Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848,799 | 504,000 | 75,771 | 1,428,570 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760,012 | 504,000 | 75,771 | 1,339,783 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888,227 | 504,000 | 75,771 | 1,467,998 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848,799 | 504,000 | 75,771 | 1,428,570 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760,012 | 504,000 | 75,771 | 1,339,783 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888,227 | 504,000 | 75,771 | 1,467,998 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 800,455 |
| 504,000 |
| 75,771 |
| 1,380,226 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936,523 | 504,000 | 75,771 | 1,516,294 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880,274 | 504,000 | 75,771 | 1,460,045 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911,755 | 504,000 | 75,771 | 1,491,526 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,878 | 504,000 | 75,771 | 1,597,649 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 504,000 | 75,771 | 1,687,108 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 711,041 | 328,800 | 76,400 | 1,116,241 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 760,146 | 328,800 | 76,400 | 1,165,346 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 722,329 | 328,800 | 76,400 | 1,127,529 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 808,607 | 328,800 | 76,400 | 1,213,807 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,482 | 328,800 | 76,400 | 1,171,682 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 854,737 | 328,800 | 76,400 | 1,259,937 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 811,177 | 328,800 | 76,400 | 1,216,377 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 942,393 | 328,800 | 76,400 | 1,347,593 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 853,166 | 328,800 | 76,400 | 1,258,366 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 982,015 | 328,800 | 76,400 | 1,387,215 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 893,810 | 328,800 | 76,400 | 1,299,010 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,030,551 | 328,800 | 76,400 | 1,435,751 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 974,024 | 328,800 | 76,400 | 1,379,224 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,005,660 | 328,800 | 76,400 | 1,410,860 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,308 | 328,800 | 76,400 | 1,517,508 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,202,211 | 328,800 | 76,400 | 1,607,411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718,884 | 292,800 | 76,400 | 1,088,084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 767,989 | 292,800 | 76,400 | 1,137,189 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,172 | 292,800 | 76,400 | 1,099,372 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,450 | 292,800 | 76,400 | 1,185,650 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 774,325 | 292,800 | 76,400 | 1,143,525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 862,580 | 292,800 | 76,400 | 1,231,780 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819,020 | 292,800 | 76,400 | 1,188,220 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 950,236 | 292,800 | 76,400 | 1,319,436 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 861,009 | 292,800 | 76,400 | 1,230,209 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 989,858 | 292,800 | 76,400 | 1,359,058 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 901,652 | 292,800 | 76,400 | 1,270,852 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,038,394 | 292,800 | 76,400 | 1,407,594 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 981,867 | 292,800 | 76,400 | 1,351,067 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,013,503 | 292,800 | 76,400 | 1,382,703 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,120,151 | 292,800 | 76,400 | 1,489,351 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,210,054 | 292,800 | 76,400 | 1,579,254 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 691,161 | 328,800 | 76,400 | 1,096,361 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 736,561 | 328,800 | 76,400 | 1,141,761 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 701,825 | 328,800 | 76,400 | 1,107,025 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 783,118 | 328,800 | 76,400 | 1,188,318 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 743,521 | 328,800 | 76,400 | 1,148,721 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 827,615 | 328,800 | 76,400 | 1,232,815 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 785,916 | 328,800 | 76,400 | 1,191,116 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 872,351 | 328,800 | 76,400 | 1,277,551 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 825,908 | 328,800 | 76,400 | 1,231,108 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 800,455 |
| 504,000 |
| 75,771 |
| 1,380,226 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936,523 | 504,000 | 75,771 | 1,516,294 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880,274 | 504,000 | 75,771 | 1,460,045 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911,755 | 504,000 | 75,771 | 1,491,526 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,878 | 504,000 | 75,771 | 1,597,649 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 504,000 | 75,771 | 1,687,108 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 711,041 | 328,800 | 76,400 | 1,116,241 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 760,146 | 328,800 | 76,400 | 1,165,346 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 722,329 | 328,800 | 76,400 | 1,127,529 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 808,607 | 328,800 | 76,400 | 1,213,807 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,482 | 328,800 | 76,400 | 1,171,682 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 854,737 | 328,800 | 76,400 | 1,259,937 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 811,177 | 328,800 | 76,400 | 1,216,377 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 942,393 | 328,800 | 76,400 | 1,347,593 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 853,166 | 328,800 | 76,400 | 1,258,366 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 982,015 | 328,800 | 76,400 | 1,387,215 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 893,810 | 328,800 | 76,400 | 1,299,010 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,030,551 | 328,800 | 76,400 | 1,435,751 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 974,024 | 328,800 | 76,400 | 1,379,224 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,005,660 | 328,800 | 76,400 | 1,410,860 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,308 | 328,800 | 76,400 | 1,517,508 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,202,211 | 328,800 | 76,400 | 1,607,411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718,884 | 292,800 | 76,400 | 1,088,084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 767,989 | 292,800 | 76,400 | 1,137,189 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,172 | 292,800 | 76,400 | 1,099,372 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,450 | 292,800 | 76,400 | 1,185,650 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 774,325 | 292,800 | 76,400 | 1,143,525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 862,580 | 292,800 | 76,400 | 1,231,780 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819,020 | 292,800 | 76,400 | 1,188,220 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 950,236 | 292,800 | 76,400 | 1,319,436 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 861,009 | 292,800 | 76,400 | 1,230,209 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 989,858 | 292,800 | 76,400 | 1,359,058 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 901,652 | 292,800 | 76,400 | 1,270,852 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,038,394 | 292,800 | 76,400 | 1,407,594 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 981,867 | 292,800 | 76,400 | 1,351,067 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,013,503 | 292,800 | 76,400 | 1,382,703 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,120,151 | 292,800 | 76,400 | 1,489,351 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,210,054 | 292,800 | 76,400 | 1,579,254 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 691,161 | 328,800 | 76,400 | 1,096,361 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 736,561 | 328,800 | 76,400 | 1,141,761 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 701,825 | 328,800 | 76,400 | 1,107,025 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 783,118 | 328,800 | 76,400 | 1,188,318 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 743,521 | 328,800 | 76,400 | 1,148,721 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 827,615 | 328,800 | 76,400 | 1,232,815 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 785,916 | 328,800 | 76,400 | 1,191,116 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 872,351 | 328,800 | 76,400 | 1,277,551 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 825,908 | 328,800 | 76,400 | 1,231,108 |