Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 198,075 | 0 | 198,075 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 287,730 | 0 | 287,730 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 437,850 | 0 | 437,850 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 198,075 | 0 | 198,075 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 287,730 | 0 | 287,730 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 437,850 | 0 | 437,850 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 |
| 0 |
| 158,460 |
| 0 |
| 158,460 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 218,925 | 0 | 218,925 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 310,665 | 0 | 310,665 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 464,955 | 0 | 464,955 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 95,910 | 0 | 95,910 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 131,355 | 0 | 131,355 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 202,245 | 0 | 202,245 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 304,410 | 0 | 304,410 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 104,250 | 0 | 104,250 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 141,780 | 0 | 141,780 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 212,670 | 0 | 212,670 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 316,920 | 0 | 316,920 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 112,590 | 0 | 112,590 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 152,205 | 0 | 152,205 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 227,265 | 0 | 227,265 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 333,600 | 0 | 333,600 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 125,100 | 0 | 125,100 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 166,800 | 0 | 166,800 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 241,860 | 0 | 241,860 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 354,450 | 0 | 354,450 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 158,460 | 0 | 158,460 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 248,115 | 0 | 248,115 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 396,150 | 0 | 396,150 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 646,350 | 0 | 646,350 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 227,265 | 0 | 227,265 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 329,430 | 0 | 329,430 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 487,890 | 0 | 487,890 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 750,600 | 0 | 750,600 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 104,250 | 0 | 104,250 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 160,545 | 0 | 160,545 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 260,625 | 0 | 260,625 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 417,000 | 0 | 417,000 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 148,035 | 0 | 148,035 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 216,840 | 0 | 216,840 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 314,835 | 0 | 314,835 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 487,890 | 0 | 487,890 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 152,205 | 0 | 152,205 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 227,265 | 0 | 227,265 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 337,770 | 0 | 337,770 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 514,995 | 0 | 514,995 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 127,185 | 0 | 127,185 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 189,735 | 0 | 189,735 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 281,475 | 0 | 281,475 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 429,510 | 0 | 429,510 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 141,780 | 0 | 141,780 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 195,990 | 0 | 195,990 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | m3 | 0 | 285,645 | 0 | 285,645 |
| 0 |
| 158,460 |
| 0 |
| 158,460 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 218,925 | 0 | 218,925 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 310,665 | 0 | 310,665 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 464,955 | 0 | 464,955 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 95,910 | 0 | 95,910 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 131,355 | 0 | 131,355 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 202,245 | 0 | 202,245 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 304,410 | 0 | 304,410 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 104,250 | 0 | 104,250 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 141,780 | 0 | 141,780 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 212,670 | 0 | 212,670 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 316,920 | 0 | 316,920 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 112,590 | 0 | 112,590 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 152,205 | 0 | 152,205 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 227,265 | 0 | 227,265 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 333,600 | 0 | 333,600 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 125,100 | 0 | 125,100 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 166,800 | 0 | 166,800 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 241,860 | 0 | 241,860 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 354,450 | 0 | 354,450 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 158,460 | 0 | 158,460 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 248,115 | 0 | 248,115 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 396,150 | 0 | 396,150 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 646,350 | 0 | 646,350 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 227,265 | 0 | 227,265 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 329,430 | 0 | 329,430 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 487,890 | 0 | 487,890 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 750,600 | 0 | 750,600 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 104,250 | 0 | 104,250 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 160,545 | 0 | 160,545 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 260,625 | 0 | 260,625 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 417,000 | 0 | 417,000 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 148,035 | 0 | 148,035 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 216,840 | 0 | 216,840 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 314,835 | 0 | 314,835 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 487,890 | 0 | 487,890 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 152,205 | 0 | 152,205 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 227,265 | 0 | 227,265 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 337,770 | 0 | 337,770 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 514,995 | 0 | 514,995 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 127,185 | 0 | 127,185 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 189,735 | 0 | 189,735 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 281,475 | 0 | 281,475 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 429,510 | 0 | 429,510 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 141,780 | 0 | 141,780 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 195,990 | 0 | 195,990 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | m3 | 0 | 285,645 | 0 | 285,645 |