Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 959,288 | 328,800 | 76,400 | 1,364,488 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 869,791 | 328,800 | 76,400 | 1,274,991 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,315 | 328,800 | 76,400 | 1,432,515 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 959,288 | 328,800 | 76,400 | 1,364,488 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 869,791 | 328,800 | 76,400 | 1,274,991 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,315 | 328,800 | 76,400 | 1,432,515 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 905,181 |
| 328,800 |
| 76,400 |
| 1,310,381 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,001,317 | 328,800 | 76,400 | 1,406,517 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,039,665 | 328,800 | 76,400 | 1,444,865 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,191,183 | 328,800 | 76,400 | 1,596,383 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699,004 | 292,800 | 76,400 | 1,068,204 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 744,404 | 292,800 | 76,400 | 1,113,604 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 709,668 | 292,800 | 76,400 | 1,078,868 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 790,961 | 292,800 | 76,400 | 1,160,161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 751,364 | 292,800 | 76,400 | 1,120,564 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 835,458 | 292,800 | 76,400 | 1,204,658 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 793,759 | 292,800 | 76,400 | 1,162,959 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 880,194 | 292,800 | 76,400 | 1,249,394 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 833,751 | 292,800 | 76,400 | 1,202,951 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 967,131 | 292,800 | 76,400 | 1,336,331 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 877,634 | 292,800 | 76,400 | 1,246,834 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,035,158 | 292,800 | 76,400 | 1,404,358 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 913,024 | 292,800 | 76,400 | 1,282,224 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,160 | 292,800 | 76,400 | 1,378,360 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,508 | 292,800 | 76,400 | 1,416,708 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,199,026 | 292,800 | 76,400 | 1,568,226 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 275,834 | 193,137 | 0 | 468,971 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 263,717 | 193,137 | 0 | 456,854 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 328,609 | 193,137 | 0 | 521,746 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 306,302 | 193,137 | 0 | 499,439 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 373,616 | 193,137 | 0 | 566,753 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 344,135 | 193,137 | 0 | 537,272 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M100, xi măng PCB30 | m3 | 420,093 | 193,137 | 0 | 613,230 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M100, xi măng PCB40 | m3 | 383,214 | 193,137 | 0 | 576,351 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M125, xi măng PCB30 | m3 | 461,358 | 193,137 | 0 | 654,495 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M125, xi măng PCB40 | m3 | 419,019 | 193,137 | 0 | 612,156 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M150, xi măng PCB40 | m3 | 453,067 | 193,137 | 0 | 646,204 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624,711 | 991,200 | 76,528 | 1,692,439 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 674,059 | 991,200 | 76,528 | 1,741,787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 636,055 | 991,200 | 76,528 | 1,703,783 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 722,758 | 991,200 | 76,528 | 1,790,486 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,426 | 991,200 | 76,528 | 1,748,154 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,116 | 991,200 | 76,528 | 1,836,844 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 725,341 | 991,200 | 76,528 | 1,793,069 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857,203 | 991,200 | 76,528 | 1,924,931 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,537 | 991,200 | 76,528 | 1,835,265 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 897,021 | 991,200 | 76,528 | 1,964,749 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 808,381 | 991,200 | 76,528 | 1,876,109 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 945,796 | 991,200 | 76,528 | 2,013,524 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 888,990 | 991,200 | 76,528 | 1,956,718 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 920,782 | 991,200 | 76,528 | 1,988,510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,027,956 | 991,200 | 76,528 | 2,095,684 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 991,200 | 76,528 | 2,186,029 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 905,181 |
| 328,800 |
| 76,400 |
| 1,310,381 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,001,317 | 328,800 | 76,400 | 1,406,517 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,039,665 | 328,800 | 76,400 | 1,444,865 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,191,183 | 328,800 | 76,400 | 1,596,383 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699,004 | 292,800 | 76,400 | 1,068,204 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 744,404 | 292,800 | 76,400 | 1,113,604 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 709,668 | 292,800 | 76,400 | 1,078,868 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 790,961 | 292,800 | 76,400 | 1,160,161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 751,364 | 292,800 | 76,400 | 1,120,564 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 835,458 | 292,800 | 76,400 | 1,204,658 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 793,759 | 292,800 | 76,400 | 1,162,959 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 880,194 | 292,800 | 76,400 | 1,249,394 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 833,751 | 292,800 | 76,400 | 1,202,951 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 967,131 | 292,800 | 76,400 | 1,336,331 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 877,634 | 292,800 | 76,400 | 1,246,834 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,035,158 | 292,800 | 76,400 | 1,404,358 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 913,024 | 292,800 | 76,400 | 1,282,224 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,160 | 292,800 | 76,400 | 1,378,360 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,508 | 292,800 | 76,400 | 1,416,708 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,199,026 | 292,800 | 76,400 | 1,568,226 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 275,834 | 193,137 | 0 | 468,971 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 263,717 | 193,137 | 0 | 456,854 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 328,609 | 193,137 | 0 | 521,746 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 306,302 | 193,137 | 0 | 499,439 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 373,616 | 193,137 | 0 | 566,753 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 344,135 | 193,137 | 0 | 537,272 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M100, xi măng PCB30 | m3 | 420,093 | 193,137 | 0 | 613,230 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M100, xi măng PCB40 | m3 | 383,214 | 193,137 | 0 | 576,351 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M125, xi măng PCB30 | m3 | 461,358 | 193,137 | 0 | 654,495 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M125, xi măng PCB40 | m3 | 419,019 | 193,137 | 0 | 612,156 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M150, xi măng PCB40 | m3 | 453,067 | 193,137 | 0 | 646,204 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624,711 | 991,200 | 76,528 | 1,692,439 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 674,059 | 991,200 | 76,528 | 1,741,787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 636,055 | 991,200 | 76,528 | 1,703,783 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 722,758 | 991,200 | 76,528 | 1,790,486 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,426 | 991,200 | 76,528 | 1,748,154 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,116 | 991,200 | 76,528 | 1,836,844 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 725,341 | 991,200 | 76,528 | 1,793,069 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857,203 | 991,200 | 76,528 | 1,924,931 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,537 | 991,200 | 76,528 | 1,835,265 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 897,021 | 991,200 | 76,528 | 1,964,749 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 808,381 | 991,200 | 76,528 | 1,876,109 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 945,796 | 991,200 | 76,528 | 2,013,524 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 888,990 | 991,200 | 76,528 | 1,956,718 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 920,782 | 991,200 | 76,528 | 1,988,510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,027,956 | 991,200 | 76,528 | 2,095,684 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 991,200 | 76,528 | 2,186,029 |