Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 149,242 | 75,306 | 1,342,849 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624,347 | 96,569 | 68,824 | 789,740 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 96,569 | 68,824 | 840,923 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 149,242 | 75,306 | 1,342,849 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624,347 | 96,569 | 68,824 | 789,740 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 96,569 | 68,824 | 840,923 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 635,126 |
| 96,569 |
| 68,824 |
| 800,519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 96,569 | 68,824 | 890,056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 96,569 | 68,824 | 846,204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 96,569 | 68,824 | 939,437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 96,569 | 68,824 | 892,832 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 96,569 | 68,824 | 1,024,146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 96,569 | 68,824 | 938,000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 96,569 | 68,824 | 1,076,313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 96,569 | 68,824 | 1,019,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 96,569 | 68,824 | 1,127,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 96,569 | 68,824 | 1,067,542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 96,569 | 68,824 | 1,102,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 96,569 | 68,824 | 1,198,080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 96,569 | 68,824 | 1,272,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 599,225 | 63,647 | 69,172 | 732,044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 647,132 | 63,647 | 69,172 | 779,951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610,244 | 63,647 | 69,172 | 743,063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 693,677 | 63,647 | 69,172 | 826,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 653,448 | 63,647 | 69,172 | 786,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 739,812 | 63,647 | 69,172 | 872,631 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 696,180 | 63,647 | 69,172 | 828,999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 829,161 | 63,647 | 69,172 | 961,980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 737,980 | 63,647 | 69,172 | 870,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 868,260 | 63,647 | 69,172 | 1,001,079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 814,797 | 63,647 | 69,172 | 947,616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 916,447 | 63,647 | 69,172 | 1,049,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 860,284 | 63,647 | 69,172 | 993,103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 891,514 | 63,647 | 69,172 | 1,024,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 936,230 | 63,647 | 69,172 | 1,069,049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,085,508 | 63,647 | 69,172 | 1,218,327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 149,242 | 75,306 | 835,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 149,242 | 75,306 | 884,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 149,242 | 75,306 | 846,997 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 149,242 | 75,306 | 932,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 149,242 | 75,306 | 891,065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 149,242 | 75,306 | 979,156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 149,242 | 75,306 | 934,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 149,242 | 75,306 | 1,070,293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 149,242 | 75,306 | 977,287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 149,242 | 75,306 | 1,110,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 149,242 | 75,306 | 1,055,641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 149,242 | 75,306 | 1,159,324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 149,242 | 75,306 | 1,102,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 149,242 | 75,306 | 1,133,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 149,242 | 75,306 | 1,179,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,219 | 149,242 | 75,306 | 1,331,767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605,218 | 96,569 | 68,824 | 770,611 |
| m3 |
| 635,126 |
| 96,569 |
| 68,824 |
| 800,519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 96,569 | 68,824 | 890,056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 96,569 | 68,824 | 846,204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 96,569 | 68,824 | 939,437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 96,569 | 68,824 | 892,832 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 96,569 | 68,824 | 1,024,146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 96,569 | 68,824 | 938,000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 96,569 | 68,824 | 1,076,313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 96,569 | 68,824 | 1,019,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 96,569 | 68,824 | 1,127,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 96,569 | 68,824 | 1,067,542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 96,569 | 68,824 | 1,102,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 96,569 | 68,824 | 1,198,080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 96,569 | 68,824 | 1,272,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 599,225 | 63,647 | 69,172 | 732,044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 647,132 | 63,647 | 69,172 | 779,951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610,244 | 63,647 | 69,172 | 743,063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 693,677 | 63,647 | 69,172 | 826,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 653,448 | 63,647 | 69,172 | 786,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 739,812 | 63,647 | 69,172 | 872,631 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 696,180 | 63,647 | 69,172 | 828,999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 829,161 | 63,647 | 69,172 | 961,980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 737,980 | 63,647 | 69,172 | 870,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 868,260 | 63,647 | 69,172 | 1,001,079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 814,797 | 63,647 | 69,172 | 947,616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 916,447 | 63,647 | 69,172 | 1,049,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 860,284 | 63,647 | 69,172 | 993,103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 891,514 | 63,647 | 69,172 | 1,024,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 936,230 | 63,647 | 69,172 | 1,069,049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,085,508 | 63,647 | 69,172 | 1,218,327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 149,242 | 75,306 | 835,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 149,242 | 75,306 | 884,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 149,242 | 75,306 | 846,997 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 149,242 | 75,306 | 932,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 149,242 | 75,306 | 891,065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 149,242 | 75,306 | 979,156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 149,242 | 75,306 | 934,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 149,242 | 75,306 | 1,070,293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 149,242 | 75,306 | 977,287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 149,242 | 75,306 | 1,110,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 149,242 | 75,306 | 1,055,641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 149,242 | 75,306 | 1,159,324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 149,242 | 75,306 | 1,102,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 149,242 | 75,306 | 1,133,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 149,242 | 75,306 | 1,179,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,219 | 149,242 | 75,306 | 1,331,767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605,218 | 96,569 | 68,824 | 770,611 |