Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 734,244 | 184,800 | 176,562 | 1,095,606 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 834,794 | 184,800 | 176,562 | 1,196,156 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 784,531 | 184,800 | 176,562 | 1,145,893 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 734,244 | 184,800 | 176,562 | 1,095,606 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 834,794 | 184,800 | 176,562 | 1,196,156 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 784,531 | 184,800 | 176,562 | 1,145,893 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 926,151 |
| 184,800 |
| 176,562 |
| 1,287,513 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 833,244 | 184,800 | 176,562 | 1,194,606 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 982,413 | 184,800 | 176,562 | 1,343,775 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 921,507 | 184,800 | 176,562 | 1,282,869 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,037,848 | 184,800 | 176,562 | 1,399,210 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 972,953 | 184,800 | 176,562 | 1,334,315 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,010,165 | 184,800 | 176,562 | 1,371,527 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,113,736 | 184,800 | 176,562 | 1,475,098 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,194,245 | 184,800 | 176,562 | 1,555,607 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 688,347 | 261,600 | 570,063 | 1,520,010 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 785,387 | 261,600 | 570,063 | 1,617,050 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 737,861 | 261,600 | 570,063 | 1,569,524 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 838,906 | 261,600 | 570,063 | 1,670,569 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 788,396 | 261,600 | 570,063 | 1,620,059 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 930,713 | 261,600 | 570,063 | 1,762,376 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 837,349 | 261,600 | 570,063 | 1,669,012 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 987,252 | 261,600 | 570,063 | 1,818,915 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926,046 | 261,600 | 570,063 | 1,757,709 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,042,961 | 261,600 | 570,063 | 1,874,624 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 977,746 | 261,600 | 570,063 | 1,809,409 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,015,141 | 261,600 | 570,063 | 1,846,804 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,119,222 | 261,600 | 570,063 | 1,950,885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,200,128 | 261,600 | 570,063 | 2,031,791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 688,347 | 220,800 | 380,042 | 1,289,189 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 785,387 | 220,800 | 380,042 | 1,386,229 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 737,861 | 220,800 | 380,042 | 1,338,703 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 838,906 | 220,800 | 380,042 | 1,439,748 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 788,396 | 220,800 | 380,042 | 1,389,238 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 930,713 | 220,800 | 380,042 | 1,531,555 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 837,349 | 220,800 | 380,042 | 1,438,191 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 987,252 | 220,800 | 380,042 | 1,588,094 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926,046 | 220,800 | 380,042 | 1,526,888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,042,961 | 220,800 | 380,042 | 1,643,803 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 977,746 | 220,800 | 380,042 | 1,578,588 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,015,141 | 220,800 | 380,042 | 1,615,983 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,119,222 | 220,800 | 380,042 | 1,720,064 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,200,128 | 220,800 | 380,042 | 1,800,970 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 688,347 | 189,600 | 170,367 | 1,048,314 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 785,387 | 189,600 | 170,367 | 1,145,354 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 737,861 | 189,600 | 170,367 | 1,097,828 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 838,906 | 189,600 | 170,367 | 1,198,873 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 788,396 | 189,600 | 170,367 | 1,148,363 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 930,713 | 189,600 | 170,367 | 1,290,680 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 837,349 | 189,600 | 170,367 | 1,197,316 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 987,252 | 189,600 | 170,367 | 1,347,219 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926,046 | 189,600 | 170,367 | 1,286,013 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,042,961 | 189,600 | 170,367 | 1,402,928 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 926,151 |
| 184,800 |
| 176,562 |
| 1,287,513 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 833,244 | 184,800 | 176,562 | 1,194,606 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 982,413 | 184,800 | 176,562 | 1,343,775 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 921,507 | 184,800 | 176,562 | 1,282,869 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,037,848 | 184,800 | 176,562 | 1,399,210 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 972,953 | 184,800 | 176,562 | 1,334,315 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,010,165 | 184,800 | 176,562 | 1,371,527 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,113,736 | 184,800 | 176,562 | 1,475,098 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,194,245 | 184,800 | 176,562 | 1,555,607 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 688,347 | 261,600 | 570,063 | 1,520,010 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 785,387 | 261,600 | 570,063 | 1,617,050 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 737,861 | 261,600 | 570,063 | 1,569,524 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 838,906 | 261,600 | 570,063 | 1,670,569 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 788,396 | 261,600 | 570,063 | 1,620,059 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 930,713 | 261,600 | 570,063 | 1,762,376 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 837,349 | 261,600 | 570,063 | 1,669,012 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 987,252 | 261,600 | 570,063 | 1,818,915 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926,046 | 261,600 | 570,063 | 1,757,709 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,042,961 | 261,600 | 570,063 | 1,874,624 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 977,746 | 261,600 | 570,063 | 1,809,409 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,015,141 | 261,600 | 570,063 | 1,846,804 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,119,222 | 261,600 | 570,063 | 1,950,885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,200,128 | 261,600 | 570,063 | 2,031,791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 688,347 | 220,800 | 380,042 | 1,289,189 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 785,387 | 220,800 | 380,042 | 1,386,229 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 737,861 | 220,800 | 380,042 | 1,338,703 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 838,906 | 220,800 | 380,042 | 1,439,748 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 788,396 | 220,800 | 380,042 | 1,389,238 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 930,713 | 220,800 | 380,042 | 1,531,555 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 837,349 | 220,800 | 380,042 | 1,438,191 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 987,252 | 220,800 | 380,042 | 1,588,094 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926,046 | 220,800 | 380,042 | 1,526,888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,042,961 | 220,800 | 380,042 | 1,643,803 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 977,746 | 220,800 | 380,042 | 1,578,588 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,015,141 | 220,800 | 380,042 | 1,615,983 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,119,222 | 220,800 | 380,042 | 1,720,064 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,200,128 | 220,800 | 380,042 | 1,800,970 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 688,347 | 189,600 | 170,367 | 1,048,314 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 785,387 | 189,600 | 170,367 | 1,145,354 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 737,861 | 189,600 | 170,367 | 1,097,828 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 838,906 | 189,600 | 170,367 | 1,198,873 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 788,396 | 189,600 | 170,367 | 1,148,363 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 930,713 | 189,600 | 170,367 | 1,290,680 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 837,349 | 189,600 | 170,367 | 1,197,316 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 987,252 | 189,600 | 170,367 | 1,347,219 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926,046 | 189,600 | 170,367 | 1,286,013 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,042,961 | 189,600 | 170,367 | 1,402,928 |