 1,164,640 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 789,458 | 337,365 | 52,272 | 1,179,095 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 802,366 | 337,365 | 52,272 | 1,192,003 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 807,528 | 337,365 | 52,272 | 1,197,165 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 824,543 | 337,365 | 52,272 | 1,214,180 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 825,891 | 337,365 | 52,272 | 1,215,528 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 846,723 | 337,365 | 52,272 | 1,236,360 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 843,181 | 337,365 | 52,272 | 1,232,818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 768,223 | 371,790 | 101,686 | 1,241,699 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 775,003 | 371,790 | 101,686 | 1,248,479 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 789,458 | 371,790 | 101,686 | 1,262,934 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 802,366 | 371,790 | 101,686 | 1,275,842 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 807,528 | 371,790 | 101,686 | 1,281,004 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 824,543 | 371,790 | 101,686 | 1,298,019 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 825,891 | 371,790 | 101,686 | 1,299,367 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 846,723 | 371,790 | 101,686 | 1,320,199 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 843,181 | 371,790 | 101,686 | 1,316,657 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 768,223 | 387,855 | 154,192 | 1,310,270 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 775,003 | 387,855 | 154,192 | 1,317,050 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 789,458 | 387,855 | 154,192 | 1,331,505 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 802,366 | 387,855 | 154,192 | 1,344,413 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 807,528 | 387,855 | 154,192 | 1,349,575 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 824,543 | 387,855 | 154,192 | 1,366,590 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 825,891 | 387,855 | 154,192 | 1,367,938 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 846,723 | 387,855 | 154,192 | 1,388,770 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 843,181 | 387,855 | 154,192 | 1,385,228 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 747,053 | 316,710 | 6,937 | 1,070,700 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 754,232 | 316,710 | 6,937 | 1,077,879 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 769,537 | 316,710 | 6,937 | 1,093,184 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 783,204 | 316,710 | 6,937 | 1,106,851 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 788,670 | 316,710 | 6,937 | 1,112,317 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 806,686 | 316,710 | 6,937 | 1,130,333 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 808,113 | 316,710 | 6,937 | 1,131,760 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 830,170 | 316,710 | 6,937 | 1,153,817 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 826,419 | 316,710 | 6,937 | 1,150,066 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 747,053 | 325,890 | 52,550 | 1,125,493 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 754,232 | 325,890 | 52,550 | 1,132,672 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 769,537 | 325,890 | 52,550 | 1,147,977 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 775,003 |
| 328,185 |
| 6,660 |
| 1,109,848 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 789,458 | 328,185 | 6,660 | 1,124,303 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 802,366 | 328,185 | 6,660 | 1,137,211 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 807,528 | 328,185 | 6,660 | 1,142,373 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 824,543 | 328,185 | 6,660 | 1,159,388 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 825,891 | 328,185 | 6,660 | 1,160,736 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 846,723 | 328,185 | 6,660 | 1,181,568 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 843,181 | 328,185 | 6,660 | 1,178,026 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 768,223 | 337,365 | 52,272 | 1,157,860 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 775,003 | 337,365 | 52,272 | 1,164,640 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 789,458 | 337,365 | 52,272 | 1,179,095 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 802,366 | 337,365 | 52,272 | 1,192,003 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 807,528 | 337,365 | 52,272 | 1,197,165 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 824,543 | 337,365 | 52,272 | 1,214,180 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 825,891 | 337,365 | 52,272 | 1,215,528 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 846,723 | 337,365 | 52,272 | 1,236,360 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 843,181 | 337,365 | 52,272 | 1,232,818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 768,223 | 371,790 | 101,686 | 1,241,699 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 775,003 | 371,790 | 101,686 | 1,248,479 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 789,458 | 371,790 | 101,686 | 1,262,934 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 802,366 | 371,790 | 101,686 | 1,275,842 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 807,528 | 371,790 | 101,686 | 1,281,004 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 824,543 | 371,790 | 101,686 | 1,298,019 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 825,891 | 371,790 | 101,686 | 1,299,367 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 846,723 | 371,790 | 101,686 | 1,320,199 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 843,181 | 371,790 | 101,686 | 1,316,657 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 768,223 | 387,855 | 154,192 | 1,310,270 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 775,003 | 387,855 | 154,192 | 1,317,050 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 789,458 | 387,855 | 154,192 | 1,331,505 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 802,366 | 387,855 | 154,192 | 1,344,413 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 807,528 | 387,855 | 154,192 | 1,349,575 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 824,543 | 387,855 | 154,192 | 1,366,590 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 825,891 | 387,855 | 154,192 | 1,367,938 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 846,723 | 387,855 | 154,192 | 1,388,770 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 843,181 | 387,855 | 154,192 | 1,385,228 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 747,053 | 316,710 | 6,937 | 1,070,700 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 754,232 | 316,710 | 6,937 | 1,077,879 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 769,537 | 316,710 | 6,937 | 1,093,184 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 783,204 | 316,710 | 6,937 | 1,106,851 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 788,670 | 316,710 | 6,937 | 1,112,317 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 806,686 | 316,710 | 6,937 | 1,130,333 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 808,113 | 316,710 | 6,937 | 1,131,760 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 830,170 | 316,710 | 6,937 | 1,153,817 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 826,419 | 316,710 | 6,937 | 1,150,066 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 747,053 | 325,890 | 52,550 | 1,125,493 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 754,232 | 325,890 | 52,550 | 1,132,672 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 769,537 | 325,890 | 52,550 | 1,147,977 |