Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 737,980 | 92,179 | 90,089 | 920,248 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 868,260 | 92,179 | 90,089 | 1,050,528 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 814,797 | 92,179 | 90,089 | 997,065 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 737,980 | 92,179 | 90,089 | 920,248 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 868,260 | 92,179 | 90,089 | 1,050,528 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 814,797 | 92,179 | 90,089 | 997,065 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 916,447 |
| 92,179 |
| 90,089 |
| 1,098,715 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 860,284 | 92,179 | 90,089 | 1,042,552 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 891,514 | 92,179 | 90,089 | 1,073,782 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 936,230 | 92,179 | 90,089 | 1,118,498 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,085,508 | 92,179 | 90,089 | 1,267,776 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624,347 | 127,295 | 90,089 | 841,731 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 127,295 | 90,089 | 892,914 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 127,295 | 90,089 | 852,510 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 127,295 | 90,089 | 942,047 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 127,295 | 90,089 | 898,195 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 127,295 | 90,089 | 991,428 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 127,295 | 90,089 | 944,823 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 127,295 | 90,089 | 1,076,137 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 127,295 | 90,089 | 989,991 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 127,295 | 90,089 | 1,128,304 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 127,295 | 90,089 | 1,071,831 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 127,295 | 90,089 | 1,179,706 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 127,295 | 90,089 | 1,119,533 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 127,295 | 90,089 | 1,154,037 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 127,295 | 90,089 | 1,250,071 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 127,295 | 90,089 | 1,324,721 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636,710 | 164,606 | 90,089 | 891,405 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688,906 | 164,606 | 90,089 | 943,601 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647,703 | 164,606 | 90,089 | 902,398 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739,012 | 164,606 | 90,089 | 993,707 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694,293 | 164,606 | 90,089 | 948,988 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789,372 | 164,606 | 90,089 | 1,044,067 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741,844 | 164,606 | 90,089 | 996,539 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875,758 | 164,606 | 90,089 | 1,130,453 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787,906 | 164,606 | 90,089 | 1,042,601 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928,958 | 164,606 | 90,089 | 1,183,653 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871,367 | 164,606 | 90,089 | 1,126,062 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981,378 | 164,606 | 90,089 | 1,236,073 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920,014 | 164,606 | 90,089 | 1,174,709 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955,200 | 164,606 | 90,089 | 1,209,895 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,136 | 164,606 | 90,089 | 1,307,831 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,265 | 164,606 | 90,089 | 1,383,960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605,218 | 127,295 | 90,089 | 822,602 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653,603 | 127,295 | 90,089 | 870,987 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616,346 | 127,295 | 90,089 | 833,730 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700,614 | 127,295 | 90,089 | 917,998 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659,982 | 127,295 | 90,089 | 877,366 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747,210 | 127,295 | 90,089 | 964,594 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703,142 | 127,295 | 90,089 | 920,526 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837,453 | 127,295 | 90,089 | 1,054,837 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745,359 | 127,295 | 90,089 | 962,743 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876,942 | 127,295 | 90,089 | 1,094,326 |
| m3 |
| 916,447 |
| 92,179 |
| 90,089 |
| 1,098,715 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 860,284 | 92,179 | 90,089 | 1,042,552 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 891,514 | 92,179 | 90,089 | 1,073,782 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 936,230 | 92,179 | 90,089 | 1,118,498 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,085,508 | 92,179 | 90,089 | 1,267,776 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624,347 | 127,295 | 90,089 | 841,731 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 127,295 | 90,089 | 892,914 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 127,295 | 90,089 | 852,510 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 127,295 | 90,089 | 942,047 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 127,295 | 90,089 | 898,195 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 127,295 | 90,089 | 991,428 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 127,295 | 90,089 | 944,823 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 127,295 | 90,089 | 1,076,137 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 127,295 | 90,089 | 989,991 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 127,295 | 90,089 | 1,128,304 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 127,295 | 90,089 | 1,071,831 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 127,295 | 90,089 | 1,179,706 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 127,295 | 90,089 | 1,119,533 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 127,295 | 90,089 | 1,154,037 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 127,295 | 90,089 | 1,250,071 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 127,295 | 90,089 | 1,324,721 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636,710 | 164,606 | 90,089 | 891,405 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688,906 | 164,606 | 90,089 | 943,601 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647,703 | 164,606 | 90,089 | 902,398 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739,012 | 164,606 | 90,089 | 993,707 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694,293 | 164,606 | 90,089 | 948,988 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789,372 | 164,606 | 90,089 | 1,044,067 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741,844 | 164,606 | 90,089 | 996,539 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875,758 | 164,606 | 90,089 | 1,130,453 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787,906 | 164,606 | 90,089 | 1,042,601 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928,958 | 164,606 | 90,089 | 1,183,653 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871,367 | 164,606 | 90,089 | 1,126,062 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981,378 | 164,606 | 90,089 | 1,236,073 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920,014 | 164,606 | 90,089 | 1,174,709 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955,200 | 164,606 | 90,089 | 1,209,895 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,136 | 164,606 | 90,089 | 1,307,831 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,265 | 164,606 | 90,089 | 1,383,960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605,218 | 127,295 | 90,089 | 822,602 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653,603 | 127,295 | 90,089 | 870,987 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616,346 | 127,295 | 90,089 | 833,730 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700,614 | 127,295 | 90,089 | 917,998 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659,982 | 127,295 | 90,089 | 877,366 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747,210 | 127,295 | 90,089 | 964,594 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703,142 | 127,295 | 90,089 | 920,526 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837,453 | 127,295 | 90,089 | 1,054,837 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745,359 | 127,295 | 90,089 | 962,743 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876,942 | 127,295 | 90,089 | 1,094,326 |