Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 45 cm | 100m2 | 4,850,030 | 8,328,000 | 0 | 13,178,030 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày > 45 cm | 100m2 | 5,449,344 | 10,015,200 | 0 | 15,464,544 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xi phông, phễu | 100m2 | 7,407,239 | 17,028,000 | 0 | 24,435,239 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy | 100m2 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 45 cm | 100m2 | 4,850,030 | 8,328,000 | 0 | 13,178,030 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày > 45 cm | 100m2 | 5,449,344 | 10,015,200 | 0 | 15,464,544 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xi phông, phễu | 100m2 | 7,407,239 | 17,028,000 | 0 | 24,435,239 | |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy | 100m2 |
| 4,948,768 |
| 10,951,200 |
| 0 |
| 15,899,968 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cống vòm | 100m2 | 6,356,839 | 14,493,600 | 0 | 20,850,439 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu máng | 100m2 | 7,496,442 | 18,470,400 | 0 | 25,966,842 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 3,603,100 | 3,028,800 | 0 | 6,631,900 |
| Ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao < 25m | 100m2 | 6,356,839 | 14,493,600 | 137,118 | 20,987,557 |
| Ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao > 25m | 100m2 | 6,356,839 | 15,218,400 | 232,979 | 21,808,218 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 100m2 | 650,394 | 2,996,049 | 168,001 | 3,814,444 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 100m2 | 1,710,814 | 3,191,444 | 328,003 | 5,230,261 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 100m2 | 1,788,808 | 6,963,860 | 368,003 | 9,120,671 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 1,669,163 | 2,959,575 | 300,002 | 4,928,740 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,734,194 | 5,080,257 | 465,657 | 9,280,108 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,734,194 | 5,601,309 | 970,119 | 10,305,622 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,734,194 | 6,122,361 | 1,505,886 | 11,362,441 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,936,078 | 5,332,967 | 465,657 | 8,734,702 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,936,078 | 5,861,835 | 970,119 | 9,768,032 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,936,078 | 6,450,624 | 1,505,886 | 10,892,588 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,978,087 | 5,588,283 | 465,657 | 10,032,027 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,978,087 | 6,158,835 | 970,119 | 11,107,041 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,978,087 | 6,773,676 | 1,505,886 | 12,257,649 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,998,448 | 5,867,046 | 465,657 | 9,331,151 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,998,448 | 6,448,019 | 970,119 | 10,416,586 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,998,448 | 7,099,334 | 1,505,886 | 11,603,668 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,636,255 | 5,210,520 | 1,065,662 | 8,912,437 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,636,255 | 5,861,835 | 1,570,124 | 10,068,214 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,636,255 | 6,304,729 | 2,105,891 | 11,046,875 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,836,553 | 7,424,991 | 1,065,662 | 11,327,206 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,836,553 | 7,815,780 | 1,570,124 | 12,222,457 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,836,553 | 9,118,410 | 2,105,891 | 14,060,854 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,865,535 | 5,992,098 | 1,065,662 | 9,923,295 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,865,535 | 6,513,150 | 1,570,124 | 10,948,809 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,865,535 | 7,034,202 | 2,105,891 | 12,005,628 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 28m | 100m2 | 6,857,830 | 6,398,519 | 3,016,155 | 16,272,504 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 100m | 100m2 | 6,857,830 | 7,034,202 | 3,520,617 | 17,412,649 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 200m | 100m2 | 6,857,830 | 7,740,227 | 4,056,385 | 18,654,442 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,836,553 | 7,797,543 | 1,065,662 | 11,699,758 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,836,553 | 8,206,569 | 1,570,124 | 12,613,246 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,836,553 | 9,574,331 | 2,105,891 | 14,516,775 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,080,014 | 8,964,700 | 1,145,663 | 13,190,377 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,080,014 | 9,438,857 | 1,650,125 | 14,168,996 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,080,014 | 11,009,829 | 2,185,892 | 16,275,735 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 3,542,457 | 13,037,366 | 7,036,087 | 23,615,910 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3,943,398 | 11,903,682 | 6,363,280 | 22,210,360 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4,585,125 | 18,422,365 | 7,800,059 | 30,807,549 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | tấn | 204,845 | 3,259,342 | 1,160,541 | 4,624,728 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1,862,692 | 8,727,621 | 3,979,750 | 14,570,063 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1,862,692 | 10,473,145 | 7,248,604 | 19,584,441 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 49,610 | 201,229 | 172,060 | 422,899 |
