Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 433,680 | 0 | 433,680 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 150,120 | 0 | 150,120 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 208,500 | 0 | 208,500 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 433,680 | 0 | 433,680 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 150,120 | 0 | 150,120 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 208,500 | 0 | 208,500 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III |
| m3 |
| 0 |
| 300,240 |
| 0 |
| 300,240 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 452,445 | 0 | 452,445 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 164,715 | 0 | 164,715 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 227,265 | 0 | 227,265 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 329,430 | 0 | 329,430 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 496,230 | 0 | 496,230 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 108,420 | 0 | 108,420 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 145,950 | 0 | 145,950 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 218,925 | 0 | 218,925 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 327,345 | 0 | 327,345 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 112,590 | 0 | 112,590 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 152,205 | 0 | 152,205 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 225,180 | 0 | 225,180 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 331,515 | 0 | 331,515 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 125,100 | 0 | 125,100 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 173,055 | 0 | 173,055 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 235,605 | 0 | 235,605 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 344,025 | 0 | 344,025 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 135,525 | 0 | 135,525 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 187,650 | 0 | 187,650 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 246,030 | 0 | 246,030 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 360,705 | 0 | 360,705 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 75,060 | 0 | 75,060 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 112,590 | 0 | 112,590 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 181,395 | 0 | 181,395 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 287,730 | 0 | 287,730 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1,322,400 | 0 | 1,322,400 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 1,026,000 | 0 | 1,026,000 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 889,200 | 0 | 889,200 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 798,000 | 0 | 798,000 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường | m3 | 0 | 116,760 | 0 | 116,760 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | m3 | 0 | 118,845 | 0 | 118,845 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | m3 | 0 | 141,780 | 0 | 141,780 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | m3 | 0 | 154,290 | 0 | 154,290 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | m3 | 0 | 168,885 | 0 | 168,885 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | m3 | 174,216 | 93,825 | 0 | 268,041 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 174,216 | 120,930 | 0 | 295,146 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 81,315 | 808,006 | 889,321 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 106,335 | 937,172 | 1,043,507 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 129,270 | 1,090,278 | 1,219,548 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 179,310 | 1,495,598 | 1,674,908 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 77,145 | 877,721 | 954,866 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 100,080 | 993,309 | 1,093,389 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 123,015 | 1,171,856 | 1,294,871 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 170,970 | 1,710,888 | 1,881,858 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 70,890 | 899,594 | 970,484 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 93,825 | 1,092,407 | 1,186,232 |
| m3 |
| 0 |
| 300,240 |
| 0 |
| 300,240 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 452,445 | 0 | 452,445 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 164,715 | 0 | 164,715 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 227,265 | 0 | 227,265 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 329,430 | 0 | 329,430 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 496,230 | 0 | 496,230 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 108,420 | 0 | 108,420 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 145,950 | 0 | 145,950 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 218,925 | 0 | 218,925 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 327,345 | 0 | 327,345 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 112,590 | 0 | 112,590 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 152,205 | 0 | 152,205 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 225,180 | 0 | 225,180 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 331,515 | 0 | 331,515 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 125,100 | 0 | 125,100 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 173,055 | 0 | 173,055 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 235,605 | 0 | 235,605 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 344,025 | 0 | 344,025 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 135,525 | 0 | 135,525 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 187,650 | 0 | 187,650 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 246,030 | 0 | 246,030 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 360,705 | 0 | 360,705 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 75,060 | 0 | 75,060 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 112,590 | 0 | 112,590 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 181,395 | 0 | 181,395 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 287,730 | 0 | 287,730 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1,322,400 | 0 | 1,322,400 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 1,026,000 | 0 | 1,026,000 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 889,200 | 0 | 889,200 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 798,000 | 0 | 798,000 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường | m3 | 0 | 116,760 | 0 | 116,760 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | m3 | 0 | 118,845 | 0 | 118,845 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | m3 | 0 | 141,780 | 0 | 141,780 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | m3 | 0 | 154,290 | 0 | 154,290 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | m3 | 0 | 168,885 | 0 | 168,885 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | m3 | 174,216 | 93,825 | 0 | 268,041 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 174,216 | 120,930 | 0 | 295,146 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 81,315 | 808,006 | 889,321 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 106,335 | 937,172 | 1,043,507 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 129,270 | 1,090,278 | 1,219,548 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 179,310 | 1,495,598 | 1,674,908 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 77,145 | 877,721 | 954,866 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 100,080 | 993,309 | 1,093,389 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 123,015 | 1,171,856 | 1,294,871 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 170,970 | 1,710,888 | 1,881,858 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 70,890 | 899,594 | 970,484 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 93,825 | 1,092,407 | 1,186,232 |