Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,269,969 | 331,200 | 4,197 | 1,605,366 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,286,271 | 331,200 | 4,197 | 1,621,668 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,280,729 | 331,200 | 4,197 | 1,616,126 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,269,969 | 331,200 | 4,197 | 1,605,366 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,286,271 | 331,200 | 4,197 | 1,621,668 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,280,729 | 331,200 | 4,197 | 1,616,126 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,297,128 |
| 331,200 |
| 4,197 |
| 1,632,525 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,879 | 331,200 | 4,197 | 1,625,276 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,307,987 | 331,200 | 4,197 | 1,643,384 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,299,179 | 331,200 | 4,197 | 1,634,576 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,932 | 331,200 | 4,197 | 1,643,329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,272,857 | 357,600 | 50,078 | 1,680,535 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,269,969 | 357,600 | 50,078 | 1,677,647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,286,271 | 357,600 | 50,078 | 1,693,949 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,280,729 | 357,600 | 50,078 | 1,688,407 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,297,128 | 357,600 | 50,078 | 1,704,806 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,879 | 357,600 | 50,078 | 1,697,557 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,307,987 | 357,600 | 50,078 | 1,715,665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,299,179 | 357,600 | 50,078 | 1,706,857 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,932 | 357,600 | 50,078 | 1,715,610 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,272,857 | 391,200 | 99,782 | 1,763,839 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,269,969 | 391,200 | 99,782 | 1,760,951 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,286,271 | 391,200 | 99,782 | 1,777,253 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,280,729 | 391,200 | 99,782 | 1,771,711 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,297,128 | 391,200 | 99,782 | 1,788,110 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,879 | 391,200 | 99,782 | 1,780,861 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,307,987 | 391,200 | 99,782 | 1,798,969 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,299,179 | 391,200 | 99,782 | 1,790,161 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,932 | 391,200 | 99,782 | 1,798,914 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,272,857 | 408,000 | 152,571 | 1,833,428 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,269,969 | 408,000 | 152,571 | 1,830,540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,286,271 | 408,000 | 152,571 | 1,846,842 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,280,729 | 408,000 | 152,571 | 1,841,300 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,297,128 | 408,000 | 152,571 | 1,857,699 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,879 | 408,000 | 152,571 | 1,850,450 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,307,987 | 408,000 | 152,571 | 1,868,558 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,299,179 | 408,000 | 152,571 | 1,859,750 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,932 | 408,000 | 152,571 | 1,868,503 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,289,169 | 273,600 | 4,197 | 1,566,966 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,286,470 | 273,600 | 4,197 | 1,564,267 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,301,705 | 273,600 | 4,197 | 1,579,502 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,296,526 | 273,600 | 4,197 | 1,574,323 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,311,852 | 273,600 | 4,197 | 1,589,649 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,305,077 | 273,600 | 4,197 | 1,582,874 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,322,001 | 273,600 | 4,197 | 1,599,798 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,313,769 | 273,600 | 4,197 | 1,591,566 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,321,949 | 273,600 | 4,197 | 1,599,746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,289,169 | 297,600 | 50,078 | 1,636,847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,286,470 | 297,600 | 50,078 | 1,634,148 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,301,705 | 297,600 | 50,078 | 1,649,383 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,296,526 | 297,600 | 50,078 | 1,644,204 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,311,852 | 297,600 | 50,078 | 1,659,530 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,305,077 | 297,600 | 50,078 | 1,652,755 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,297,128 |
| 331,200 |
| 4,197 |
| 1,632,525 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,879 | 331,200 | 4,197 | 1,625,276 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,307,987 | 331,200 | 4,197 | 1,643,384 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,299,179 | 331,200 | 4,197 | 1,634,576 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,932 | 331,200 | 4,197 | 1,643,329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,272,857 | 357,600 | 50,078 | 1,680,535 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,269,969 | 357,600 | 50,078 | 1,677,647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,286,271 | 357,600 | 50,078 | 1,693,949 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,280,729 | 357,600 | 50,078 | 1,688,407 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,297,128 | 357,600 | 50,078 | 1,704,806 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,879 | 357,600 | 50,078 | 1,697,557 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,307,987 | 357,600 | 50,078 | 1,715,665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,299,179 | 357,600 | 50,078 | 1,706,857 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,932 | 357,600 | 50,078 | 1,715,610 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,272,857 | 391,200 | 99,782 | 1,763,839 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,269,969 | 391,200 | 99,782 | 1,760,951 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,286,271 | 391,200 | 99,782 | 1,777,253 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,280,729 | 391,200 | 99,782 | 1,771,711 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,297,128 | 391,200 | 99,782 | 1,788,110 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,879 | 391,200 | 99,782 | 1,780,861 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,307,987 | 391,200 | 99,782 | 1,798,969 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,299,179 | 391,200 | 99,782 | 1,790,161 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,932 | 391,200 | 99,782 | 1,798,914 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,272,857 | 408,000 | 152,571 | 1,833,428 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,269,969 | 408,000 | 152,571 | 1,830,540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,286,271 | 408,000 | 152,571 | 1,846,842 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,280,729 | 408,000 | 152,571 | 1,841,300 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,297,128 | 408,000 | 152,571 | 1,857,699 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,879 | 408,000 | 152,571 | 1,850,450 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,307,987 | 408,000 | 152,571 | 1,868,558 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,299,179 | 408,000 | 152,571 | 1,859,750 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,932 | 408,000 | 152,571 | 1,868,503 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,289,169 | 273,600 | 4,197 | 1,566,966 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,286,470 | 273,600 | 4,197 | 1,564,267 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,301,705 | 273,600 | 4,197 | 1,579,502 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,296,526 | 273,600 | 4,197 | 1,574,323 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,311,852 | 273,600 | 4,197 | 1,589,649 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,305,077 | 273,600 | 4,197 | 1,582,874 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,322,001 | 273,600 | 4,197 | 1,599,798 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,313,769 | 273,600 | 4,197 | 1,591,566 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,321,949 | 273,600 | 4,197 | 1,599,746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,289,169 | 297,600 | 50,078 | 1,636,847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,286,470 | 297,600 | 50,078 | 1,634,148 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,301,705 | 297,600 | 50,078 | 1,649,383 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,296,526 | 297,600 | 50,078 | 1,644,204 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,311,852 | 297,600 | 50,078 | 1,659,530 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,305,077 | 297,600 | 50,078 | 1,652,755 |