Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 369,600 | 108,196 | 1,468,702 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928,946 | 369,600 | 108,196 | 1,406,742 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964,474 | 369,600 | 108,196 | 1,442,270 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 369,600 | 108,196 | 1,468,702 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928,946 | 369,600 | 108,196 | 1,406,742 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964,474 | 369,600 | 108,196 | 1,442,270 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,063,361 |
| 369,600 |
| 108,196 |
| 1,541,157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,228 | 369,600 | 108,196 | 1,618,024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636,710 | 333,600 | 108,196 | 1,078,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688,906 | 333,600 | 108,196 | 1,130,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647,703 | 333,600 | 108,196 | 1,089,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739,012 | 333,600 | 108,196 | 1,180,808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694,293 | 333,600 | 108,196 | 1,136,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789,372 | 333,600 | 108,196 | 1,231,168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741,844 | 333,600 | 108,196 | 1,183,640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875,758 | 333,600 | 108,196 | 1,317,554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787,906 | 333,600 | 108,196 | 1,229,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928,958 | 333,600 | 108,196 | 1,370,754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871,367 | 333,600 | 108,196 | 1,313,163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981,378 | 333,600 | 108,196 | 1,423,174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920,014 | 333,600 | 108,196 | 1,361,810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955,200 | 333,600 | 108,196 | 1,396,996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,136 | 333,600 | 108,196 | 1,494,932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,265 | 333,600 | 108,196 | 1,571,061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629,187 | 456,000 | 114,330 | 1,199,517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679,488 | 456,000 | 114,330 | 1,249,818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,756 | 456,000 | 114,330 | 1,211,086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728,361 | 456,000 | 114,330 | 1,298,691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686,120 | 456,000 | 114,330 | 1,256,450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776,803 | 456,000 | 114,330 | 1,347,133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730,989 | 456,000 | 114,330 | 1,301,319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870,620 | 456,000 | 114,330 | 1,440,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774,878 | 456,000 | 114,330 | 1,345,208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911,673 | 456,000 | 114,330 | 1,482,003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855,537 | 456,000 | 114,330 | 1,425,867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,270 | 456,000 | 114,330 | 1,532,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903,298 | 456,000 | 114,330 | 1,473,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,090 | 456,000 | 114,330 | 1,506,420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983,041 | 456,000 | 114,330 | 1,553,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,784 | 456,000 | 114,330 | 1,710,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 410,400 | 114,330 | 1,147,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 410,400 | 114,330 | 1,197,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 410,400 | 114,330 | 1,159,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 410,400 | 114,330 | 1,246,154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 410,400 | 114,330 | 1,204,316 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 410,400 | 114,330 | 1,294,135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 410,400 | 114,330 | 1,248,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 410,400 | 114,330 | 1,387,058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 410,400 | 114,330 | 1,292,229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 410,400 | 114,330 | 1,427,720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 410,400 | 114,330 | 1,372,119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 410,400 | 114,330 | 1,477,835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 410,400 | 114,330 | 1,419,425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,063,361 |
| 369,600 |
| 108,196 |
| 1,541,157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,228 | 369,600 | 108,196 | 1,618,024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636,710 | 333,600 | 108,196 | 1,078,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688,906 | 333,600 | 108,196 | 1,130,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647,703 | 333,600 | 108,196 | 1,089,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739,012 | 333,600 | 108,196 | 1,180,808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694,293 | 333,600 | 108,196 | 1,136,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789,372 | 333,600 | 108,196 | 1,231,168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741,844 | 333,600 | 108,196 | 1,183,640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875,758 | 333,600 | 108,196 | 1,317,554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787,906 | 333,600 | 108,196 | 1,229,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928,958 | 333,600 | 108,196 | 1,370,754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871,367 | 333,600 | 108,196 | 1,313,163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981,378 | 333,600 | 108,196 | 1,423,174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920,014 | 333,600 | 108,196 | 1,361,810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955,200 | 333,600 | 108,196 | 1,396,996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,136 | 333,600 | 108,196 | 1,494,932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,265 | 333,600 | 108,196 | 1,571,061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629,187 | 456,000 | 114,330 | 1,199,517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679,488 | 456,000 | 114,330 | 1,249,818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,756 | 456,000 | 114,330 | 1,211,086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728,361 | 456,000 | 114,330 | 1,298,691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686,120 | 456,000 | 114,330 | 1,256,450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776,803 | 456,000 | 114,330 | 1,347,133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730,989 | 456,000 | 114,330 | 1,301,319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870,620 | 456,000 | 114,330 | 1,440,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774,878 | 456,000 | 114,330 | 1,345,208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911,673 | 456,000 | 114,330 | 1,482,003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855,537 | 456,000 | 114,330 | 1,425,867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,270 | 456,000 | 114,330 | 1,532,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903,298 | 456,000 | 114,330 | 1,473,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,090 | 456,000 | 114,330 | 1,506,420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983,041 | 456,000 | 114,330 | 1,553,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,784 | 456,000 | 114,330 | 1,710,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 410,400 | 114,330 | 1,147,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 410,400 | 114,330 | 1,197,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 410,400 | 114,330 | 1,159,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 410,400 | 114,330 | 1,246,154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 410,400 | 114,330 | 1,204,316 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 410,400 | 114,330 | 1,294,135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 410,400 | 114,330 | 1,248,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 410,400 | 114,330 | 1,387,058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 410,400 | 114,330 | 1,292,229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 410,400 | 114,330 | 1,427,720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 410,400 | 114,330 | 1,372,119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 410,400 | 114,330 | 1,477,835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 410,400 | 114,330 | 1,419,425 |