Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 637,605 | 234,837 | 51,734 | 924,176 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 603,383 | 234,837 | 51,734 | 889,954 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 683,474 | 234,837 | 51,734 | 970,045 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 637,605 | 234,837 | 51,734 | 924,176 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 603,383 | 234,837 | 51,734 | 889,954 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 683,474 | 234,837 | 51,734 | 970,045 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 644,463 |
| 234,837 |
| 51,734 |
| 931,034 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 727,313 | 234,837 | 51,734 | 1,013,884 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 686,231 | 234,837 | 51,734 | 972,802 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 771,388 | 234,837 | 51,734 | 1,057,959 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 725,632 | 234,837 | 51,734 | 1,012,203 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 857,041 | 234,837 | 51,734 | 1,143,612 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 768,867 | 234,837 | 51,734 | 1,055,438 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 924,062 | 234,837 | 51,734 | 1,210,633 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 803,733 | 234,837 | 51,734 | 1,090,304 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898,448 | 234,837 | 51,734 | 1,185,019 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 936,230 | 234,837 | 51,734 | 1,222,801 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,085,508 | 234,837 | 51,734 | 1,372,079 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 592,876 | 195,332 | 51,734 | 839,942 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 637,605 | 195,332 | 51,734 | 884,671 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 603,383 | 195,332 | 51,734 | 850,449 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 683,474 | 195,332 | 51,734 | 930,540 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 644,463 | 195,332 | 51,734 | 891,529 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 727,313 | 195,332 | 51,734 | 974,379 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 686,231 | 195,332 | 51,734 | 933,297 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 771,388 | 195,332 | 51,734 | 1,018,454 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 725,632 | 195,332 | 51,734 | 972,698 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 857,041 | 195,332 | 51,734 | 1,104,107 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 768,867 | 195,332 | 51,734 | 1,015,933 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 924,062 | 195,332 | 51,734 | 1,171,128 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 803,733 | 195,332 | 51,734 | 1,050,799 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898,448 | 195,332 | 51,734 | 1,145,514 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 936,230 | 195,332 | 51,734 | 1,183,296 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,085,508 | 195,332 | 51,734 | 1,332,574 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618,587 | 269,953 | 52,081 | 940,621 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667,451 | 269,953 | 52,081 | 989,485 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629,819 | 269,953 | 52,081 | 951,853 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715,672 | 269,953 | 52,081 | 1,037,706 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673,755 | 269,953 | 52,081 | 995,789 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761,575 | 269,953 | 52,081 | 1,083,609 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718,230 | 269,953 | 52,081 | 1,040,264 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848,799 | 269,953 | 52,081 | 1,170,833 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760,012 | 269,953 | 52,081 | 1,082,046 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888,227 | 269,953 | 52,081 | 1,210,261 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800,455 | 269,953 | 52,081 | 1,122,489 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936,523 | 269,953 | 52,081 | 1,258,557 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880,274 | 269,953 | 52,081 | 1,202,308 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911,755 | 269,953 | 52,081 | 1,233,789 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,878 | 269,953 | 52,081 | 1,339,912 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 269,953 | 52,081 | 1,429,371 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 324,822 | 52,081 | 1,019,988 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 324,822 | 52,081 | 1,070,787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 324,822 | 52,081 | 1,031,666 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 644,463 |
| 234,837 |
| 51,734 |
| 931,034 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 727,313 | 234,837 | 51,734 | 1,013,884 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 686,231 | 234,837 | 51,734 | 972,802 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 771,388 | 234,837 | 51,734 | 1,057,959 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 725,632 | 234,837 | 51,734 | 1,012,203 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 857,041 | 234,837 | 51,734 | 1,143,612 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 768,867 | 234,837 | 51,734 | 1,055,438 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 924,062 | 234,837 | 51,734 | 1,210,633 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 803,733 | 234,837 | 51,734 | 1,090,304 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898,448 | 234,837 | 51,734 | 1,185,019 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 936,230 | 234,837 | 51,734 | 1,222,801 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,085,508 | 234,837 | 51,734 | 1,372,079 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 592,876 | 195,332 | 51,734 | 839,942 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 637,605 | 195,332 | 51,734 | 884,671 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 603,383 | 195,332 | 51,734 | 850,449 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 683,474 | 195,332 | 51,734 | 930,540 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 644,463 | 195,332 | 51,734 | 891,529 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 727,313 | 195,332 | 51,734 | 974,379 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 686,231 | 195,332 | 51,734 | 933,297 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 771,388 | 195,332 | 51,734 | 1,018,454 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 725,632 | 195,332 | 51,734 | 972,698 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 857,041 | 195,332 | 51,734 | 1,104,107 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 768,867 | 195,332 | 51,734 | 1,015,933 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 924,062 | 195,332 | 51,734 | 1,171,128 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 803,733 | 195,332 | 51,734 | 1,050,799 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898,448 | 195,332 | 51,734 | 1,145,514 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 936,230 | 195,332 | 51,734 | 1,183,296 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,085,508 | 195,332 | 51,734 | 1,332,574 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618,587 | 269,953 | 52,081 | 940,621 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667,451 | 269,953 | 52,081 | 989,485 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629,819 | 269,953 | 52,081 | 951,853 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715,672 | 269,953 | 52,081 | 1,037,706 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673,755 | 269,953 | 52,081 | 995,789 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761,575 | 269,953 | 52,081 | 1,083,609 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718,230 | 269,953 | 52,081 | 1,040,264 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848,799 | 269,953 | 52,081 | 1,170,833 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760,012 | 269,953 | 52,081 | 1,082,046 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888,227 | 269,953 | 52,081 | 1,210,261 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800,455 | 269,953 | 52,081 | 1,122,489 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936,523 | 269,953 | 52,081 | 1,258,557 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880,274 | 269,953 | 52,081 | 1,202,308 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911,755 | 269,953 | 52,081 | 1,233,789 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,878 | 269,953 | 52,081 | 1,339,912 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 269,953 | 52,081 | 1,429,371 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 324,822 | 52,081 | 1,019,988 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 324,822 | 52,081 | 1,070,787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 324,822 | 52,081 | 1,031,666 |