Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 494,400 | 129,285 | 1,258,339 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 494,400 | 129,285 | 1,277,676 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 494,400 | 129,285 | 1,369,872 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 494,400 | 129,285 | 1,258,339 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 494,400 | 129,285 | 1,277,676 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 494,400 | 129,285 | 1,369,872 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 721,424 |
| 494,400 |
| 129,285 |
| 1,345,109 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 494,400 | 129,285 | 1,303,271 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 494,400 | 129,285 | 1,324,719 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 494,400 | 129,285 | 1,420,720 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 494,400 | 129,285 | 1,393,090 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 494,400 | 129,285 | 1,347,712 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 494,400 | 129,285 | 1,372,731 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 494,400 | 129,285 | 1,507,946 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 494,400 | 129,285 | 1,486,013 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 494,400 | 129,285 | 1,391,184 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 494,400 | 129,285 | 1,419,241 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 494,400 | 129,285 | 1,561,662 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 494,400 | 129,285 | 1,526,675 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 494,400 | 129,285 | 1,471,074 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 494,400 | 129,285 | 1,503,511 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 494,400 | 129,285 | 1,614,591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 494,400 | 129,285 | 1,576,790 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 494,400 | 129,285 | 1,518,380 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928,946 | 494,400 | 129,285 | 1,552,631 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927,175 | 494,400 | 129,285 | 1,550,860 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964,474 | 494,400 | 129,285 | 1,588,159 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973,679 | 494,400 | 129,285 | 1,597,364 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,361 | 494,400 | 129,285 | 1,687,046 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,929 | 494,400 | 129,285 | 1,752,614 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,228 | 494,400 | 129,285 | 1,763,913 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 580,800 | 164,209 | 1,387,901 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 580,800 | 164,209 | 1,368,203 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 580,800 | 164,209 | 1,440,604 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 580,800 | 164,209 | 1,418,026 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 580,800 | 164,209 | 1,379,663 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 580,800 | 164,209 | 1,399,000 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 580,800 | 164,209 | 1,491,196 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 580,800 | 164,209 | 1,466,433 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 580,800 | 164,209 | 1,424,595 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 580,800 | 164,209 | 1,446,043 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 580,800 | 164,209 | 1,542,044 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 580,800 | 164,209 | 1,514,414 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 580,800 | 164,209 | 1,469,036 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 580,800 | 164,209 | 1,494,055 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 580,800 | 164,209 | 1,629,270 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 580,800 | 164,209 | 1,607,337 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 580,800 | 164,209 | 1,512,508 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 580,800 | 164,209 | 1,540,565 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 580,800 | 164,209 | 1,682,986 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 580,800 | 164,209 | 1,647,999 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 580,800 | 164,209 | 1,592,398 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 580,800 | 164,209 | 1,624,835 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 721,424 |
| 494,400 |
| 129,285 |
| 1,345,109 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 494,400 | 129,285 | 1,303,271 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 494,400 | 129,285 | 1,324,719 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 494,400 | 129,285 | 1,420,720 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 494,400 | 129,285 | 1,393,090 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 494,400 | 129,285 | 1,347,712 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 494,400 | 129,285 | 1,372,731 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 494,400 | 129,285 | 1,507,946 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 494,400 | 129,285 | 1,486,013 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 494,400 | 129,285 | 1,391,184 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 494,400 | 129,285 | 1,419,241 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 494,400 | 129,285 | 1,561,662 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 494,400 | 129,285 | 1,526,675 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 494,400 | 129,285 | 1,471,074 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 494,400 | 129,285 | 1,503,511 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 494,400 | 129,285 | 1,614,591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 494,400 | 129,285 | 1,576,790 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 494,400 | 129,285 | 1,518,380 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928,946 | 494,400 | 129,285 | 1,552,631 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927,175 | 494,400 | 129,285 | 1,550,860 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964,474 | 494,400 | 129,285 | 1,588,159 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973,679 | 494,400 | 129,285 | 1,597,364 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,361 | 494,400 | 129,285 | 1,687,046 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,929 | 494,400 | 129,285 | 1,752,614 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,228 | 494,400 | 129,285 | 1,763,913 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 580,800 | 164,209 | 1,387,901 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 580,800 | 164,209 | 1,368,203 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 580,800 | 164,209 | 1,440,604 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 580,800 | 164,209 | 1,418,026 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 580,800 | 164,209 | 1,379,663 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 580,800 | 164,209 | 1,399,000 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 580,800 | 164,209 | 1,491,196 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 580,800 | 164,209 | 1,466,433 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 580,800 | 164,209 | 1,424,595 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 580,800 | 164,209 | 1,446,043 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 580,800 | 164,209 | 1,542,044 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 580,800 | 164,209 | 1,514,414 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 580,800 | 164,209 | 1,469,036 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 580,800 | 164,209 | 1,494,055 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 580,800 | 164,209 | 1,629,270 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 580,800 | 164,209 | 1,607,337 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 580,800 | 164,209 | 1,512,508 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 580,800 | 164,209 | 1,540,565 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 580,800 | 164,209 | 1,682,986 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 580,800 | 164,209 | 1,647,999 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 580,800 | 164,209 | 1,592,398 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 580,800 | 164,209 | 1,624,835 |