Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629,187 | 456,000 | 106,550 | 1,191,737 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702,283 | 456,000 | 106,550 | 1,264,833 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679,488 | 456,000 | 106,550 | 1,242,038 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629,187 | 456,000 | 106,550 | 1,191,737 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702,283 | 456,000 | 106,550 | 1,264,833 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679,488 | 456,000 | 106,550 | 1,242,038 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 640,756 |
| 456,000 |
| 106,550 |
| 1,203,306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660,279 | 456,000 | 106,550 | 1,222,829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753,362 | 456,000 | 106,550 | 1,315,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728,361 | 456,000 | 106,550 | 1,290,911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686,120 | 456,000 | 106,550 | 1,248,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707,774 | 456,000 | 106,550 | 1,270,324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804,699 | 456,000 | 106,550 | 1,367,249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776,803 | 456,000 | 106,550 | 1,339,353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730,989 | 456,000 | 106,550 | 1,293,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756,249 | 456,000 | 106,550 | 1,318,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892,763 | 456,000 | 106,550 | 1,455,313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870,620 | 456,000 | 106,550 | 1,433,170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774,878 | 456,000 | 106,550 | 1,337,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803,205 | 456,000 | 106,550 | 1,365,755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,996 | 456,000 | 106,550 | 1,509,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911,673 | 456,000 | 106,550 | 1,474,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855,537 | 456,000 | 106,550 | 1,418,087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888,286 | 456,000 | 106,550 | 1,450,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,000,434 | 456,000 | 106,550 | 1,562,984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,270 | 456,000 | 106,550 | 1,524,820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903,298 | 456,000 | 106,550 | 1,465,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937,878 | 456,000 | 106,550 | 1,500,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,090 | 456,000 | 106,550 | 1,498,640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973,748 | 456,000 | 106,550 | 1,536,298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983,041 | 456,000 | 106,550 | 1,545,591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,586 | 456,000 | 106,550 | 1,636,136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,784 | 456,000 | 106,550 | 1,702,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 456,000 | 106,550 | 1,713,742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 410,400 | 106,550 | 1,159,842 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 410,400 | 106,550 | 1,140,144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 410,400 | 106,550 | 1,212,545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 410,400 | 106,550 | 1,189,967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 410,400 | 106,550 | 1,151,604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 410,400 | 106,550 | 1,170,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 410,400 | 106,550 | 1,263,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 410,400 | 106,550 | 1,238,374 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 410,400 | 106,550 | 1,196,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 410,400 | 106,550 | 1,217,984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 410,400 | 106,550 | 1,313,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 410,400 | 106,550 | 1,286,355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 410,400 | 106,550 | 1,240,977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 410,400 | 106,550 | 1,265,996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 410,400 | 106,550 | 1,401,211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 410,400 | 106,550 | 1,379,278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 410,400 | 106,550 | 1,284,449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 410,400 | 106,550 | 1,312,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 410,400 | 106,550 | 1,454,927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 640,756 |
| 456,000 |
| 106,550 |
| 1,203,306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660,279 | 456,000 | 106,550 | 1,222,829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753,362 | 456,000 | 106,550 | 1,315,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728,361 | 456,000 | 106,550 | 1,290,911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686,120 | 456,000 | 106,550 | 1,248,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707,774 | 456,000 | 106,550 | 1,270,324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804,699 | 456,000 | 106,550 | 1,367,249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776,803 | 456,000 | 106,550 | 1,339,353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730,989 | 456,000 | 106,550 | 1,293,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756,249 | 456,000 | 106,550 | 1,318,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892,763 | 456,000 | 106,550 | 1,455,313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870,620 | 456,000 | 106,550 | 1,433,170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774,878 | 456,000 | 106,550 | 1,337,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803,205 | 456,000 | 106,550 | 1,365,755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,996 | 456,000 | 106,550 | 1,509,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911,673 | 456,000 | 106,550 | 1,474,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855,537 | 456,000 | 106,550 | 1,418,087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888,286 | 456,000 | 106,550 | 1,450,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,000,434 | 456,000 | 106,550 | 1,562,984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,270 | 456,000 | 106,550 | 1,524,820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903,298 | 456,000 | 106,550 | 1,465,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937,878 | 456,000 | 106,550 | 1,500,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,090 | 456,000 | 106,550 | 1,498,640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973,748 | 456,000 | 106,550 | 1,536,298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983,041 | 456,000 | 106,550 | 1,545,591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,586 | 456,000 | 106,550 | 1,636,136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,784 | 456,000 | 106,550 | 1,702,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 456,000 | 106,550 | 1,713,742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 410,400 | 106,550 | 1,159,842 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 410,400 | 106,550 | 1,140,144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 410,400 | 106,550 | 1,212,545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 410,400 | 106,550 | 1,189,967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 410,400 | 106,550 | 1,151,604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 410,400 | 106,550 | 1,170,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 410,400 | 106,550 | 1,263,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 410,400 | 106,550 | 1,238,374 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 410,400 | 106,550 | 1,196,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 410,400 | 106,550 | 1,217,984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 410,400 | 106,550 | 1,313,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 410,400 | 106,550 | 1,286,355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 410,400 | 106,550 | 1,240,977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 410,400 | 106,550 | 1,265,996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 410,400 | 106,550 | 1,401,211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 410,400 | 106,550 | 1,379,278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 410,400 | 106,550 | 1,284,449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 410,400 | 106,550 | 1,312,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 410,400 | 106,550 | 1,454,927 |