Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 249,600 | 104,283 | 1,273,822 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 249,600 | 104,283 | 1,216,790 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 249,600 | 104,283 | 1,325,733 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 249,600 | 104,283 | 1,273,822 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 249,600 | 104,283 | 1,216,790 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 249,600 | 104,283 | 1,325,733 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 911,081 |
| 249,600 |
| 104,283 |
| 1,264,964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 249,600 | 104,283 | 1,299,810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 249,600 | 104,283 | 1,396,795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 249,600 | 104,283 | 1,472,184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 340,800 | 111,940 | 1,075,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 340,800 | 111,940 | 1,125,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 340,800 | 111,940 | 1,087,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 340,800 | 111,940 | 1,174,164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 340,800 | 111,940 | 1,132,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 340,800 | 111,940 | 1,222,145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 340,800 | 111,940 | 1,176,767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 340,800 | 111,940 | 1,315,068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 340,800 | 111,940 | 1,220,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 340,800 | 111,940 | 1,355,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 340,800 | 111,940 | 1,300,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 340,800 | 111,940 | 1,405,845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 340,800 | 111,940 | 1,347,435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927,175 | 340,800 | 111,940 | 1,379,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973,679 | 340,800 | 111,940 | 1,426,419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,929 | 340,800 | 111,940 | 1,581,669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617,202 | 307,200 | 111,940 | 1,036,342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 666,546 | 307,200 | 111,940 | 1,085,686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628,551 | 307,200 | 111,940 | 1,047,691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 714,487 | 307,200 | 111,940 | 1,133,627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673,051 | 307,200 | 111,940 | 1,092,191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 762,007 | 307,200 | 111,940 | 1,181,147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 717,065 | 307,200 | 111,940 | 1,136,205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 854,036 | 307,200 | 111,940 | 1,273,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760,119 | 307,200 | 111,940 | 1,179,259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 894,308 | 307,200 | 111,940 | 1,313,448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 839,241 | 307,200 | 111,940 | 1,258,381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 943,941 | 307,200 | 111,940 | 1,363,081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 886,092 | 307,200 | 111,940 | 1,305,232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 918,260 | 307,200 | 111,940 | 1,337,400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 964,317 | 307,200 | 111,940 | 1,383,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,074 | 307,200 | 111,940 | 1,537,214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 278,400 | 104,283 | 993,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 278,400 | 104,283 | 1,042,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 278,400 | 104,283 | 1,005,132 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 278,400 | 104,283 | 1,090,233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 278,400 | 104,283 | 1,049,200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 278,400 | 104,283 | 1,137,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 278,400 | 104,283 | 1,092,787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 278,400 | 104,283 | 1,228,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 278,400 | 104,283 | 1,135,422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 278,400 | 104,283 | 1,268,308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 278,400 | 104,283 | 1,213,776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 911,081 |
| 249,600 |
| 104,283 |
| 1,264,964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 249,600 | 104,283 | 1,299,810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 249,600 | 104,283 | 1,396,795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 249,600 | 104,283 | 1,472,184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 340,800 | 111,940 | 1,075,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 340,800 | 111,940 | 1,125,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 340,800 | 111,940 | 1,087,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 340,800 | 111,940 | 1,174,164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 340,800 | 111,940 | 1,132,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 340,800 | 111,940 | 1,222,145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 340,800 | 111,940 | 1,176,767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 340,800 | 111,940 | 1,315,068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 340,800 | 111,940 | 1,220,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 340,800 | 111,940 | 1,355,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 340,800 | 111,940 | 1,300,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 340,800 | 111,940 | 1,405,845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 340,800 | 111,940 | 1,347,435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927,175 | 340,800 | 111,940 | 1,379,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973,679 | 340,800 | 111,940 | 1,426,419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,929 | 340,800 | 111,940 | 1,581,669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617,202 | 307,200 | 111,940 | 1,036,342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 666,546 | 307,200 | 111,940 | 1,085,686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628,551 | 307,200 | 111,940 | 1,047,691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 714,487 | 307,200 | 111,940 | 1,133,627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673,051 | 307,200 | 111,940 | 1,092,191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 762,007 | 307,200 | 111,940 | 1,181,147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 717,065 | 307,200 | 111,940 | 1,136,205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 854,036 | 307,200 | 111,940 | 1,273,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760,119 | 307,200 | 111,940 | 1,179,259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 894,308 | 307,200 | 111,940 | 1,313,448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 839,241 | 307,200 | 111,940 | 1,258,381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 943,941 | 307,200 | 111,940 | 1,363,081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 886,092 | 307,200 | 111,940 | 1,305,232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 918,260 | 307,200 | 111,940 | 1,337,400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 964,317 | 307,200 | 111,940 | 1,383,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,074 | 307,200 | 111,940 | 1,537,214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 278,400 | 104,283 | 993,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 278,400 | 104,283 | 1,042,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 278,400 | 104,283 | 1,005,132 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 278,400 | 104,283 | 1,090,233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 278,400 | 104,283 | 1,049,200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 278,400 | 104,283 | 1,137,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 278,400 | 104,283 | 1,092,787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 278,400 | 104,283 | 1,228,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 278,400 | 104,283 | 1,135,422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 278,400 | 104,283 | 1,268,308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 278,400 | 104,283 | 1,213,776 |