Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,784 | 664,800 | 131,260 | 1,935,844 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 756,000 | 75,771 | 1,474,856 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 756,000 | 75,771 | 1,525,655 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,784 | 664,800 | 131,260 | 1,935,844 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 756,000 | 75,771 | 1,474,856 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 756,000 | 75,771 | 1,525,655 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 654,763 |
| 756,000 |
| 75,771 |
| 1,486,534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 756,000 | 75,771 | 1,575,787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 756,000 | 75,771 | 1,532,210 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 756,000 | 75,771 | 1,623,508 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 756,000 | 75,771 | 1,578,445 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 756,000 | 75,771 | 1,714,186 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 756,000 | 75,771 | 1,621,883 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 756,000 | 75,771 | 1,755,175 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 756,000 | 75,771 | 1,663,928 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973,613 | 756,000 | 75,771 | 1,805,384 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915,137 | 756,000 | 75,771 | 1,746,908 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947,864 | 756,000 | 75,771 | 1,779,635 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,058,190 | 756,000 | 75,771 | 1,889,961 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 756,000 | 75,771 | 1,982,963 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 808,800 | 131,260 | 1,583,145 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 808,800 | 131,260 | 1,633,944 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 808,800 | 131,260 | 1,594,823 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 808,800 | 131,260 | 1,684,076 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 808,800 | 131,260 | 1,640,499 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 808,800 | 131,260 | 1,731,797 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 808,800 | 131,260 | 1,686,734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 808,800 | 131,260 | 1,822,475 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 808,800 | 131,260 | 1,730,172 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 808,800 | 131,260 | 1,863,464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 808,800 | 131,260 | 1,772,217 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973,613 | 808,800 | 131,260 | 1,913,673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915,137 | 808,800 | 131,260 | 1,855,197 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947,864 | 808,800 | 131,260 | 1,887,924 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,058,190 | 808,800 | 131,260 | 1,998,250 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 808,800 | 131,260 | 2,091,252 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 681,600 | 80,977 | 1,405,662 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 681,600 | 80,977 | 1,456,461 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 681,600 | 80,977 | 1,417,340 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 681,600 | 80,977 | 1,506,593 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 681,600 | 80,977 | 1,463,016 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 681,600 | 80,977 | 1,554,314 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 681,600 | 80,977 | 1,509,251 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 681,600 | 80,977 | 1,644,992 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 681,600 | 80,977 | 1,552,689 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 681,600 | 80,977 | 1,685,981 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 681,600 | 80,977 | 1,594,734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973,613 | 681,600 | 80,977 | 1,736,190 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915,137 | 681,600 | 80,977 | 1,677,714 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947,864 | 681,600 | 80,977 | 1,710,441 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,058,190 | 681,600 | 80,977 | 1,820,767 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 681,600 | 80,977 | 1,913,769 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 727,200 | 136,466 | 1,506,751 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 654,763 |
| 756,000 |
| 75,771 |
| 1,486,534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 756,000 | 75,771 | 1,575,787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 756,000 | 75,771 | 1,532,210 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 756,000 | 75,771 | 1,623,508 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 756,000 | 75,771 | 1,578,445 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 756,000 | 75,771 | 1,714,186 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 756,000 | 75,771 | 1,621,883 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 756,000 | 75,771 | 1,755,175 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 756,000 | 75,771 | 1,663,928 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973,613 | 756,000 | 75,771 | 1,805,384 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915,137 | 756,000 | 75,771 | 1,746,908 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947,864 | 756,000 | 75,771 | 1,779,635 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,058,190 | 756,000 | 75,771 | 1,889,961 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 756,000 | 75,771 | 1,982,963 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 808,800 | 131,260 | 1,583,145 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 808,800 | 131,260 | 1,633,944 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 808,800 | 131,260 | 1,594,823 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 808,800 | 131,260 | 1,684,076 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 808,800 | 131,260 | 1,640,499 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 808,800 | 131,260 | 1,731,797 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 808,800 | 131,260 | 1,686,734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 808,800 | 131,260 | 1,822,475 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 808,800 | 131,260 | 1,730,172 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 808,800 | 131,260 | 1,863,464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 808,800 | 131,260 | 1,772,217 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973,613 | 808,800 | 131,260 | 1,913,673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915,137 | 808,800 | 131,260 | 1,855,197 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947,864 | 808,800 | 131,260 | 1,887,924 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,058,190 | 808,800 | 131,260 | 1,998,250 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 808,800 | 131,260 | 2,091,252 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 681,600 | 80,977 | 1,405,662 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 681,600 | 80,977 | 1,456,461 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 681,600 | 80,977 | 1,417,340 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 681,600 | 80,977 | 1,506,593 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 681,600 | 80,977 | 1,463,016 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 681,600 | 80,977 | 1,554,314 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 681,600 | 80,977 | 1,509,251 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 681,600 | 80,977 | 1,644,992 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 681,600 | 80,977 | 1,552,689 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 681,600 | 80,977 | 1,685,981 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 681,600 | 80,977 | 1,594,734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973,613 | 681,600 | 80,977 | 1,736,190 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915,137 | 681,600 | 80,977 | 1,677,714 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947,864 | 681,600 | 80,977 | 1,710,441 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,058,190 | 681,600 | 80,977 | 1,820,767 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 681,600 | 80,977 | 1,913,769 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 727,200 | 136,466 | 1,506,751 |