Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 865,611 | 397,248 | 52,081 | 1,314,940 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 776,556 | 397,248 | 52,081 | 1,225,885 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 933,303 | 397,248 | 52,081 | 1,382,632 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 865,611 | 397,248 | 52,081 | 1,314,940 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 776,556 | 397,248 | 52,081 | 1,225,885 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 933,303 | 397,248 | 52,081 | 1,382,632 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 811,771 |
| 397,248 |
| 52,081 |
| 1,261,100 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 907,433 | 397,248 | 52,081 | 1,356,762 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 397,248 | 52,081 | 1,394,921 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 397,248 | 52,081 | 1,545,693 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 591,310 | 397,248 | 52,081 | 1,040,639 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 634,666 | 397,248 | 52,081 | 1,083,995 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 601,300 | 397,248 | 52,081 | 1,050,629 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 678,022 | 397,248 | 52,081 | 1,127,351 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 639,387 | 397,248 | 52,081 | 1,088,716 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 719,037 | 397,248 | 52,081 | 1,168,366 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 681,139 | 397,248 | 52,081 | 1,130,468 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 761,503 | 397,248 | 52,081 | 1,210,832 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 718,726 | 397,248 | 52,081 | 1,168,055 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 842,182 | 397,248 | 52,081 | 1,291,511 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 758,056 | 397,248 | 52,081 | 1,207,385 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 905,017 | 397,248 | 52,081 | 1,354,346 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 834,624 | 397,248 | 52,081 | 1,283,953 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 881,384 | 397,248 | 52,081 | 1,330,713 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 931,720 | 397,248 | 52,081 | 1,381,049 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,076,301 | 397,248 | 52,081 | 1,525,630 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 597,600 | 75,771 | 1,316,456 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 597,600 | 75,771 | 1,367,255 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 597,600 | 75,771 | 1,328,134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 597,600 | 75,771 | 1,417,387 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 597,600 | 75,771 | 1,373,810 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 597,600 | 75,771 | 1,465,108 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 597,600 | 75,771 | 1,420,045 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 597,600 | 75,771 | 1,555,786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 597,600 | 75,771 | 1,463,483 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 597,600 | 75,771 | 1,596,775 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 597,600 | 75,771 | 1,505,528 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973,613 | 597,600 | 75,771 | 1,646,984 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915,137 | 597,600 | 75,771 | 1,588,508 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947,864 | 597,600 | 75,771 | 1,621,235 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,058,190 | 597,600 | 75,771 | 1,731,561 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 597,600 | 75,771 | 1,824,563 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 708,000 | 131,260 | 1,482,345 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 708,000 | 131,260 | 1,533,144 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 708,000 | 131,260 | 1,494,023 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 708,000 | 131,260 | 1,583,276 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 708,000 | 131,260 | 1,539,699 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 708,000 | 131,260 | 1,630,997 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 708,000 | 131,260 | 1,585,934 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 708,000 | 131,260 | 1,721,675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 708,000 | 131,260 | 1,629,372 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 708,000 | 131,260 | 1,762,664 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 708,000 | 131,260 | 1,671,417 |
| m3 |
| 811,771 |
| 397,248 |
| 52,081 |
| 1,261,100 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 907,433 | 397,248 | 52,081 | 1,356,762 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 397,248 | 52,081 | 1,394,921 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 397,248 | 52,081 | 1,545,693 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 591,310 | 397,248 | 52,081 | 1,040,639 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 634,666 | 397,248 | 52,081 | 1,083,995 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 601,300 | 397,248 | 52,081 | 1,050,629 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 678,022 | 397,248 | 52,081 | 1,127,351 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 639,387 | 397,248 | 52,081 | 1,088,716 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 719,037 | 397,248 | 52,081 | 1,168,366 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 681,139 | 397,248 | 52,081 | 1,130,468 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 761,503 | 397,248 | 52,081 | 1,210,832 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 718,726 | 397,248 | 52,081 | 1,168,055 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 842,182 | 397,248 | 52,081 | 1,291,511 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 758,056 | 397,248 | 52,081 | 1,207,385 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 905,017 | 397,248 | 52,081 | 1,354,346 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 834,624 | 397,248 | 52,081 | 1,283,953 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 881,384 | 397,248 | 52,081 | 1,330,713 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 931,720 | 397,248 | 52,081 | 1,381,049 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,076,301 | 397,248 | 52,081 | 1,525,630 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 597,600 | 75,771 | 1,316,456 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 597,600 | 75,771 | 1,367,255 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 597,600 | 75,771 | 1,328,134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 597,600 | 75,771 | 1,417,387 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 597,600 | 75,771 | 1,373,810 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 597,600 | 75,771 | 1,465,108 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 597,600 | 75,771 | 1,420,045 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 597,600 | 75,771 | 1,555,786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 597,600 | 75,771 | 1,463,483 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 597,600 | 75,771 | 1,596,775 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 597,600 | 75,771 | 1,505,528 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973,613 | 597,600 | 75,771 | 1,646,984 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915,137 | 597,600 | 75,771 | 1,588,508 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947,864 | 597,600 | 75,771 | 1,621,235 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,058,190 | 597,600 | 75,771 | 1,731,561 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 597,600 | 75,771 | 1,824,563 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 708,000 | 131,260 | 1,482,345 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 708,000 | 131,260 | 1,533,144 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 708,000 | 131,260 | 1,494,023 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 708,000 | 131,260 | 1,583,276 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 708,000 | 131,260 | 1,539,699 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 708,000 | 131,260 | 1,630,997 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 708,000 | 131,260 | 1,585,934 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 708,000 | 131,260 | 1,721,675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 708,000 | 131,260 | 1,629,372 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 708,000 | 131,260 | 1,762,664 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 708,000 | 131,260 | 1,671,417 |