Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 738,117 | 1,557,600 | 271,557 | 2,567,274 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 829,713 | 1,557,600 | 271,557 | 2,658,870 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,497 | 1,557,600 | 271,557 | 2,609,654 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 738,117 | 1,557,600 | 271,557 | 2,567,274 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 829,713 | 1,557,600 | 271,557 | 2,658,870 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,497 | 1,557,600 | 271,557 | 2,609,654 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 921,841 |
| 1,557,600 |
| 271,557 |
| 2,750,998 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 827,001 | 1,557,600 | 271,557 | 2,656,158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 993,930 | 1,557,600 | 271,557 | 2,823,087 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 864,503 | 1,557,600 | 271,557 | 2,693,660 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 966,380 | 1,557,600 | 271,557 | 2,795,537 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,018 | 1,557,600 | 271,557 | 2,836,175 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,167,583 | 1,557,600 | 271,557 | 2,996,740 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 637,704 | 1,723,200 | 290,463 | 2,651,367 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 685,815 | 1,723,200 | 290,463 | 2,699,478 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649,004 | 1,723,200 | 290,463 | 2,662,667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 735,151 | 1,723,200 | 290,463 | 2,748,814 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 693,190 | 1,723,200 | 290,463 | 2,706,853 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 782,305 | 1,723,200 | 290,463 | 2,795,968 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 738,117 | 1,723,200 | 290,463 | 2,751,780 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 829,713 | 1,723,200 | 290,463 | 2,843,376 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,497 | 1,723,200 | 290,463 | 2,794,160 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 921,841 | 1,723,200 | 290,463 | 2,935,504 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 827,001 | 1,723,200 | 290,463 | 2,840,664 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 993,930 | 1,723,200 | 290,463 | 3,007,593 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 864,503 | 1,723,200 | 290,463 | 2,878,166 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 966,380 | 1,723,200 | 290,463 | 2,980,043 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,018 | 1,723,200 | 290,463 | 3,020,681 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,167,583 | 1,723,200 | 290,463 | 3,181,246 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 707,763 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,016,604 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 772,794 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,081,635 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 722,218 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,031,059 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835,086 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,143,927 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,091 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,088,932 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 896,115 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,204,956 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,484 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,146,325 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,008,659 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,317,500 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 895,357 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,204,198 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,076,760 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,385,601 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 946,522 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,255,363 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,140,738 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,449,579 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,062,364 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,371,205 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,117,517 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,426,358 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,134,659 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,443,500 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,300,921 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,609,762 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 599,225 | 92,179 | 90,089 | 781,493 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 647,132 | 92,179 | 90,089 | 829,400 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610,244 | 92,179 | 90,089 | 792,512 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 693,677 | 92,179 | 90,089 | 875,945 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 653,448 | 92,179 | 90,089 | 835,716 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 739,812 | 92,179 | 90,089 | 922,080 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 696,180 | 92,179 | 90,089 | 878,448 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 829,161 | 92,179 | 90,089 | 1,011,429 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 921,841 |
| 1,557,600 |
| 271,557 |
| 2,750,998 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 827,001 | 1,557,600 | 271,557 | 2,656,158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 993,930 | 1,557,600 | 271,557 | 2,823,087 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 864,503 | 1,557,600 | 271,557 | 2,693,660 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 966,380 | 1,557,600 | 271,557 | 2,795,537 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,018 | 1,557,600 | 271,557 | 2,836,175 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,167,583 | 1,557,600 | 271,557 | 2,996,740 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 637,704 | 1,723,200 | 290,463 | 2,651,367 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 685,815 | 1,723,200 | 290,463 | 2,699,478 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649,004 | 1,723,200 | 290,463 | 2,662,667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 735,151 | 1,723,200 | 290,463 | 2,748,814 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 693,190 | 1,723,200 | 290,463 | 2,706,853 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 782,305 | 1,723,200 | 290,463 | 2,795,968 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 738,117 | 1,723,200 | 290,463 | 2,751,780 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 829,713 | 1,723,200 | 290,463 | 2,843,376 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,497 | 1,723,200 | 290,463 | 2,794,160 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 921,841 | 1,723,200 | 290,463 | 2,935,504 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 827,001 | 1,723,200 | 290,463 | 2,840,664 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 993,930 | 1,723,200 | 290,463 | 3,007,593 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 864,503 | 1,723,200 | 290,463 | 2,878,166 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 966,380 | 1,723,200 | 290,463 | 2,980,043 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,018 | 1,723,200 | 290,463 | 3,020,681 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,167,583 | 1,723,200 | 290,463 | 3,181,246 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 707,763 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,016,604 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 772,794 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,081,635 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 722,218 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,031,059 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835,086 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,143,927 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,091 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,088,932 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 896,115 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,204,956 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,484 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,146,325 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,008,659 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,317,500 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 895,357 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,204,198 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,076,760 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,385,601 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 946,522 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,255,363 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,140,738 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,449,579 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,062,364 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,371,205 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,117,517 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,426,358 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,134,659 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,443,500 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,300,921 | 1,651,200 | 1,657,641 | 4,609,762 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 599,225 | 92,179 | 90,089 | 781,493 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 647,132 | 92,179 | 90,089 | 829,400 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610,244 | 92,179 | 90,089 | 792,512 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 693,677 | 92,179 | 90,089 | 875,945 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 653,448 | 92,179 | 90,089 | 835,716 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 739,812 | 92,179 | 90,089 | 922,080 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 696,180 | 92,179 | 90,089 | 878,448 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 829,161 | 92,179 | 90,089 | 1,011,429 |