Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647,703 | 333,600 | 102,129 | 1,083,432 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739,012 | 333,600 | 102,129 | 1,174,741 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 714,487 | 333,600 | 102,129 | 1,150,216 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647,703 | 333,600 | 102,129 | 1,083,432 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739,012 | 333,600 | 102,129 | 1,174,741 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 714,487 | 333,600 | 102,129 | 1,150,216 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 673,051 |
| 333,600 |
| 102,129 |
| 1,108,780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694,293 | 333,600 | 102,129 | 1,130,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789,372 | 333,600 | 102,129 | 1,225,101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 762,007 | 333,600 | 102,129 | 1,197,736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 717,065 | 333,600 | 102,129 | 1,152,794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741,844 | 333,600 | 102,129 | 1,177,573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875,758 | 333,600 | 102,129 | 1,311,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 854,036 | 333,600 | 102,129 | 1,289,765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760,119 | 333,600 | 102,129 | 1,195,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787,906 | 333,600 | 102,129 | 1,223,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928,958 | 333,600 | 102,129 | 1,364,687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 894,308 | 333,600 | 102,129 | 1,330,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 839,241 | 333,600 | 102,129 | 1,274,970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871,367 | 333,600 | 102,129 | 1,307,096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981,378 | 333,600 | 102,129 | 1,417,107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 943,941 | 333,600 | 102,129 | 1,379,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 886,092 | 333,600 | 102,129 | 1,321,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920,014 | 333,600 | 102,129 | 1,355,743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 918,260 | 333,600 | 102,129 | 1,353,989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955,200 | 333,600 | 102,129 | 1,390,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 964,317 | 333,600 | 102,129 | 1,400,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,136 | 333,600 | 102,129 | 1,488,865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,074 | 333,600 | 102,129 | 1,553,803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,265 | 333,600 | 102,129 | 1,564,994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 340,800 | 102,129 | 1,085,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 340,800 | 102,129 | 1,066,123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 340,800 | 102,129 | 1,138,524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 340,800 | 102,129 | 1,115,946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 340,800 | 102,129 | 1,077,583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 340,800 | 102,129 | 1,096,920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 340,800 | 102,129 | 1,189,116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 340,800 | 102,129 | 1,164,353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 340,800 | 102,129 | 1,122,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 340,800 | 102,129 | 1,143,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 340,800 | 102,129 | 1,239,964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 340,800 | 102,129 | 1,212,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 340,800 | 102,129 | 1,166,956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 340,800 | 102,129 | 1,191,975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 340,800 | 102,129 | 1,327,190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 340,800 | 102,129 | 1,305,257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 340,800 | 102,129 | 1,210,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 340,800 | 102,129 | 1,238,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 340,800 | 102,129 | 1,380,906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 340,800 | 102,129 | 1,345,919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 340,800 | 102,129 | 1,290,318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 340,800 | 102,129 | 1,322,755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 340,800 | 102,129 | 1,433,835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 673,051 |
| 333,600 |
| 102,129 |
| 1,108,780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694,293 | 333,600 | 102,129 | 1,130,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789,372 | 333,600 | 102,129 | 1,225,101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 762,007 | 333,600 | 102,129 | 1,197,736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 717,065 | 333,600 | 102,129 | 1,152,794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741,844 | 333,600 | 102,129 | 1,177,573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875,758 | 333,600 | 102,129 | 1,311,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 854,036 | 333,600 | 102,129 | 1,289,765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760,119 | 333,600 | 102,129 | 1,195,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787,906 | 333,600 | 102,129 | 1,223,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928,958 | 333,600 | 102,129 | 1,364,687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 894,308 | 333,600 | 102,129 | 1,330,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 839,241 | 333,600 | 102,129 | 1,274,970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871,367 | 333,600 | 102,129 | 1,307,096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981,378 | 333,600 | 102,129 | 1,417,107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 943,941 | 333,600 | 102,129 | 1,379,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 886,092 | 333,600 | 102,129 | 1,321,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920,014 | 333,600 | 102,129 | 1,355,743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 918,260 | 333,600 | 102,129 | 1,353,989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955,200 | 333,600 | 102,129 | 1,390,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 964,317 | 333,600 | 102,129 | 1,400,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,136 | 333,600 | 102,129 | 1,488,865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,074 | 333,600 | 102,129 | 1,553,803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,265 | 333,600 | 102,129 | 1,564,994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 340,800 | 102,129 | 1,085,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 340,800 | 102,129 | 1,066,123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 340,800 | 102,129 | 1,138,524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 340,800 | 102,129 | 1,115,946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 340,800 | 102,129 | 1,077,583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 340,800 | 102,129 | 1,096,920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 340,800 | 102,129 | 1,189,116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 340,800 | 102,129 | 1,164,353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 340,800 | 102,129 | 1,122,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 340,800 | 102,129 | 1,143,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 340,800 | 102,129 | 1,239,964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 340,800 | 102,129 | 1,212,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 340,800 | 102,129 | 1,166,956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 340,800 | 102,129 | 1,191,975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 340,800 | 102,129 | 1,327,190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 340,800 | 102,129 | 1,305,257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 340,800 | 102,129 | 1,210,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 340,800 | 102,129 | 1,238,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 340,800 | 102,129 | 1,380,906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 340,800 | 102,129 | 1,345,919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 340,800 | 102,129 | 1,290,318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 340,800 | 102,129 | 1,322,755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 340,800 | 102,129 | 1,433,835 |