Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 280,800 | 98,995 | 1,087,345 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 280,800 | 98,995 | 1,046,312 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 280,800 | 98,995 | 1,067,347 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 280,800 | 98,995 | 1,087,345 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 280,800 | 98,995 | 1,046,312 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 280,800 | 98,995 | 1,067,347 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 781,708 |
| 280,800 |
| 98,995 |
| 1,161,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 280,800 | 98,995 | 1,134,403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 280,800 | 98,995 | 1,089,899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 280,800 | 98,995 | 1,114,436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 280,800 | 98,995 | 1,247,051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 280,800 | 98,995 | 1,225,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 280,800 | 98,995 | 1,132,534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 280,800 | 98,995 | 1,160,052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 280,800 | 98,995 | 1,299,734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 280,800 | 98,995 | 1,265,420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 280,800 | 98,995 | 1,210,888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 280,800 | 98,995 | 1,242,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 280,800 | 98,995 | 1,351,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 280,800 | 98,995 | 1,314,571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 280,800 | 98,995 | 1,257,284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911,081 | 280,800 | 98,995 | 1,290,876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 280,800 | 98,995 | 1,289,140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 280,800 | 98,995 | 1,325,722 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 280,800 | 98,995 | 1,334,749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 280,800 | 98,995 | 1,422,707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,219 | 280,800 | 98,995 | 1,487,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 280,800 | 98,995 | 1,498,096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630,529 | 252,000 | 92,861 | 975,390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 252,000 | 92,861 | 956,071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682,218 | 252,000 | 92,861 | 1,027,079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 252,000 | 92,861 | 1,004,935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 252,000 | 92,861 | 967,310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 252,000 | 92,861 | 986,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 252,000 | 92,861 | 1,076,698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 252,000 | 92,861 | 1,052,411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 252,000 | 92,861 | 1,011,378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 252,000 | 92,861 | 1,032,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 252,000 | 92,861 | 1,126,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 252,000 | 92,861 | 1,099,469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 252,000 | 92,861 | 1,054,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 252,000 | 92,861 | 1,079,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 252,000 | 92,861 | 1,212,117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 252,000 | 92,861 | 1,190,606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 252,000 | 92,861 | 1,097,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 252,000 | 92,861 | 1,125,118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 252,000 | 92,861 | 1,264,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 252,000 | 92,861 | 1,230,486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 252,000 | 92,861 | 1,175,954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 252,000 | 92,861 | 1,207,768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 252,000 | 92,861 | 1,316,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 252,000 | 92,861 | 1,279,637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 252,000 | 92,861 | 1,222,350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 781,708 |
| 280,800 |
| 98,995 |
| 1,161,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 280,800 | 98,995 | 1,134,403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 280,800 | 98,995 | 1,089,899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 280,800 | 98,995 | 1,114,436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 280,800 | 98,995 | 1,247,051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 280,800 | 98,995 | 1,225,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 280,800 | 98,995 | 1,132,534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 280,800 | 98,995 | 1,160,052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 280,800 | 98,995 | 1,299,734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 280,800 | 98,995 | 1,265,420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 280,800 | 98,995 | 1,210,888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 280,800 | 98,995 | 1,242,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 280,800 | 98,995 | 1,351,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 280,800 | 98,995 | 1,314,571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 280,800 | 98,995 | 1,257,284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911,081 | 280,800 | 98,995 | 1,290,876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 280,800 | 98,995 | 1,289,140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 280,800 | 98,995 | 1,325,722 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 280,800 | 98,995 | 1,334,749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 280,800 | 98,995 | 1,422,707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,219 | 280,800 | 98,995 | 1,487,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 280,800 | 98,995 | 1,498,096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630,529 | 252,000 | 92,861 | 975,390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 252,000 | 92,861 | 956,071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682,218 | 252,000 | 92,861 | 1,027,079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 252,000 | 92,861 | 1,004,935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 252,000 | 92,861 | 967,310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 252,000 | 92,861 | 986,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 252,000 | 92,861 | 1,076,698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 252,000 | 92,861 | 1,052,411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 252,000 | 92,861 | 1,011,378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 252,000 | 92,861 | 1,032,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 252,000 | 92,861 | 1,126,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 252,000 | 92,861 | 1,099,469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 252,000 | 92,861 | 1,054,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 252,000 | 92,861 | 1,079,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 252,000 | 92,861 | 1,212,117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 252,000 | 92,861 | 1,190,606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 252,000 | 92,861 | 1,097,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 252,000 | 92,861 | 1,125,118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 252,000 | 92,861 | 1,264,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 252,000 | 92,861 | 1,230,486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 252,000 | 92,861 | 1,175,954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 252,000 | 92,861 | 1,207,768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 252,000 | 92,861 | 1,316,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 252,000 | 92,861 | 1,279,637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 252,000 | 92,861 | 1,222,350 |