Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 252,000 | 190,264 | 1,344,413 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 252,000 | 190,264 | 1,378,917 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 252,000 | 190,264 | 1,474,951 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 252,000 | 190,264 | 1,344,413 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 252,000 | 190,264 | 1,378,917 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 252,000 | 190,264 | 1,474,951 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,107,337 |
| 252,000 |
| 190,264 |
| 1,549,601 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 266,400 | 190,264 | 1,091,790 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 266,400 | 190,264 | 1,181,327 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 266,400 | 190,264 | 1,137,475 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 266,400 | 190,264 | 1,230,708 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 266,400 | 190,264 | 1,184,103 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 266,400 | 190,264 | 1,315,417 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 266,400 | 190,264 | 1,229,271 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 266,400 | 190,264 | 1,367,584 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 266,400 | 190,264 | 1,311,111 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 266,400 | 190,264 | 1,418,986 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 266,400 | 190,264 | 1,358,813 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 266,400 | 190,264 | 1,393,317 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 266,400 | 190,264 | 1,489,351 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 266,400 | 190,264 | 1,564,001 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 624,347 | 324,000 | 113,778 | 1,062,125 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 324,000 | 113,778 | 1,113,308 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 324,000 | 113,778 | 1,072,904 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 324,000 | 113,778 | 1,162,441 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 324,000 | 113,778 | 1,118,589 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 324,000 | 113,778 | 1,211,822 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 324,000 | 113,778 | 1,165,217 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 324,000 | 113,778 | 1,296,531 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 324,000 | 113,778 | 1,210,385 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 324,000 | 113,778 | 1,348,698 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 324,000 | 113,778 | 1,292,225 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 324,000 | 113,778 | 1,400,100 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 324,000 | 113,778 | 1,339,927 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 324,000 | 113,778 | 1,374,431 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 324,000 | 113,778 | 1,470,465 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 324,000 | 113,778 | 1,545,115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 684,973 | 218,400 | 257,099 | 1,160,472 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 781,537 | 218,400 | 257,099 | 1,257,036 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 734,244 | 218,400 | 257,099 | 1,209,743 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 834,794 | 218,400 | 257,099 | 1,310,293 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 784,531 | 218,400 | 257,099 | 1,260,030 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 926,151 | 218,400 | 257,099 | 1,401,650 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 833,244 | 218,400 | 257,099 | 1,308,743 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 982,413 | 218,400 | 257,099 | 1,457,912 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 921,507 | 218,400 | 257,099 | 1,397,006 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,037,848 | 218,400 | 257,099 | 1,513,347 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 972,953 | 218,400 | 257,099 | 1,448,452 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,010,165 | 218,400 | 257,099 | 1,485,664 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,113,736 | 218,400 | 257,099 | 1,589,235 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,194,245 | 218,400 | 257,099 | 1,669,744 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 684,973 | 184,800 | 176,562 | 1,046,335 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 781,537 | 184,800 | 176,562 | 1,142,899 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,107,337 |
| 252,000 |
| 190,264 |
| 1,549,601 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 266,400 | 190,264 | 1,091,790 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 266,400 | 190,264 | 1,181,327 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 266,400 | 190,264 | 1,137,475 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 266,400 | 190,264 | 1,230,708 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 266,400 | 190,264 | 1,184,103 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 266,400 | 190,264 | 1,315,417 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 266,400 | 190,264 | 1,229,271 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 266,400 | 190,264 | 1,367,584 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 266,400 | 190,264 | 1,311,111 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 266,400 | 190,264 | 1,418,986 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 266,400 | 190,264 | 1,358,813 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 266,400 | 190,264 | 1,393,317 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 266,400 | 190,264 | 1,489,351 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 266,400 | 190,264 | 1,564,001 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 624,347 | 324,000 | 113,778 | 1,062,125 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 324,000 | 113,778 | 1,113,308 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 324,000 | 113,778 | 1,072,904 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 324,000 | 113,778 | 1,162,441 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 324,000 | 113,778 | 1,118,589 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 324,000 | 113,778 | 1,211,822 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 324,000 | 113,778 | 1,165,217 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 324,000 | 113,778 | 1,296,531 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 324,000 | 113,778 | 1,210,385 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 324,000 | 113,778 | 1,348,698 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 324,000 | 113,778 | 1,292,225 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 324,000 | 113,778 | 1,400,100 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 324,000 | 113,778 | 1,339,927 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 324,000 | 113,778 | 1,374,431 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 324,000 | 113,778 | 1,470,465 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 324,000 | 113,778 | 1,545,115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 684,973 | 218,400 | 257,099 | 1,160,472 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 781,537 | 218,400 | 257,099 | 1,257,036 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 734,244 | 218,400 | 257,099 | 1,209,743 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 834,794 | 218,400 | 257,099 | 1,310,293 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 784,531 | 218,400 | 257,099 | 1,260,030 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 926,151 | 218,400 | 257,099 | 1,401,650 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 833,244 | 218,400 | 257,099 | 1,308,743 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 982,413 | 218,400 | 257,099 | 1,457,912 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 921,507 | 218,400 | 257,099 | 1,397,006 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,037,848 | 218,400 | 257,099 | 1,513,347 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 972,953 | 218,400 | 257,099 | 1,448,452 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,010,165 | 218,400 | 257,099 | 1,485,664 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,113,736 | 218,400 | 257,099 | 1,589,235 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,194,245 | 218,400 | 257,099 | 1,669,744 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 684,973 | 184,800 | 176,562 | 1,046,335 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 781,537 | 184,800 | 176,562 | 1,142,899 |