Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 717,587 | 249,600 | 99,909 | 1,067,096 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 670,591 | 249,600 | 99,909 | 1,020,100 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 775,629 | 249,600 | 99,909 | 1,125,138 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 717,587 | 249,600 | 99,909 | 1,067,096 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 670,591 | 249,600 | 99,909 | 1,020,100 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 775,629 | 249,600 | 99,909 | 1,125,138 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 723,577 |
| 249,600 |
| 99,909 |
| 1,073,086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832,397 | 249,600 | 99,909 | 1,181,906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776,875 | 249,600 | 99,909 | 1,126,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861,753 | 249,600 | 99,909 | 1,211,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829,613 | 249,600 | 99,909 | 1,179,122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,828 | 249,600 | 99,909 | 1,296,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857,306 | 249,600 | 99,909 | 1,206,815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,365 | 249,600 | 99,909 | 1,359,874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935,864 | 249,600 | 99,909 | 1,285,373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980,451 | 249,600 | 99,909 | 1,329,960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,737 | 249,600 | 99,909 | 1,382,246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,391 | 249,600 | 99,909 | 1,456,900 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 652,805 | 340,800 | 99,909 | 1,093,514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 708,501 | 340,800 | 99,909 | 1,149,210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 661,820 | 340,800 | 99,909 | 1,102,529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 764,513 | 340,800 | 99,909 | 1,205,222 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 713,343 | 340,800 | 99,909 | 1,154,052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 820,768 | 340,800 | 99,909 | 1,261,477 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 766,185 | 340,800 | 99,909 | 1,206,894 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857,469 | 340,800 | 99,909 | 1,298,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 817,677 | 340,800 | 99,909 | 1,258,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,328 | 340,800 | 99,909 | 1,351,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 853,342 | 340,800 | 99,909 | 1,294,051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,530 | 340,800 | 99,909 | 1,445,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 901,736 | 340,800 | 99,909 | 1,342,445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973,143 | 340,800 | 99,909 | 1,413,852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,848 | 340,800 | 99,909 | 1,450,557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,117,915 | 340,800 | 99,909 | 1,558,624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 646,528 | 307,200 | 99,909 | 1,053,637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 701,689 | 307,200 | 99,909 | 1,108,798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 655,456 | 307,200 | 99,909 | 1,062,565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 757,162 | 307,200 | 99,909 | 1,164,271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 706,483 | 307,200 | 99,909 | 1,113,592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 812,876 | 307,200 | 99,909 | 1,219,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 758,818 | 307,200 | 99,909 | 1,165,927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 849,224 | 307,200 | 99,909 | 1,256,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 809,814 | 307,200 | 99,909 | 1,216,923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 901,575 | 307,200 | 99,909 | 1,308,684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 845,137 | 307,200 | 99,909 | 1,252,246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 994,871 | 307,200 | 99,909 | 1,401,980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 893,065 | 307,200 | 99,909 | 1,300,174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 963,786 | 307,200 | 99,909 | 1,370,895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,000,138 | 307,200 | 99,909 | 1,407,247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,166 | 307,200 | 99,909 | 1,514,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640,251 | 278,400 | 99,909 | 1,018,560 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694,876 | 278,400 | 99,909 | 1,073,185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649,092 | 278,400 | 99,909 | 1,027,401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 723,577 |
| 249,600 |
| 99,909 |
| 1,073,086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832,397 | 249,600 | 99,909 | 1,181,906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776,875 | 249,600 | 99,909 | 1,126,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861,753 | 249,600 | 99,909 | 1,211,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829,613 | 249,600 | 99,909 | 1,179,122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,828 | 249,600 | 99,909 | 1,296,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857,306 | 249,600 | 99,909 | 1,206,815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,365 | 249,600 | 99,909 | 1,359,874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935,864 | 249,600 | 99,909 | 1,285,373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980,451 | 249,600 | 99,909 | 1,329,960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,737 | 249,600 | 99,909 | 1,382,246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,391 | 249,600 | 99,909 | 1,456,900 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 652,805 | 340,800 | 99,909 | 1,093,514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 708,501 | 340,800 | 99,909 | 1,149,210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 661,820 | 340,800 | 99,909 | 1,102,529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 764,513 | 340,800 | 99,909 | 1,205,222 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 713,343 | 340,800 | 99,909 | 1,154,052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 820,768 | 340,800 | 99,909 | 1,261,477 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 766,185 | 340,800 | 99,909 | 1,206,894 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857,469 | 340,800 | 99,909 | 1,298,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 817,677 | 340,800 | 99,909 | 1,258,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,328 | 340,800 | 99,909 | 1,351,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 853,342 | 340,800 | 99,909 | 1,294,051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,530 | 340,800 | 99,909 | 1,445,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 901,736 | 340,800 | 99,909 | 1,342,445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973,143 | 340,800 | 99,909 | 1,413,852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,848 | 340,800 | 99,909 | 1,450,557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,117,915 | 340,800 | 99,909 | 1,558,624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 646,528 | 307,200 | 99,909 | 1,053,637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 701,689 | 307,200 | 99,909 | 1,108,798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 655,456 | 307,200 | 99,909 | 1,062,565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 757,162 | 307,200 | 99,909 | 1,164,271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 706,483 | 307,200 | 99,909 | 1,113,592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 812,876 | 307,200 | 99,909 | 1,219,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 758,818 | 307,200 | 99,909 | 1,165,927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 849,224 | 307,200 | 99,909 | 1,256,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 809,814 | 307,200 | 99,909 | 1,216,923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 901,575 | 307,200 | 99,909 | 1,308,684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 845,137 | 307,200 | 99,909 | 1,252,246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 994,871 | 307,200 | 99,909 | 1,401,980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 893,065 | 307,200 | 99,909 | 1,300,174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 963,786 | 307,200 | 99,909 | 1,370,895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,000,138 | 307,200 | 99,909 | 1,407,247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,166 | 307,200 | 99,909 | 1,514,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640,251 | 278,400 | 99,909 | 1,018,560 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694,876 | 278,400 | 99,909 | 1,073,185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649,092 | 278,400 | 99,909 | 1,027,401 |