Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 664,800 | 119,597 | 1,459,927 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 664,800 | 119,597 | 1,419,523 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 664,800 | 119,597 | 1,509,060 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 664,800 | 119,597 | 1,459,927 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 664,800 | 119,597 | 1,419,523 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 664,800 | 119,597 | 1,509,060 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 680,811 |
| 664,800 |
| 119,597 |
| 1,465,208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 664,800 | 119,597 | 1,558,441 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 664,800 | 119,597 | 1,511,836 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 664,800 | 119,597 | 1,643,150 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 664,800 | 119,597 | 1,557,004 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 664,800 | 119,597 | 1,695,317 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 664,800 | 119,597 | 1,638,844 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 664,800 | 119,597 | 1,746,719 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 664,800 | 119,597 | 1,686,546 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 664,800 | 119,597 | 1,721,050 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 664,800 | 119,597 | 1,817,084 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 664,800 | 119,597 | 1,891,734 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624,347 | 744,000 | 131,082 | 1,499,429 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 744,000 | 131,082 | 1,550,612 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 744,000 | 131,082 | 1,510,208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 744,000 | 131,082 | 1,599,745 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 744,000 | 131,082 | 1,555,893 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 744,000 | 131,082 | 1,649,126 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 744,000 | 131,082 | 1,602,521 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 744,000 | 131,082 | 1,733,835 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 744,000 | 131,082 | 1,647,689 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 744,000 | 131,082 | 1,786,002 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 744,000 | 131,082 | 1,729,529 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 744,000 | 131,082 | 1,837,404 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 744,000 | 131,082 | 1,777,231 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 744,000 | 131,082 | 1,811,735 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 744,000 | 131,082 | 1,907,769 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 744,000 | 131,082 | 1,982,419 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605,218 | 664,800 | 119,597 | 1,389,615 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653,603 | 664,800 | 119,597 | 1,438,000 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616,346 | 664,800 | 119,597 | 1,400,743 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700,614 | 664,800 | 119,597 | 1,485,011 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659,982 | 664,800 | 119,597 | 1,444,379 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747,210 | 664,800 | 119,597 | 1,531,607 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703,142 | 664,800 | 119,597 | 1,487,539 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837,453 | 664,800 | 119,597 | 1,621,850 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745,359 | 664,800 | 119,597 | 1,529,756 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876,942 | 664,800 | 119,597 | 1,661,339 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822,945 | 664,800 | 119,597 | 1,607,342 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925,612 | 664,800 | 119,597 | 1,710,009 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868,886 | 664,800 | 119,597 | 1,653,283 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900,429 | 664,800 | 119,597 | 1,684,826 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 664,800 | 119,597 | 1,729,989 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 664,800 | 119,597 | 1,880,761 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605,218 | 744,000 | 131,082 | 1,480,300 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653,603 | 744,000 | 131,082 | 1,528,685 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616,346 | 744,000 | 131,082 | 1,491,428 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 680,811 |
| 664,800 |
| 119,597 |
| 1,465,208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 664,800 | 119,597 | 1,558,441 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 664,800 | 119,597 | 1,511,836 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 664,800 | 119,597 | 1,643,150 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 664,800 | 119,597 | 1,557,004 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 664,800 | 119,597 | 1,695,317 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 664,800 | 119,597 | 1,638,844 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 664,800 | 119,597 | 1,746,719 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 664,800 | 119,597 | 1,686,546 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 664,800 | 119,597 | 1,721,050 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 664,800 | 119,597 | 1,817,084 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 664,800 | 119,597 | 1,891,734 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624,347 | 744,000 | 131,082 | 1,499,429 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 744,000 | 131,082 | 1,550,612 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 744,000 | 131,082 | 1,510,208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 744,000 | 131,082 | 1,599,745 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 744,000 | 131,082 | 1,555,893 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 744,000 | 131,082 | 1,649,126 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 744,000 | 131,082 | 1,602,521 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 744,000 | 131,082 | 1,733,835 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 744,000 | 131,082 | 1,647,689 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 744,000 | 131,082 | 1,786,002 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 744,000 | 131,082 | 1,729,529 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 744,000 | 131,082 | 1,837,404 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 744,000 | 131,082 | 1,777,231 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 744,000 | 131,082 | 1,811,735 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 744,000 | 131,082 | 1,907,769 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 744,000 | 131,082 | 1,982,419 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605,218 | 664,800 | 119,597 | 1,389,615 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653,603 | 664,800 | 119,597 | 1,438,000 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616,346 | 664,800 | 119,597 | 1,400,743 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700,614 | 664,800 | 119,597 | 1,485,011 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659,982 | 664,800 | 119,597 | 1,444,379 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747,210 | 664,800 | 119,597 | 1,531,607 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703,142 | 664,800 | 119,597 | 1,487,539 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837,453 | 664,800 | 119,597 | 1,621,850 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745,359 | 664,800 | 119,597 | 1,529,756 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876,942 | 664,800 | 119,597 | 1,661,339 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822,945 | 664,800 | 119,597 | 1,607,342 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925,612 | 664,800 | 119,597 | 1,710,009 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868,886 | 664,800 | 119,597 | 1,653,283 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900,429 | 664,800 | 119,597 | 1,684,826 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 664,800 | 119,597 | 1,729,989 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 664,800 | 119,597 | 1,880,761 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605,218 | 744,000 | 131,082 | 1,480,300 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653,603 | 744,000 | 131,082 | 1,528,685 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616,346 | 744,000 | 131,082 | 1,491,428 |