Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832,397 | 504,000 | 99,909 | 1,436,306 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776,875 | 504,000 | 99,909 | 1,380,784 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861,753 | 504,000 | 99,909 | 1,465,662 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832,397 | 504,000 | 99,909 | 1,436,306 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776,875 | 504,000 | 99,909 | 1,380,784 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861,753 | 504,000 | 99,909 | 1,465,662 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 829,613 |
| 504,000 |
| 99,909 |
| 1,433,522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,828 | 504,000 | 99,909 | 1,550,737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857,306 | 504,000 | 99,909 | 1,461,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,365 | 504,000 | 99,909 | 1,614,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935,864 | 504,000 | 99,909 | 1,539,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980,451 | 504,000 | 99,909 | 1,584,360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,737 | 504,000 | 99,909 | 1,636,646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,391 | 504,000 | 99,909 | 1,711,300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 658,271 | 264,000 | 75,746 | 998,017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 717,587 | 264,000 | 75,746 | 1,057,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 670,591 | 264,000 | 75,746 | 1,010,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 775,629 | 264,000 | 75,746 | 1,115,375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 723,577 | 264,000 | 75,746 | 1,063,323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832,397 | 264,000 | 75,746 | 1,172,143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776,875 | 264,000 | 75,746 | 1,116,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861,753 | 264,000 | 75,746 | 1,201,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829,613 | 264,000 | 75,746 | 1,169,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,828 | 264,000 | 75,746 | 1,286,574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857,306 | 264,000 | 75,746 | 1,197,052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,365 | 264,000 | 75,746 | 1,350,111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935,864 | 264,000 | 75,746 | 1,275,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980,451 | 264,000 | 75,746 | 1,320,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,737 | 264,000 | 75,746 | 1,372,483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,391 | 264,000 | 75,746 | 1,447,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651,817 | 220,800 | 75,746 | 948,363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 710,551 | 220,800 | 75,746 | 1,007,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 664,016 | 220,800 | 75,746 | 960,562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768,025 | 220,800 | 75,746 | 1,064,571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716,483 | 220,800 | 75,746 | 1,013,029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824,236 | 220,800 | 75,746 | 1,120,782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769,259 | 220,800 | 75,746 | 1,065,805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853,304 | 220,800 | 75,746 | 1,149,850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821,480 | 220,800 | 75,746 | 1,118,026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,545 | 220,800 | 75,746 | 1,234,091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848,901 | 220,800 | 75,746 | 1,145,447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,000,459 | 220,800 | 75,746 | 1,297,005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926,689 | 220,800 | 75,746 | 1,223,235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970,839 | 220,800 | 75,746 | 1,267,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,022,612 | 220,800 | 75,746 | 1,319,158 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,534 | 220,800 | 75,746 | 1,393,080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640,251 | 122,400 | 75,746 | 838,397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694,876 | 122,400 | 75,746 | 893,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649,092 | 122,400 | 75,746 | 847,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 749,811 | 122,400 | 75,746 | 947,957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 699,624 | 122,400 | 75,746 | 897,770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804,984 | 122,400 | 75,746 | 1,003,130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 751,451 | 122,400 | 75,746 | 949,597 |
| m3 |
| 829,613 |
| 504,000 |
| 99,909 |
| 1,433,522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,828 | 504,000 | 99,909 | 1,550,737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857,306 | 504,000 | 99,909 | 1,461,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,365 | 504,000 | 99,909 | 1,614,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935,864 | 504,000 | 99,909 | 1,539,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980,451 | 504,000 | 99,909 | 1,584,360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,737 | 504,000 | 99,909 | 1,636,646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,391 | 504,000 | 99,909 | 1,711,300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 658,271 | 264,000 | 75,746 | 998,017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 717,587 | 264,000 | 75,746 | 1,057,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 670,591 | 264,000 | 75,746 | 1,010,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 775,629 | 264,000 | 75,746 | 1,115,375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 723,577 | 264,000 | 75,746 | 1,063,323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832,397 | 264,000 | 75,746 | 1,172,143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776,875 | 264,000 | 75,746 | 1,116,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861,753 | 264,000 | 75,746 | 1,201,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829,613 | 264,000 | 75,746 | 1,169,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,828 | 264,000 | 75,746 | 1,286,574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857,306 | 264,000 | 75,746 | 1,197,052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,365 | 264,000 | 75,746 | 1,350,111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935,864 | 264,000 | 75,746 | 1,275,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980,451 | 264,000 | 75,746 | 1,320,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,737 | 264,000 | 75,746 | 1,372,483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,391 | 264,000 | 75,746 | 1,447,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651,817 | 220,800 | 75,746 | 948,363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 710,551 | 220,800 | 75,746 | 1,007,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 664,016 | 220,800 | 75,746 | 960,562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768,025 | 220,800 | 75,746 | 1,064,571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716,483 | 220,800 | 75,746 | 1,013,029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824,236 | 220,800 | 75,746 | 1,120,782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769,259 | 220,800 | 75,746 | 1,065,805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853,304 | 220,800 | 75,746 | 1,149,850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821,480 | 220,800 | 75,746 | 1,118,026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,545 | 220,800 | 75,746 | 1,234,091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848,901 | 220,800 | 75,746 | 1,145,447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,000,459 | 220,800 | 75,746 | 1,297,005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926,689 | 220,800 | 75,746 | 1,223,235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970,839 | 220,800 | 75,746 | 1,267,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,022,612 | 220,800 | 75,746 | 1,319,158 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,534 | 220,800 | 75,746 | 1,393,080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640,251 | 122,400 | 75,746 | 838,397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694,876 | 122,400 | 75,746 | 893,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649,092 | 122,400 | 75,746 | 847,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 749,811 | 122,400 | 75,746 | 947,957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 699,624 | 122,400 | 75,746 | 897,770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804,984 | 122,400 | 75,746 | 1,003,130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 751,451 | 122,400 | 75,746 | 949,597 |