Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973,613 | 708,000 | 131,260 | 1,812,873 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915,137 | 708,000 | 131,260 | 1,754,397 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947,864 | 708,000 | 131,260 | 1,787,124 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973,613 | 708,000 | 131,260 | 1,812,873 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915,137 | 708,000 | 131,260 | 1,754,397 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947,864 | 708,000 | 131,260 | 1,787,124 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,058,190 |
| 708,000 |
| 131,260 |
| 1,897,450 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 708,000 | 131,260 | 1,990,452 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 552,000 | 75,771 | 1,270,856 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 552,000 | 75,771 | 1,321,655 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 552,000 | 75,771 | 1,282,534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 552,000 | 75,771 | 1,371,787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 552,000 | 75,771 | 1,328,210 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 552,000 | 75,771 | 1,419,508 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 552,000 | 75,771 | 1,374,445 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 552,000 | 75,771 | 1,510,186 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 552,000 | 75,771 | 1,417,883 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 552,000 | 75,771 | 1,551,175 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 552,000 | 75,771 | 1,459,928 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973,613 | 552,000 | 75,771 | 1,601,384 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915,137 | 552,000 | 75,771 | 1,542,908 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947,864 | 552,000 | 75,771 | 1,575,635 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,058,190 | 552,000 | 75,771 | 1,685,961 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 552,000 | 75,771 | 1,778,963 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 664,800 | 131,260 | 1,439,145 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 664,800 | 131,260 | 1,489,944 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 664,800 | 131,260 | 1,450,823 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 664,800 | 131,260 | 1,540,076 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 664,800 | 131,260 | 1,496,499 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 664,800 | 131,260 | 1,587,797 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 664,800 | 131,260 | 1,542,734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 664,800 | 131,260 | 1,678,475 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 664,800 | 131,260 | 1,586,172 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 664,800 | 131,260 | 1,719,464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 664,800 | 131,260 | 1,628,217 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973,613 | 664,800 | 131,260 | 1,769,673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915,137 | 664,800 | 131,260 | 1,711,197 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947,864 | 664,800 | 131,260 | 1,743,924 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,058,190 | 664,800 | 131,260 | 1,854,250 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 664,800 | 131,260 | 1,947,252 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 622,520 | 597,600 | 75,771 | 1,295,891 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 669,486 | 597,600 | 75,771 | 1,342,857 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 633,552 | 597,600 | 75,771 | 1,306,923 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717,648 | 597,600 | 75,771 | 1,391,019 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 676,686 | 597,600 | 75,771 | 1,350,057 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 763,679 | 597,600 | 75,771 | 1,437,050 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720,543 | 597,600 | 75,771 | 1,393,914 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 809,958 | 597,600 | 75,771 | 1,483,329 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 761,914 | 597,600 | 75,771 | 1,435,285 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 899,893 | 597,600 | 75,771 | 1,573,264 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 807,310 | 597,600 | 75,771 | 1,480,681 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 970,265 | 597,600 | 75,771 | 1,643,636 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 843,920 | 597,600 | 75,771 | 1,517,291 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,058,190 |
| 708,000 |
| 131,260 |
| 1,897,450 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 708,000 | 131,260 | 1,990,452 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 552,000 | 75,771 | 1,270,856 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 552,000 | 75,771 | 1,321,655 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 552,000 | 75,771 | 1,282,534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 552,000 | 75,771 | 1,371,787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 552,000 | 75,771 | 1,328,210 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 552,000 | 75,771 | 1,419,508 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 552,000 | 75,771 | 1,374,445 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 552,000 | 75,771 | 1,510,186 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 552,000 | 75,771 | 1,417,883 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 552,000 | 75,771 | 1,551,175 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 552,000 | 75,771 | 1,459,928 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973,613 | 552,000 | 75,771 | 1,601,384 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915,137 | 552,000 | 75,771 | 1,542,908 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947,864 | 552,000 | 75,771 | 1,575,635 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,058,190 | 552,000 | 75,771 | 1,685,961 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 552,000 | 75,771 | 1,778,963 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 664,800 | 131,260 | 1,439,145 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 664,800 | 131,260 | 1,489,944 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 664,800 | 131,260 | 1,450,823 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 664,800 | 131,260 | 1,540,076 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 664,800 | 131,260 | 1,496,499 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 664,800 | 131,260 | 1,587,797 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 664,800 | 131,260 | 1,542,734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 664,800 | 131,260 | 1,678,475 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 664,800 | 131,260 | 1,586,172 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 664,800 | 131,260 | 1,719,464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 664,800 | 131,260 | 1,628,217 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973,613 | 664,800 | 131,260 | 1,769,673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915,137 | 664,800 | 131,260 | 1,711,197 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947,864 | 664,800 | 131,260 | 1,743,924 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,058,190 | 664,800 | 131,260 | 1,854,250 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 664,800 | 131,260 | 1,947,252 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 622,520 | 597,600 | 75,771 | 1,295,891 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 669,486 | 597,600 | 75,771 | 1,342,857 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 633,552 | 597,600 | 75,771 | 1,306,923 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717,648 | 597,600 | 75,771 | 1,391,019 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 676,686 | 597,600 | 75,771 | 1,350,057 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 763,679 | 597,600 | 75,771 | 1,437,050 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720,543 | 597,600 | 75,771 | 1,393,914 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 809,958 | 597,600 | 75,771 | 1,483,329 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 761,914 | 597,600 | 75,771 | 1,435,285 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 899,893 | 597,600 | 75,771 | 1,573,264 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 807,310 | 597,600 | 75,771 | 1,480,681 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 970,265 | 597,600 | 75,771 | 1,643,636 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 843,920 | 597,600 | 75,771 | 1,517,291 |