Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747,210 | 247,200 | 102,129 | 1,096,539 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703,142 | 247,200 | 102,129 | 1,052,471 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 247,200 | 102,129 | 1,076,768 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747,210 | 247,200 | 102,129 | 1,096,539 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703,142 | 247,200 | 102,129 | 1,052,471 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 247,200 | 102,129 | 1,076,768 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 858,753 |
| 247,200 |
| 102,129 |
| 1,208,082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837,453 | 247,200 | 102,129 | 1,186,782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745,359 | 247,200 | 102,129 | 1,094,688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 247,200 | 102,129 | 1,121,936 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 247,200 | 102,129 | 1,260,249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876,942 | 247,200 | 102,129 | 1,226,271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822,945 | 247,200 | 102,129 | 1,172,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 247,200 | 102,129 | 1,203,776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 247,200 | 102,129 | 1,311,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925,612 | 247,200 | 102,129 | 1,274,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868,886 | 247,200 | 102,129 | 1,218,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 247,200 | 102,129 | 1,251,478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900,429 | 247,200 | 102,129 | 1,249,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 247,200 | 102,129 | 1,285,982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 247,200 | 102,129 | 1,294,921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 247,200 | 102,129 | 1,382,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 247,200 | 102,129 | 1,445,693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 247,200 | 102,129 | 1,456,666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597,960 | 132,000 | 145,527 | 875,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 641,969 | 132,000 | 145,527 | 919,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 608,468 | 132,000 | 145,527 | 885,995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 688,296 | 132,000 | 145,527 | 965,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 648,501 | 132,000 | 145,527 | 926,028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 731,423 | 132,000 | 145,527 | 1,008,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 690,688 | 132,000 | 145,527 | 968,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 774,779 | 132,000 | 145,527 | 1,052,306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 730,255 | 132,000 | 145,527 | 1,007,782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 842,182 | 132,000 | 145,527 | 1,119,709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 772,711 | 132,000 | 145,527 | 1,050,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 897,790 | 132,000 | 145,527 | 1,175,317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 846,307 | 132,000 | 145,527 | 1,123,834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 894,424 | 132,000 | 145,527 | 1,171,951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 931,720 | 132,000 | 145,527 | 1,209,247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,076,301 | 132,000 | 145,527 | 1,353,828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649,073 | 1,680,000 | 122,950 | 2,452,023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702,283 | 1,680,000 | 122,950 | 2,505,233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660,279 | 1,680,000 | 122,950 | 2,463,229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753,362 | 1,680,000 | 122,950 | 2,556,312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707,774 | 1,680,000 | 122,950 | 2,510,724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804,699 | 1,680,000 | 122,950 | 2,607,649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756,249 | 1,680,000 | 122,950 | 2,559,199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892,763 | 1,680,000 | 122,950 | 2,695,713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803,205 | 1,680,000 | 122,950 | 2,606,155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,996 | 1,680,000 | 122,950 | 2,749,946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888,286 | 1,680,000 | 122,950 | 2,691,236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,000,434 | 1,680,000 | 122,950 | 2,803,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937,878 | 1,680,000 | 122,950 | 2,740,828 |
| m3 |
| 858,753 |
| 247,200 |
| 102,129 |
| 1,208,082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837,453 | 247,200 | 102,129 | 1,186,782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745,359 | 247,200 | 102,129 | 1,094,688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 247,200 | 102,129 | 1,121,936 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 247,200 | 102,129 | 1,260,249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876,942 | 247,200 | 102,129 | 1,226,271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822,945 | 247,200 | 102,129 | 1,172,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 247,200 | 102,129 | 1,203,776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 247,200 | 102,129 | 1,311,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925,612 | 247,200 | 102,129 | 1,274,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868,886 | 247,200 | 102,129 | 1,218,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 247,200 | 102,129 | 1,251,478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900,429 | 247,200 | 102,129 | 1,249,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 247,200 | 102,129 | 1,285,982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 247,200 | 102,129 | 1,294,921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 247,200 | 102,129 | 1,382,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 247,200 | 102,129 | 1,445,693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 247,200 | 102,129 | 1,456,666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597,960 | 132,000 | 145,527 | 875,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 641,969 | 132,000 | 145,527 | 919,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 608,468 | 132,000 | 145,527 | 885,995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 688,296 | 132,000 | 145,527 | 965,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 648,501 | 132,000 | 145,527 | 926,028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 731,423 | 132,000 | 145,527 | 1,008,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 690,688 | 132,000 | 145,527 | 968,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 774,779 | 132,000 | 145,527 | 1,052,306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 730,255 | 132,000 | 145,527 | 1,007,782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 842,182 | 132,000 | 145,527 | 1,119,709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 772,711 | 132,000 | 145,527 | 1,050,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 897,790 | 132,000 | 145,527 | 1,175,317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 846,307 | 132,000 | 145,527 | 1,123,834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 894,424 | 132,000 | 145,527 | 1,171,951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 931,720 | 132,000 | 145,527 | 1,209,247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,076,301 | 132,000 | 145,527 | 1,353,828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649,073 | 1,680,000 | 122,950 | 2,452,023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702,283 | 1,680,000 | 122,950 | 2,505,233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660,279 | 1,680,000 | 122,950 | 2,463,229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753,362 | 1,680,000 | 122,950 | 2,556,312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707,774 | 1,680,000 | 122,950 | 2,510,724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804,699 | 1,680,000 | 122,950 | 2,607,649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756,249 | 1,680,000 | 122,950 | 2,559,199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892,763 | 1,680,000 | 122,950 | 2,695,713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803,205 | 1,680,000 | 122,950 | 2,606,155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,996 | 1,680,000 | 122,950 | 2,749,946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888,286 | 1,680,000 | 122,950 | 2,691,236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,000,434 | 1,680,000 | 122,950 | 2,803,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937,878 | 1,680,000 | 122,950 | 2,740,828 |