Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 139,695 | 936,020 | 1,075,715 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 66,720 | 381,852 | 448,572 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 83,400 | 524,731 | 608,131 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 139,695 | 936,020 | 1,075,715 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 66,720 | 381,852 | 448,572 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 83,400 | 524,731 | 608,131 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 |
| 0 |
| 106,335 |
| 734,330 |
| 840,665 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 120,930 | 916,444 | 1,037,374 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 206,415 | 458,618 | 665,033 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 260,625 | 643,859 | 904,484 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 291,900 | 793,043 | 1,084,943 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 308,580 | 839,775 | 1,148,355 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 189,735 | 443,937 | 633,672 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 241,860 | 618,341 | 860,201 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271,050 | 764,727 | 1,035,777 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 277,305 | 857,252 | 1,134,557 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 166,800 | 432,836 | 599,636 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 212,670 | 605,088 | 817,758 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 237,690 | 744,192 | 981,882 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 237,690 | 822,450 | 1,060,140 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 218,925 | 489,895 | 708,820 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 271,050 | 668,039 | 939,089 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 344,025 | 935,254 | 1,279,279 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 198,075 | 466,689 | 664,764 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 250,200 | 645,326 | 895,526 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 302,325 | 897,445 | 1,199,770 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 344,025 | 1,126,491 | 1,470,516 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 173,055 | 453,170 | 626,225 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 218,925 | 628,006 | 846,931 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 264,795 | 876,526 | 1,141,321 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 300,240 | 1,093,102 | 1,393,342 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1,123,815 | 1,279,988 | 2,403,803 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 1,290,615 | 1,469,121 | 2,759,736 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1,486,605 | 1,691,877 | 3,178,482 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 17,080,000 | 212,670 | 433,160 | 17,725,830 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 17,080,000 | 277,305 | 619,049 | 17,976,354 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 17,080,000 | 310,665 | 761,564 | 18,152,229 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 17,080,000 | 312,750 | 846,183 | 18,238,933 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 17,080,000 | 181,395 | 402,318 | 17,663,713 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 17,080,000 | 246,030 | 597,048 | 17,923,078 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 17,080,000 | 273,135 | 734,901 | 18,088,036 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 17,080,000 | 281,475 | 831,457 | 18,192,932 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 17,080,000 | 168,885 | 413,347 | 17,662,232 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 17,080,000 | 214,755 | 580,304 | 17,875,059 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 17,080,000 | 239,775 | 715,531 | 18,035,306 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 17,080,000 | 241,860 | 793,047 | 18,114,907 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 17,080,000 | 811,065 | 736,853 | 18,627,918 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 17,080,000 | 871,530 | 791,923 | 18,743,453 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 17,080,000 | 898,635 | 843,115 | 18,821,750 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 17,080,000 | 961,185 | 955,582 | 18,996,767 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 781,875 | 3,987,230 | 4,769,105 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 665,115 | 3,894,334 | 4,559,449 |
| Nạo vét bằng tàu hút 585CV, chiều sâu nạo vét <= 6m, chiều cao ống xả <= 3m, chiều dài ống xả <= 300m, đất phù sa bùn lỏng | 100m3 | 0 | 330,600 | 4,189,700 | 4,520,300 |
| 0 |
| 106,335 |
| 734,330 |
| 840,665 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 120,930 | 916,444 | 1,037,374 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 206,415 | 458,618 | 665,033 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 260,625 | 643,859 | 904,484 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 291,900 | 793,043 | 1,084,943 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 308,580 | 839,775 | 1,148,355 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 189,735 | 443,937 | 633,672 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 241,860 | 618,341 | 860,201 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271,050 | 764,727 | 1,035,777 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 277,305 | 857,252 | 1,134,557 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 166,800 | 432,836 | 599,636 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 212,670 | 605,088 | 817,758 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 237,690 | 744,192 | 981,882 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 237,690 | 822,450 | 1,060,140 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 218,925 | 489,895 | 708,820 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 271,050 | 668,039 | 939,089 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 344,025 | 935,254 | 1,279,279 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 198,075 | 466,689 | 664,764 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 250,200 | 645,326 | 895,526 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 302,325 | 897,445 | 1,199,770 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 344,025 | 1,126,491 | 1,470,516 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 173,055 | 453,170 | 626,225 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 218,925 | 628,006 | 846,931 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 264,795 | 876,526 | 1,141,321 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 300,240 | 1,093,102 | 1,393,342 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1,123,815 | 1,279,988 | 2,403,803 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 1,290,615 | 1,469,121 | 2,759,736 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1,486,605 | 1,691,877 | 3,178,482 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 17,080,000 | 212,670 | 433,160 | 17,725,830 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 17,080,000 | 277,305 | 619,049 | 17,976,354 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 17,080,000 | 310,665 | 761,564 | 18,152,229 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 17,080,000 | 312,750 | 846,183 | 18,238,933 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 17,080,000 | 181,395 | 402,318 | 17,663,713 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 17,080,000 | 246,030 | 597,048 | 17,923,078 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 17,080,000 | 273,135 | 734,901 | 18,088,036 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 17,080,000 | 281,475 | 831,457 | 18,192,932 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 17,080,000 | 168,885 | 413,347 | 17,662,232 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 17,080,000 | 214,755 | 580,304 | 17,875,059 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 17,080,000 | 239,775 | 715,531 | 18,035,306 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 17,080,000 | 241,860 | 793,047 | 18,114,907 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 17,080,000 | 811,065 | 736,853 | 18,627,918 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 17,080,000 | 871,530 | 791,923 | 18,743,453 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 17,080,000 | 898,635 | 843,115 | 18,821,750 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 17,080,000 | 961,185 | 955,582 | 18,996,767 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 781,875 | 3,987,230 | 4,769,105 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 665,115 | 3,894,334 | 4,559,449 |
| Nạo vét bằng tàu hút 585CV, chiều sâu nạo vét <= 6m, chiều cao ống xả <= 3m, chiều dài ống xả <= 300m, đất phù sa bùn lỏng | 100m3 | 0 | 330,600 | 4,189,700 | 4,520,300 |