Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 544,800 | 184,313 | 1,408,699 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 544,800 | 184,313 | 1,430,147 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 544,800 | 184,313 | 1,526,148 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 544,800 | 184,313 | 1,408,699 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 544,800 | 184,313 | 1,430,147 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 544,800 | 184,313 | 1,526,148 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 769,405 |
| 544,800 |
| 184,313 |
| 1,498,518 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 544,800 | 184,313 | 1,453,140 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 544,800 | 184,313 | 1,478,159 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 544,800 | 184,313 | 1,613,374 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 544,800 | 184,313 | 1,591,441 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 544,800 | 184,313 | 1,496,612 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 544,800 | 184,313 | 1,524,669 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 544,800 | 184,313 | 1,667,090 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 544,800 | 184,313 | 1,632,103 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 544,800 | 184,313 | 1,576,502 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 544,800 | 184,313 | 1,608,939 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 544,800 | 184,313 | 1,720,019 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 544,800 | 184,313 | 1,682,218 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 544,800 | 184,313 | 1,623,808 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928,946 | 544,800 | 184,313 | 1,658,059 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927,175 | 544,800 | 184,313 | 1,656,288 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964,474 | 544,800 | 184,313 | 1,693,587 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973,679 | 544,800 | 184,313 | 1,702,792 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,361 | 544,800 | 184,313 | 1,792,474 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,929 | 544,800 | 184,313 | 1,858,042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,228 | 544,800 | 184,313 | 1,869,341 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 640,800 | 156,448 | 1,440,140 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 640,800 | 156,448 | 1,420,442 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 640,800 | 156,448 | 1,492,843 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 640,800 | 156,448 | 1,470,265 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 640,800 | 156,448 | 1,431,902 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 640,800 | 156,448 | 1,451,239 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 640,800 | 156,448 | 1,543,435 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 640,800 | 156,448 | 1,518,672 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 640,800 | 156,448 | 1,476,834 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 640,800 | 156,448 | 1,498,282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 640,800 | 156,448 | 1,594,283 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 640,800 | 156,448 | 1,566,653 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 640,800 | 156,448 | 1,521,275 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 640,800 | 156,448 | 1,546,294 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 640,800 | 156,448 | 1,681,509 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 640,800 | 156,448 | 1,659,576 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 640,800 | 156,448 | 1,564,747 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 640,800 | 156,448 | 1,592,804 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 640,800 | 156,448 | 1,735,225 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 640,800 | 156,448 | 1,700,238 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 640,800 | 156,448 | 1,644,637 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 640,800 | 156,448 | 1,677,074 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 640,800 | 156,448 | 1,788,154 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 640,800 | 156,448 | 1,750,353 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 640,800 | 156,448 | 1,691,943 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928,946 | 640,800 | 156,448 | 1,726,194 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 769,405 |
| 544,800 |
| 184,313 |
| 1,498,518 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 544,800 | 184,313 | 1,453,140 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 544,800 | 184,313 | 1,478,159 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 544,800 | 184,313 | 1,613,374 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 544,800 | 184,313 | 1,591,441 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 544,800 | 184,313 | 1,496,612 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 544,800 | 184,313 | 1,524,669 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 544,800 | 184,313 | 1,667,090 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 544,800 | 184,313 | 1,632,103 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 544,800 | 184,313 | 1,576,502 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 544,800 | 184,313 | 1,608,939 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 544,800 | 184,313 | 1,720,019 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 544,800 | 184,313 | 1,682,218 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 544,800 | 184,313 | 1,623,808 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928,946 | 544,800 | 184,313 | 1,658,059 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927,175 | 544,800 | 184,313 | 1,656,288 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964,474 | 544,800 | 184,313 | 1,693,587 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973,679 | 544,800 | 184,313 | 1,702,792 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,361 | 544,800 | 184,313 | 1,792,474 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,929 | 544,800 | 184,313 | 1,858,042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,228 | 544,800 | 184,313 | 1,869,341 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 640,800 | 156,448 | 1,440,140 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 640,800 | 156,448 | 1,420,442 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 640,800 | 156,448 | 1,492,843 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 640,800 | 156,448 | 1,470,265 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 640,800 | 156,448 | 1,431,902 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 640,800 | 156,448 | 1,451,239 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 640,800 | 156,448 | 1,543,435 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 640,800 | 156,448 | 1,518,672 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 640,800 | 156,448 | 1,476,834 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 640,800 | 156,448 | 1,498,282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 640,800 | 156,448 | 1,594,283 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 640,800 | 156,448 | 1,566,653 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 640,800 | 156,448 | 1,521,275 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 640,800 | 156,448 | 1,546,294 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 640,800 | 156,448 | 1,681,509 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 640,800 | 156,448 | 1,659,576 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 640,800 | 156,448 | 1,564,747 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 640,800 | 156,448 | 1,592,804 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 640,800 | 156,448 | 1,735,225 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 640,800 | 156,448 | 1,700,238 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 640,800 | 156,448 | 1,644,637 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 640,800 | 156,448 | 1,677,074 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 640,800 | 156,448 | 1,788,154 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 640,800 | 156,448 | 1,750,353 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 640,800 | 156,448 | 1,691,943 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928,946 | 640,800 | 156,448 | 1,726,194 |