| 4,948,768 |
| 10,951,200 |
| 0 |
| 15,899,968 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cống vòm | 100m2 | 6,356,839 | 14,493,600 | 0 | 20,850,439 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu máng | 100m2 | 7,496,442 | 18,470,400 | 0 | 25,966,842 |
| Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 3,603,100 | 3,028,800 | 0 | 6,631,900 |
| Ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao < 25m | 100m2 | 6,356,839 | 14,493,600 | 137,118 | 20,987,557 |
| Ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao > 25m | 100m2 | 6,356,839 | 15,218,400 | 232,979 | 21,808,218 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 100m2 | 650,394 | 2,996,049 | 168,001 | 3,814,444 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 100m2 | 1,710,814 | 3,191,444 | 328,003 | 5,230,261 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 100m2 | 1,788,808 | 6,963,860 | 368,003 | 9,120,671 |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 1,669,163 | 2,959,575 | 300,002 | 4,928,740 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,734,194 | 5,080,257 | 465,657 | 9,280,108 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,734,194 | 5,601,309 | 970,119 | 10,305,622 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,734,194 | 6,122,361 | 1,505,886 | 11,362,441 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,936,078 | 5,332,967 | 465,657 | 8,734,702 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,936,078 | 5,861,835 | 970,119 | 9,768,032 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,936,078 | 6,450,624 | 1,505,886 | 10,892,588 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,978,087 | 5,588,283 | 465,657 | 10,032,027 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,978,087 | 6,158,835 | 970,119 | 11,107,041 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,978,087 | 6,773,676 | 1,505,886 | 12,257,649 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,998,448 | 5,867,046 | 465,657 | 9,331,151 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,998,448 | 6,448,019 | 970,119 | 10,416,586 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,998,448 | 7,099,334 | 1,505,886 | 11,603,668 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,636,255 | 5,210,520 | 1,065,662 | 8,912,437 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,636,255 | 5,861,835 | 1,570,124 | 10,068,214 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,636,255 | 6,304,729 | 2,105,891 | 11,046,875 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,836,553 | 7,424,991 | 1,065,662 | 11,327,206 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,836,553 | 7,815,780 | 1,570,124 | 12,222,457 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,836,553 | 9,118,410 | 2,105,891 | 14,060,854 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,865,535 | 5,992,098 | 1,065,662 | 9,923,295 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,865,535 | 6,513,150 | 1,570,124 | 10,948,809 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,865,535 | 7,034,202 | 2,105,891 | 12,005,628 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 28m | 100m2 | 6,857,830 | 6,398,519 | 3,016,155 | 16,272,504 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 100m | 100m2 | 6,857,830 | 7,034,202 | 3,520,617 | 17,412,649 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 200m | 100m2 | 6,857,830 | 7,740,227 | 4,056,385 | 18,654,442 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,836,553 | 7,797,543 | 1,065,662 | 11,699,758 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,836,553 | 8,206,569 | 1,570,124 | 12,613,246 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,836,553 | 9,574,331 | 2,105,891 | 14,516,775 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,080,014 | 8,964,700 | 1,145,663 | 13,190,377 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,080,014 | 9,438,857 | 1,650,125 | 14,168,996 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,080,014 | 11,009,829 | 2,185,892 | 16,275,735 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 3,542,457 | 13,037,366 | 7,036,087 | 23,615,910 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3,943,398 | 11,903,682 | 6,363,280 | 22,210,360 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4,585,125 | 18,422,365 | 7,800,059 | 30,807,549 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | tấn | 204,845 | 3,259,342 | 1,160,541 | 4,624,728 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1,862,692 | 8,727,621 | 3,979,750 | 14,570,063 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1,862,692 | 10,473,145 | 7,248,604 | 19,584,441 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 49,610 | 201,229 | 172,060 | 422,899 |