Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653,603 | 96,569 | 68,824 | 818,996 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616,346 | 96,569 | 68,824 | 781,739 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700,614 | 96,569 | 68,824 | 866,007 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653,603 | 96,569 | 68,824 | 818,996 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616,346 | 96,569 | 68,824 | 781,739 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700,614 | 96,569 | 68,824 | 866,007 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 659,982 |
| 96,569 |
| 68,824 |
| 825,375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747,210 | 96,569 | 68,824 | 912,603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703,142 | 96,569 | 68,824 | 868,535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837,453 | 96,569 | 68,824 | 1,002,846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745,359 | 96,569 | 68,824 | 910,752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876,942 | 96,569 | 68,824 | 1,042,335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822,945 | 96,569 | 68,824 | 988,338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925,612 | 96,569 | 68,824 | 1,091,005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868,886 | 96,569 | 68,824 | 1,034,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900,429 | 96,569 | 68,824 | 1,065,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 96,569 | 68,824 | 1,110,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 96,569 | 68,824 | 1,261,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649,073 | 424,800 | 114,330 | 1,188,203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629,187 | 424,800 | 114,330 | 1,168,317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702,283 | 424,800 | 114,330 | 1,241,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679,488 | 424,800 | 114,330 | 1,218,618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,756 | 424,800 | 114,330 | 1,179,886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660,279 | 424,800 | 114,330 | 1,199,409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753,362 | 424,800 | 114,330 | 1,292,492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728,361 | 424,800 | 114,330 | 1,267,491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686,120 | 424,800 | 114,330 | 1,225,250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707,774 | 424,800 | 114,330 | 1,246,904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804,699 | 424,800 | 114,330 | 1,343,829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776,803 | 424,800 | 114,330 | 1,315,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730,989 | 424,800 | 114,330 | 1,270,119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756,249 | 424,800 | 114,330 | 1,295,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892,763 | 424,800 | 114,330 | 1,431,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870,620 | 424,800 | 114,330 | 1,409,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774,878 | 424,800 | 114,330 | 1,314,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803,205 | 424,800 | 114,330 | 1,342,335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,996 | 424,800 | 114,330 | 1,486,126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911,673 | 424,800 | 114,330 | 1,450,803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855,537 | 424,800 | 114,330 | 1,394,667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888,286 | 424,800 | 114,330 | 1,427,416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,000,434 | 424,800 | 114,330 | 1,539,564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,270 | 424,800 | 114,330 | 1,501,400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903,298 | 424,800 | 114,330 | 1,442,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937,878 | 424,800 | 114,330 | 1,477,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,090 | 424,800 | 114,330 | 1,475,220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973,748 | 424,800 | 114,330 | 1,512,878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983,041 | 424,800 | 114,330 | 1,522,171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,586 | 424,800 | 114,330 | 1,612,716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,784 | 424,800 | 114,330 | 1,678,914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 424,800 | 114,330 | 1,690,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 386,400 | 114,330 | 1,143,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 386,400 | 114,330 | 1,123,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 386,400 | 114,330 | 1,196,325 |
| m3 |
| 659,982 |
| 96,569 |
| 68,824 |
| 825,375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747,210 | 96,569 | 68,824 | 912,603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703,142 | 96,569 | 68,824 | 868,535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837,453 | 96,569 | 68,824 | 1,002,846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745,359 | 96,569 | 68,824 | 910,752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876,942 | 96,569 | 68,824 | 1,042,335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822,945 | 96,569 | 68,824 | 988,338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925,612 | 96,569 | 68,824 | 1,091,005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868,886 | 96,569 | 68,824 | 1,034,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900,429 | 96,569 | 68,824 | 1,065,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 96,569 | 68,824 | 1,110,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 96,569 | 68,824 | 1,261,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649,073 | 424,800 | 114,330 | 1,188,203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629,187 | 424,800 | 114,330 | 1,168,317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702,283 | 424,800 | 114,330 | 1,241,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679,488 | 424,800 | 114,330 | 1,218,618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,756 | 424,800 | 114,330 | 1,179,886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660,279 | 424,800 | 114,330 | 1,199,409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753,362 | 424,800 | 114,330 | 1,292,492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728,361 | 424,800 | 114,330 | 1,267,491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686,120 | 424,800 | 114,330 | 1,225,250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707,774 | 424,800 | 114,330 | 1,246,904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804,699 | 424,800 | 114,330 | 1,343,829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776,803 | 424,800 | 114,330 | 1,315,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730,989 | 424,800 | 114,330 | 1,270,119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756,249 | 424,800 | 114,330 | 1,295,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892,763 | 424,800 | 114,330 | 1,431,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870,620 | 424,800 | 114,330 | 1,409,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774,878 | 424,800 | 114,330 | 1,314,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803,205 | 424,800 | 114,330 | 1,342,335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,996 | 424,800 | 114,330 | 1,486,126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911,673 | 424,800 | 114,330 | 1,450,803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855,537 | 424,800 | 114,330 | 1,394,667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888,286 | 424,800 | 114,330 | 1,427,416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,000,434 | 424,800 | 114,330 | 1,539,564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,270 | 424,800 | 114,330 | 1,501,400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903,298 | 424,800 | 114,330 | 1,442,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937,878 | 424,800 | 114,330 | 1,477,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,090 | 424,800 | 114,330 | 1,475,220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973,748 | 424,800 | 114,330 | 1,512,878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983,041 | 424,800 | 114,330 | 1,522,171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,586 | 424,800 | 114,330 | 1,612,716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,784 | 424,800 | 114,330 | 1,678,914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 424,800 | 114,330 | 1,690,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 386,400 | 114,330 | 1,143,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 386,400 | 114,330 | 1,123,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 386,400 | 114,330 | 1,196,325 |