Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 149,242 | 80,594 | 1,097,092 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 149,242 | 80,594 | 1,010,093 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 149,242 | 80,594 | 1,149,775 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 149,242 | 80,594 | 1,097,092 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 149,242 | 80,594 | 1,010,093 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 149,242 | 80,594 | 1,149,775 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 862,907 |
| 149,242 |
| 80,594 |
| 1,092,743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 149,242 | 80,594 | 1,201,686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911,081 | 149,242 | 80,594 | 1,140,917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 149,242 | 80,594 | 1,175,763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 149,242 | 80,594 | 1,272,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 149,242 | 80,594 | 1,348,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624,347 | 96,569 | 72,590 | 793,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 96,569 | 72,590 | 844,689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 96,569 | 72,590 | 804,285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 96,569 | 72,590 | 893,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 96,569 | 72,590 | 849,970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 96,569 | 72,590 | 943,203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 96,569 | 72,590 | 896,598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 96,569 | 72,590 | 1,027,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 96,569 | 72,590 | 941,766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 96,569 | 72,590 | 1,080,079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 96,569 | 72,590 | 1,023,606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 96,569 | 72,590 | 1,131,481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 96,569 | 72,590 | 1,071,308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 96,569 | 72,590 | 1,105,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 96,569 | 72,590 | 1,201,846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 96,569 | 72,590 | 1,276,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 599,225 | 63,647 | 72,937 | 735,809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 647,132 | 63,647 | 72,937 | 783,716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610,244 | 63,647 | 72,937 | 746,828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 693,677 | 63,647 | 72,937 | 830,261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 653,448 | 63,647 | 72,937 | 790,032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 739,812 | 63,647 | 72,937 | 876,396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 696,180 | 63,647 | 72,937 | 832,764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 829,161 | 63,647 | 72,937 | 965,745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 737,980 | 63,647 | 72,937 | 874,564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 868,260 | 63,647 | 72,937 | 1,004,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 814,797 | 63,647 | 72,937 | 951,381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 916,447 | 63,647 | 72,937 | 1,053,031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 860,284 | 63,647 | 72,937 | 996,868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 891,514 | 63,647 | 72,937 | 1,028,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 936,230 | 63,647 | 72,937 | 1,072,814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,085,508 | 63,647 | 72,937 | 1,222,092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 149,242 | 80,594 | 841,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 149,242 | 80,594 | 889,910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 149,242 | 80,594 | 852,285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 149,242 | 80,594 | 937,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 149,242 | 80,594 | 896,353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 149,242 | 80,594 | 984,444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 149,242 | 80,594 | 939,940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 149,242 | 80,594 | 1,075,581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 149,242 | 80,594 | 982,575 |
| m3 |
| 862,907 |
| 149,242 |
| 80,594 |
| 1,092,743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 149,242 | 80,594 | 1,201,686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911,081 | 149,242 | 80,594 | 1,140,917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 149,242 | 80,594 | 1,175,763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 149,242 | 80,594 | 1,272,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 149,242 | 80,594 | 1,348,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624,347 | 96,569 | 72,590 | 793,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 96,569 | 72,590 | 844,689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 96,569 | 72,590 | 804,285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 96,569 | 72,590 | 893,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 96,569 | 72,590 | 849,970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 96,569 | 72,590 | 943,203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 96,569 | 72,590 | 896,598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 96,569 | 72,590 | 1,027,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 96,569 | 72,590 | 941,766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 96,569 | 72,590 | 1,080,079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 96,569 | 72,590 | 1,023,606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 96,569 | 72,590 | 1,131,481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 96,569 | 72,590 | 1,071,308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 96,569 | 72,590 | 1,105,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 96,569 | 72,590 | 1,201,846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 96,569 | 72,590 | 1,276,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 599,225 | 63,647 | 72,937 | 735,809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 647,132 | 63,647 | 72,937 | 783,716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610,244 | 63,647 | 72,937 | 746,828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 693,677 | 63,647 | 72,937 | 830,261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 653,448 | 63,647 | 72,937 | 790,032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 739,812 | 63,647 | 72,937 | 876,396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 696,180 | 63,647 | 72,937 | 832,764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 829,161 | 63,647 | 72,937 | 965,745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 737,980 | 63,647 | 72,937 | 874,564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 868,260 | 63,647 | 72,937 | 1,004,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 814,797 | 63,647 | 72,937 | 951,381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 916,447 | 63,647 | 72,937 | 1,053,031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 860,284 | 63,647 | 72,937 | 996,868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 891,514 | 63,647 | 72,937 | 1,028,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 936,230 | 63,647 | 72,937 | 1,072,814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,085,508 | 63,647 | 72,937 | 1,222,092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 149,242 | 80,594 | 841,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 149,242 | 80,594 | 889,910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 149,242 | 80,594 | 852,285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 149,242 | 80,594 | 937,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 149,242 | 80,594 | 896,353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 149,242 | 80,594 | 984,444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 149,242 | 80,594 | 939,940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 149,242 | 80,594 | 1,075,581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 149,242 | 80,594 | 982,575 |