Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 149,242 | 80,594 | 1,115,461 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 149,242 | 80,594 | 1,060,929 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 149,242 | 80,594 | 1,164,612 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 149,242 | 80,594 | 1,115,461 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 149,242 | 80,594 | 1,060,929 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 149,242 | 80,594 | 1,164,612 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 877,489 |
| 149,242 |
| 80,594 |
| 1,107,325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 149,242 | 80,594 | 1,139,181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 149,242 | 80,594 | 1,184,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,219 | 149,242 | 80,594 | 1,337,055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605,218 | 96,569 | 72,590 | 774,377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653,603 | 96,569 | 72,590 | 822,762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616,346 | 96,569 | 72,590 | 785,505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700,614 | 96,569 | 72,590 | 869,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659,982 | 96,569 | 72,590 | 829,141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747,210 | 96,569 | 72,590 | 916,369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703,142 | 96,569 | 72,590 | 872,301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837,453 | 96,569 | 72,590 | 1,006,612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745,359 | 96,569 | 72,590 | 914,518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876,942 | 96,569 | 72,590 | 1,046,101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822,945 | 96,569 | 72,590 | 992,104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925,612 | 96,569 | 72,590 | 1,094,771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868,886 | 96,569 | 72,590 | 1,038,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900,429 | 96,569 | 72,590 | 1,069,588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 96,569 | 72,590 | 1,114,751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 96,569 | 72,590 | 1,265,523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649,073 | 424,800 | 119,597 | 1,193,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629,187 | 424,800 | 119,597 | 1,173,584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702,283 | 424,800 | 119,597 | 1,246,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679,488 | 424,800 | 119,597 | 1,223,885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,756 | 424,800 | 119,597 | 1,185,153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660,279 | 424,800 | 119,597 | 1,204,676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753,362 | 424,800 | 119,597 | 1,297,759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728,361 | 424,800 | 119,597 | 1,272,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686,120 | 424,800 | 119,597 | 1,230,517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707,774 | 424,800 | 119,597 | 1,252,171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804,699 | 424,800 | 119,597 | 1,349,096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776,803 | 424,800 | 119,597 | 1,321,200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730,989 | 424,800 | 119,597 | 1,275,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756,249 | 424,800 | 119,597 | 1,300,646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892,763 | 424,800 | 119,597 | 1,437,160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870,620 | 424,800 | 119,597 | 1,415,017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774,878 | 424,800 | 119,597 | 1,319,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803,205 | 424,800 | 119,597 | 1,347,602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,996 | 424,800 | 119,597 | 1,491,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911,673 | 424,800 | 119,597 | 1,456,070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855,537 | 424,800 | 119,597 | 1,399,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888,286 | 424,800 | 119,597 | 1,432,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,000,434 | 424,800 | 119,597 | 1,544,831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,270 | 424,800 | 119,597 | 1,506,667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903,298 | 424,800 | 119,597 | 1,447,695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937,878 | 424,800 | 119,597 | 1,482,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,090 | 424,800 | 119,597 | 1,480,487 |
| m3 |
| 877,489 |
| 149,242 |
| 80,594 |
| 1,107,325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 149,242 | 80,594 | 1,139,181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 149,242 | 80,594 | 1,184,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,219 | 149,242 | 80,594 | 1,337,055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605,218 | 96,569 | 72,590 | 774,377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653,603 | 96,569 | 72,590 | 822,762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616,346 | 96,569 | 72,590 | 785,505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700,614 | 96,569 | 72,590 | 869,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659,982 | 96,569 | 72,590 | 829,141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747,210 | 96,569 | 72,590 | 916,369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703,142 | 96,569 | 72,590 | 872,301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837,453 | 96,569 | 72,590 | 1,006,612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745,359 | 96,569 | 72,590 | 914,518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876,942 | 96,569 | 72,590 | 1,046,101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822,945 | 96,569 | 72,590 | 992,104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925,612 | 96,569 | 72,590 | 1,094,771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868,886 | 96,569 | 72,590 | 1,038,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900,429 | 96,569 | 72,590 | 1,069,588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 96,569 | 72,590 | 1,114,751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 96,569 | 72,590 | 1,265,523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649,073 | 424,800 | 119,597 | 1,193,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629,187 | 424,800 | 119,597 | 1,173,584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702,283 | 424,800 | 119,597 | 1,246,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679,488 | 424,800 | 119,597 | 1,223,885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,756 | 424,800 | 119,597 | 1,185,153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660,279 | 424,800 | 119,597 | 1,204,676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753,362 | 424,800 | 119,597 | 1,297,759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728,361 | 424,800 | 119,597 | 1,272,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686,120 | 424,800 | 119,597 | 1,230,517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707,774 | 424,800 | 119,597 | 1,252,171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804,699 | 424,800 | 119,597 | 1,349,096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776,803 | 424,800 | 119,597 | 1,321,200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730,989 | 424,800 | 119,597 | 1,275,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756,249 | 424,800 | 119,597 | 1,300,646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892,763 | 424,800 | 119,597 | 1,437,160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870,620 | 424,800 | 119,597 | 1,415,017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774,878 | 424,800 | 119,597 | 1,319,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803,205 | 424,800 | 119,597 | 1,347,602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,996 | 424,800 | 119,597 | 1,491,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911,673 | 424,800 | 119,597 | 1,456,070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855,537 | 424,800 | 119,597 | 1,399,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888,286 | 424,800 | 119,597 | 1,432,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,000,434 | 424,800 | 119,597 | 1,544,831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,270 | 424,800 | 119,597 | 1,506,667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903,298 | 424,800 | 119,597 | 1,447,695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937,878 | 424,800 | 119,597 | 1,482,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,090 | 424,800 | 119,597 | 1,480,487 |