Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 504,000 | 105,326 | 1,555,253 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 504,000 | 105,326 | 1,652,238 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 504,000 | 105,326 | 1,727,627 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 504,000 | 105,326 | 1,555,253 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 504,000 | 105,326 | 1,652,238 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 504,000 | 105,326 | 1,727,627 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 630,529 |
| 264,000 |
| 80,594 |
| 975,123 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682,218 | 264,000 | 80,594 | 1,026,812 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 264,000 | 80,594 | 986,008 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 264,000 | 80,594 | 1,076,431 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 264,000 | 80,594 | 1,032,146 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 264,000 | 80,594 | 1,126,302 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 264,000 | 80,594 | 1,079,235 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 264,000 | 80,594 | 1,211,850 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 264,000 | 80,594 | 1,124,851 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 264,000 | 80,594 | 1,264,533 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 264,000 | 80,594 | 1,207,501 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 264,000 | 80,594 | 1,316,444 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911,081 | 264,000 | 80,594 | 1,255,675 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 264,000 | 80,594 | 1,290,521 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 264,000 | 80,594 | 1,387,506 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 264,000 | 80,594 | 1,462,895 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624,347 | 220,800 | 80,594 | 925,741 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 220,800 | 80,594 | 976,924 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 220,800 | 80,594 | 936,520 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 220,800 | 80,594 | 1,026,057 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 220,800 | 80,594 | 982,205 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 220,800 | 80,594 | 1,075,438 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 220,800 | 80,594 | 1,028,833 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 220,800 | 80,594 | 1,160,147 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 220,800 | 80,594 | 1,074,001 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 220,800 | 80,594 | 1,212,314 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 220,800 | 80,594 | 1,155,841 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 220,800 | 80,594 | 1,263,716 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 220,800 | 80,594 | 1,203,543 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 220,800 | 80,594 | 1,238,047 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 220,800 | 80,594 | 1,334,081 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 220,800 | 80,594 | 1,408,731 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 122,400 | 80,594 | 814,204 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 122,400 | 80,594 | 863,068 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 122,400 | 80,594 | 825,443 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 122,400 | 80,594 | 910,544 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 122,400 | 80,594 | 869,511 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 122,400 | 80,594 | 957,602 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 122,400 | 80,594 | 913,098 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 122,400 | 80,594 | 1,048,739 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 122,400 | 80,594 | 955,733 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 122,400 | 80,594 | 1,088,619 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 122,400 | 80,594 | 1,034,087 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 122,400 | 80,594 | 1,137,770 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 122,400 | 80,594 | 1,080,483 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 122,400 | 80,594 | 1,112,339 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 122,400 | 80,594 | 1,157,948 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 630,529 |
| 264,000 |
| 80,594 |
| 975,123 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682,218 | 264,000 | 80,594 | 1,026,812 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 264,000 | 80,594 | 986,008 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 264,000 | 80,594 | 1,076,431 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 264,000 | 80,594 | 1,032,146 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 264,000 | 80,594 | 1,126,302 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 264,000 | 80,594 | 1,079,235 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 264,000 | 80,594 | 1,211,850 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 264,000 | 80,594 | 1,124,851 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 264,000 | 80,594 | 1,264,533 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 264,000 | 80,594 | 1,207,501 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 264,000 | 80,594 | 1,316,444 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911,081 | 264,000 | 80,594 | 1,255,675 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 264,000 | 80,594 | 1,290,521 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 264,000 | 80,594 | 1,387,506 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 264,000 | 80,594 | 1,462,895 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624,347 | 220,800 | 80,594 | 925,741 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 220,800 | 80,594 | 976,924 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 220,800 | 80,594 | 936,520 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 220,800 | 80,594 | 1,026,057 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 220,800 | 80,594 | 982,205 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 220,800 | 80,594 | 1,075,438 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 220,800 | 80,594 | 1,028,833 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 220,800 | 80,594 | 1,160,147 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 220,800 | 80,594 | 1,074,001 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 220,800 | 80,594 | 1,212,314 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 220,800 | 80,594 | 1,155,841 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 220,800 | 80,594 | 1,263,716 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 220,800 | 80,594 | 1,203,543 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 220,800 | 80,594 | 1,238,047 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 220,800 | 80,594 | 1,334,081 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 220,800 | 80,594 | 1,408,731 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 122,400 | 80,594 | 814,204 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 122,400 | 80,594 | 863,068 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 122,400 | 80,594 | 825,443 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 122,400 | 80,594 | 910,544 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 122,400 | 80,594 | 869,511 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 122,400 | 80,594 | 957,602 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 122,400 | 80,594 | 913,098 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 122,400 | 80,594 | 1,048,739 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 122,400 | 80,594 | 955,733 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 122,400 | 80,594 | 1,088,619 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 122,400 | 80,594 | 1,034,087 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 122,400 | 80,594 | 1,137,770 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 122,400 | 80,594 | 1,080,483 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 122,400 | 80,594 | 1,112,339 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 122,400 | 80,594 | 1,157,948 |