Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,281,345 | 333,600 | 152,571 | 1,767,516 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,804 | 333,600 | 152,571 | 1,761,975 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,292,202 | 333,600 | 152,571 | 1,778,373 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,281,345 | 333,600 | 152,571 | 1,767,516 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,804 | 333,600 | 152,571 | 1,761,975 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,292,202 | 333,600 | 152,571 | 1,778,373 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,284,953 |
| 333,600 |
| 152,571 |
| 1,771,124 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,303,062 | 333,600 | 152,571 | 1,789,233 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,294,253 | 333,600 | 152,571 | 1,780,424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,303,006 | 333,600 | 152,571 | 1,789,177 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 2,842,875 | 2,692,500 | 423,455 | 5,958,830 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 2,739,120 | 2,054,802 | 159,255 | 4,953,177 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 2,760,120 | 1,275,395 | 29,810 | 4,065,325 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 2,810,325 | 2,550,789 | 789,455 | 6,150,569 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 2,768,280 | 3,542,763 | 545,962 | 6,857,005 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 2,828,460 | 4,109,605 | 545,962 | 7,484,027 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 2,713,500 | 2,125,658 | 37,112 | 4,876,270 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 2,616,015 | 2,409,079 | 40,033 | 5,065,127 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 2,713,500 | 1,983,947 | 23,969 | 4,721,416 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 2,613,000 | 2,692,500 | 38,572 | 5,344,072 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 592,040 | 234,837 | 51,734 | 878,611 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 635,613 | 234,837 | 51,734 | 922,184 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 602,444 | 234,837 | 51,734 | 889,015 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 681,482 | 234,837 | 51,734 | 968,053 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 642,081 | 234,837 | 51,734 | 928,652 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 724,181 | 234,837 | 51,734 | 1,010,752 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 683,849 | 234,837 | 51,734 | 970,420 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 767,108 | 234,837 | 51,734 | 1,053,679 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 723,025 | 234,837 | 51,734 | 1,009,596 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 833,844 | 234,837 | 51,734 | 1,120,415 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 765,060 | 234,837 | 51,734 | 1,051,631 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 888,901 | 234,837 | 51,734 | 1,175,472 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 837,928 | 234,837 | 51,734 | 1,124,499 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 885,568 | 234,837 | 51,734 | 1,172,139 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 922,495 | 234,837 | 51,734 | 1,209,066 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,065,645 | 234,837 | 51,734 | 1,352,216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 592,040 | 195,332 | 51,734 | 839,106 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 635,613 | 195,332 | 51,734 | 882,679 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 602,444 | 195,332 | 51,734 | 849,510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 681,482 | 195,332 | 51,734 | 928,548 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 642,081 | 195,332 | 51,734 | 889,147 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 724,181 | 195,332 | 51,734 | 971,247 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 683,849 | 195,332 | 51,734 | 930,915 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 767,108 | 195,332 | 51,734 | 1,014,174 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 723,025 | 195,332 | 51,734 | 970,091 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 833,844 | 195,332 | 51,734 | 1,080,910 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 765,060 | 195,332 | 51,734 | 1,012,126 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 888,901 | 195,332 | 51,734 | 1,135,967 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 837,928 | 195,332 | 51,734 | 1,084,994 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 885,568 | 195,332 | 51,734 | 1,132,634 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 922,495 | 195,332 | 51,734 | 1,169,561 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,065,645 | 195,332 | 51,734 | 1,312,711 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 592,876 | 234,837 | 51,734 | 879,447 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,284,953 |
| 333,600 |
| 152,571 |
| 1,771,124 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,303,062 | 333,600 | 152,571 | 1,789,233 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,294,253 | 333,600 | 152,571 | 1,780,424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,303,006 | 333,600 | 152,571 | 1,789,177 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 2,842,875 | 2,692,500 | 423,455 | 5,958,830 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 2,739,120 | 2,054,802 | 159,255 | 4,953,177 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 2,760,120 | 1,275,395 | 29,810 | 4,065,325 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 2,810,325 | 2,550,789 | 789,455 | 6,150,569 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 2,768,280 | 3,542,763 | 545,962 | 6,857,005 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 2,828,460 | 4,109,605 | 545,962 | 7,484,027 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 2,713,500 | 2,125,658 | 37,112 | 4,876,270 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 2,616,015 | 2,409,079 | 40,033 | 5,065,127 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 2,713,500 | 1,983,947 | 23,969 | 4,721,416 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 2,613,000 | 2,692,500 | 38,572 | 5,344,072 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 592,040 | 234,837 | 51,734 | 878,611 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 635,613 | 234,837 | 51,734 | 922,184 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 602,444 | 234,837 | 51,734 | 889,015 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 681,482 | 234,837 | 51,734 | 968,053 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 642,081 | 234,837 | 51,734 | 928,652 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 724,181 | 234,837 | 51,734 | 1,010,752 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 683,849 | 234,837 | 51,734 | 970,420 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 767,108 | 234,837 | 51,734 | 1,053,679 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 723,025 | 234,837 | 51,734 | 1,009,596 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 833,844 | 234,837 | 51,734 | 1,120,415 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 765,060 | 234,837 | 51,734 | 1,051,631 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 888,901 | 234,837 | 51,734 | 1,175,472 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 837,928 | 234,837 | 51,734 | 1,124,499 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 885,568 | 234,837 | 51,734 | 1,172,139 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 922,495 | 234,837 | 51,734 | 1,209,066 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,065,645 | 234,837 | 51,734 | 1,352,216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 592,040 | 195,332 | 51,734 | 839,106 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 635,613 | 195,332 | 51,734 | 882,679 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 602,444 | 195,332 | 51,734 | 849,510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 681,482 | 195,332 | 51,734 | 928,548 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 642,081 | 195,332 | 51,734 | 889,147 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 724,181 | 195,332 | 51,734 | 971,247 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 683,849 | 195,332 | 51,734 | 930,915 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 767,108 | 195,332 | 51,734 | 1,014,174 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 723,025 | 195,332 | 51,734 | 970,091 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 833,844 | 195,332 | 51,734 | 1,080,910 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 765,060 | 195,332 | 51,734 | 1,012,126 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 888,901 | 195,332 | 51,734 | 1,135,967 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 837,928 | 195,332 | 51,734 | 1,084,994 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 885,568 | 195,332 | 51,734 | 1,132,634 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 922,495 | 195,332 | 51,734 | 1,169,561 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,065,645 | 195,332 | 51,734 | 1,312,711 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 592,876 | 234,837 | 51,734 | 879,447 |